JJ Nguyen

JJ Nguyen Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from JJ Nguyen, Tainan.

Xin chào các bạn 🤗
Page này sẽ cung cấp cho các bạn những insight về hành trình du học/học tập của mình (JJ) và quá trình mình cùng các mentee chinh phục các chương trình đại học Đài Loan 🇹🇼

Nếu một trường đại học vừa có danh tiếng lâu đời, vừa học phí rẻ hơn hẳn, liệu đó có đủ để tự nhiên hút sinh viên giỏi n...
29/05/2026

Nếu một trường đại học vừa có danh tiếng lâu đời, vừa học phí rẻ hơn hẳn, liệu đó có đủ để tự nhiên hút sinh viên giỏi nhất? Hay trường vẫn phải chạy marketing? Một nghiên cứu tại trường đại học hàng đầu ở Malaysia đã chỉ ra câu trả lời bất ngờ. Cùng mình đọc bài nghiên cứu này nhé!
---------------------------------------------------------
Mình là JJ. Đây là hành trình 100 ngày làm quen NCKH: mỗi ngày 1 article

DAY 4

📄 Tên bài:
Does Reputation Matter? Case Study of Undergraduate Choice at a Premier University
(Danh tiếng có quan trọng không? Nghiên cứu trường hợp lựa chọn bậc đại học tại một trường đại học hàng đầu)

📚 Tạp chí: The Asia-Pacific Education Researcher (Q2 – Scopus)

A) Nội dung tổng quan
Nghiên cứu này muốn trả lời: Tại sao sinh viên chọn một trường đại học cụ thể (University of Malaya – UM) và liệu danh tiếng + học phí thấp có đủ sức hút?
Họ khảo sát 880 sinh viên năm nhất tại UM (trường công lâu đời nhất Malaysia, top 200 QS). Kết quả cho thấy:
• Lý do quan trọng nhất để học đại học nói chung: cơ hội việc làm, phát triển bản thân, và sự ảnh hưởng từ bố mẹ/thầy cô/bạn bè.
• Lý do quan trọng nhất để chọn UM: danh tiếng của trường và chương trình, cơ hội việc làm sau tốt nghiệp, và học phí rẻ hơn trường tư.
• Nhóm yếu tố tác động mạnh nhất đến việc coi trọng danh tiếng: mong muốn phát triển bản thân, ảnh hưởng của người thân, giới tính nam, và kết quả học tập cao.
• Dù học phí thấp và danh tiếng tốt, UM vẫn cần làm marketing chủ động để thu hút học sinh giỏi, vì cạnh tranh từ các trường tư và quốc tế ngày càng gay gắt.

😎 Phân tích bài báo
1. Bối cảnh
• Giáo dục đại học Malaysia phát triển bùng nổ: từ ít trường công sang 20 trường công, 28 trường tư, 6 chi nhánh trường nước ngoài.
• Tỉ lệ sinh viên chọn trường công giảm từ 74% (2000) xuống 62% (2011) – cạnh tranh gay gắt.
• Trường công thường không cần marketing vì tuyển sinh qua hệ thống đầu mối trung ương và được nhà nước cấp kinh phí.
• University of Malaya (UM) là trường đại học đầu tiên và danh giá nhất Malaysia, nhưng vẫn phải đối mặt với nguy cơ mất dần thị phần.
2. Câu hỏi nghiên cứu (3 câu hỏi ngầm)
• Lý do sinh viên chọn học đại học nói chung là gì?
• Những yếu tố nào ảnh hưởng đến việc chọn một trường cụ thể (UM)?
• Liệu học phí thấp + danh tiếng có đủ để UM tự nhiên thu hút sinh viỏi giỏi nhất, hay cần marketing chủ động?
3. Phương pháp (Method)
• Thiết kế: Khảo sát cắt ngang (cross-sectional survey)
• Mẫu: 880 sinh viên năm đầu tại University of Malaya, từ nhiều khoa (kinh tế, kỹ thuật, y, khoa học xã hội, v.v.)
• Công cụ: Bảng câu hỏi với các lý do (được tổng hợp từ nhiều nghiên cứu trước) – đánh giá trên thang Likert 5 điểm.
• Phân tích:
o Coherence analysis (phân tích mối liên kết giữa các lý do được đánh giá "cực kỳ quan trọng") → nhóm thành các nhân tố tiềm ẩn.
o Logistic regression (hồi quy logistic) → xác định yếu tố nào dự báo việc coi "danh tiếng" là cực kỳ quan trọng.
4. Kết quả (Results)
• Lý do chọn học đại học (toàn bộ):
o Hàng đầu: có việc làm tốt (59.6%), bước tiếp theo trong sự nghiệp (55.7%), tích lũy kiến thức (49.3%).
o Phân tích coherence nhóm thành 3 cụm: Cơ hội nghề nghiệp, Phát triển bản thân, Ảnh hưởng từ người quan trọng.
• Lý do chọn University of Malaya:
o Hàng đầu: cơ hội việc làm tốt (44.5%), danh tiếng trường (39.3%), chương trình đào tạo (37.5%), danh tiếng chương trình (33.0%).
o Học phí rẻ hơn trường tư chỉ đứng thứ 6 (27.7%) và có 12.4% sinh viên cho rằng không quan trọng – điểm đáng chú ý.
o Phân tích coherence cho thấy 4 cụm: Khả năng có việc làm, Danh tiếng chất lượng chương trình, Ảnh hưởng từ người quan trọng, Chi phí.
• Yếu tố dự báo việc coi danh tiếng là cực kỳ quan trọng (logistic regression):
o Phát triển bản thân (odds ratio = 4.5) và Ảnh hưởng từ người quan trọng (odds ratio = 4.1) là mạnh nhất.
o Cơ hội nghề nghiệp (1.52), Chi phí thấp (1.42), giới tính nam (1.64), điểm số cao (1.50) cũng có tác động đáng kể.
o Giới tính nữ, nông thôn, học vấn của bố không có ý nghĩa thống kê.
5. Bàn luận & Kết luận
• Danh tiếng rất quan trọng, nhưng không đứng một mình – nó gắn chặt với cơ hội việc làm và kỳ vọng của gia đình.
• Dù học phí thấp là lợi thế, nhưng vẫn có tỉ lệ không nhỏ (12.4%) cho rằng nó không quan trọng → không thể chỉ dựa vào giá rẻ.
• Kết luận chiến lược: UM vẫn cần marketing chủ động, xây dựng mạng lưới quan hệ với cựu sinh viên, trường phổ thông, và nhà tuyển dụng để duy trì lợi thế cạnh tranh.
• Hạn chế: nghiên cứu chỉ tại một trường, chưa thể tổng quát hóa cho toàn quốc; thiết kế cắt ngang không chứng minh nhân quả.

C) Bài học takeaway
🔹 Insight ngắn gọn kết quả 3 câu hỏi nghiên cứu
1. Lý do học đại học nói chung: Việc làm, phát triển bản thân, ảnh hưởng từ gia đình/bạn bè.
2. Lý do chọn UM: Danh tiếng, cơ hội việc làm, học phí thấp (nhưng không phải ai cũng coi trọng học phí).
3. Chiến lược marketing: Dù có danh tiếng và giá rẻ, trường vẫn phải chủ động quảng bá, đặc biệt nhắm vào nhóm coi trọng phát triển bản thân và người ảnh hưởng (bố mẹ, thầy cô).
🔹 Cách phân tích số liệu khách quan
Tác giả không chỉ nhìn vào % cực kỳ quan trọng, mà còn kiểm tra % người trả lời đánh giá một lý do là "không quan trọng chút nào". Ví dụ: dù học phí thấp được 27.7% cho là cực kỳ quan trọng, nhưng có tới 12.4% cho là không quan trọng – đây là tín hiệu cảnh báo rằng lợi thế giá rẻ không phải là "vũ khí tuyệt đối". Đây là bài học tốt về đọc số liệu hai chiều.
🔹 Cách xây dựng measurement chuyên nghiệp
Danh sách các lý do trong bảng hỏi không được tự bịa ra, mà được tổng hợp từ nhiều nghiên cứu trước đó (xem Bảng 1 trong bài – tổng hợp từ hơn 20 nghiên cứu từ 1999-2012). Điều này thể hiện sự đầu tư và tính kế thừa trong nghiên cứu khoa học.
🔹 Insight chiến lược marketing
Hiểu được lý do sinh viên chọn trường giúp thiết kế chiến dịch marketing hiệu quả:
• Nhắm vào nhóm "phát triển bản thân" và "người ảnh hưởng" (bố mẹ, thầy cô).
• Xây dựng mạng lưới (marketing network) gồm cựu sinh viên, trường phổ thông, nhà tuyển dụng.
• Không chỉ dựa vào danh tiếng cũ và giá rẻ – cần kể câu chuyện về cơ hội việc làm và thành công của cựu sinh viên.
🔹 Đánh giá bài báo – đáng đọc vì
• Tuy nội dung có phần dài dòng và chưa thực sự toàn vẹn (cấu trúc hơi rối, lặp ý), nhưng đây là bài tập tốt để so sánh giữa báo Q1 (chặt chẽ, súc tích) và Q2.
• Có thể học được cách họ xử lý dữ liệu đơn giản (coherence analysis) nhưng vẫn đưa ra kết luận có giá trị ứng dụng.
• Giúp người đọc nhận ra rằng một bài báo có thể nằm ở phân khúc Q2 vì cách trình bày chưa tối ưu, chứ không hẳn do nội dung kém.
---------------------------------------------------------
🔗 Link DOI: https://doi.org/10.1007/s40299-013-0120-y
📝: Chi tiết and-note insight của mình dưới phần bình luận

By:

Bạn có biết: những học sinh giỏi nhất trường, điểm số luôn top đầu, lại có nguy cơ trầm cảm, lo âu và căng thẳng cao hơn...
28/05/2026

Bạn có biết: những học sinh giỏi nhất trường, điểm số luôn top đầu, lại có nguy cơ trầm cảm, lo âu và căng thẳng cao hơn bạn nghĩ? Áp lực thành công từ cha mẹ, thầy cô và chính bản thân các em đôi khi trở thành một "cỗ máy" âm thầm bào mòn sức khỏe tinh thần.
Bên dưới là bài báo nghiên cứu nói về vấn đề này.
-----------------------------------------------------------

Mình là JJ. Đây là hành trình 100 ngày làm quen NCKH: mỗi ngày 1 article

DAY 3

📄 Tên bài:
Psychological symptoms in high achieving students: The multiple mediating effects of parental achievement pressure, perfectionism, and academic expectation stress
(Triệu chứng tâm lý ở học sinh thành tích cao: Vai trò trung gian của áp lực thành công từ cha mẹ, chủ nghĩa cầu toàn và căng thẳng kỳ vọng học tập)

📚 Tạp chí:
Psychology in the Schools (Q1 – top về tâm lý học giáo dục)

A) Nội dung tổng quan – 1 phút đọc
Nghiên cứu này muốn trả lời: Tại sao học sinh cực kỳ giỏi (top 2% toàn quốc) vẫn bị trầm cảm, lo âu, căng thẳng?
Họ khảo sát 1134 học sinh trường chuyên (science high school) tại Thổ Nhĩ Kỳ. Kết quả cho thấy:
• Áp lực thành công từ cha mẹ là yếu tố trung tâm, nó xuất phát từ hai nguồn chính:
o Môi trường lớp đánh giá theo thành tích (so sánh điểm số, cạnh tranh)
o Sự kiểm soát tâm lý của cha mẹ (làm con hổ thẹn, cắt tình cảm, chỉ yêu khi con đạt điểm cao)
• Áp lực đó làm tăng chủ nghĩa cầu toàn (perfectionism) và căng thẳng kỳ vọng học tập (academic expectation stress).
• Hai yếu tố này lần lượt truyền dẫn (mediation) và cuối cùng tạo ra các triệu chứng tâm lý (trầm cảm, lo âu, stress).
• Đặc biệt: chủ nghĩa cầu toàn tự định hướng (bản thân muốn hoàn hảo) không trực tiếp gây hại – cái gây hại là áp lực từ bên ngoài đi qua cầu toàn và căng thẳng kỳ vọng.

😎 Phân tích bài báo (rút gọn, dễ hiểu)
1. Bối cảnh
• Học sinh thành tích cao thường được cho là có sức khỏe tâm lý tốt, nhưng thực tế các em vẫn có nguy cơ trầm cảm, lo âu, stress cao.
• Nguyên nhân: áp lực thành công từ cha mẹ, môi trường cạnh tranh, và kỳ vọng quá lớn.
• Các nghiên cứu trước đây mới chỉ rải rác, chưa có mô hình kết nối nhiều yếu tố cùng lúc.
2. Câu hỏi nghiên cứu
• Mối quan hệ giữa môi trường đánh giá theo thành tích, sự kiểm soát tâm lý của cha mẹ với các triệu chứng tâm lý của học sinh giỏi là gì?
• Vai trò trung gian (mediation) của áp lực thành công từ cha mẹ, chủ nghĩa cầu toàn và căng thẳng kỳ vọng học tập diễn ra như thế nào?
3. Phương pháp (Method)
• Thiết kế: Correlational survey model (khảo sát tương quan, đo lường mối liên hệ giữa các biến, không thay đổi gì).
• Mẫu: 1134 học sinh lớp 10-12 từ 15 tỉnh thành tại Thổ Nhĩ Kỳ, nằm trong top 2% điểm thi quốc gia.
• Công cụ đo:
o Performance-oriented assessment (lớp học coi trọng điểm số và so sánh)
o Psychological control (cha mẹ dùng sự hổ thẹn, rút tình cảm)
o Parental achievement pressure (áp lực thành công từ cha mẹ)
o Perfectionism (chủ nghĩa cầu toàn)
o Academic expectation stress (căng thẳng vì kỳ vọng)
o DASS-21 (đo trầm cảm, lo âu, stress)
• Phân tích: Structural Equation Modeling (SEM) – mô hình phương trình cấu trúc, cho phép kiểm tra nhiều mối quan hệ nhân quả giả định cùng lúc.
4. Kết quả (Results)
• Mô hình phù hợp với dữ liệu (các chỉ số RMSEA, CFI, TLI đều đạt yêu cầu).
• Tác động trực tiếp:
o Đánh giá theo thành tích và kiểm soát tâm lý của cha/mẹ → dự báo áp lực thành công từ cha mẹ.
o Áp lực thành công → dự báo chủ nghĩa cầu toàn, căng thẳng kỳ vọng, và triệu chứng tâm lý.
o Chủ nghĩa cầu toàn → dự báo căng thẳng kỳ vọng.
• Tác động gián tiếp (mediation):
o Áp lực thành công từ cha mẹ là cầu nối giữa (môi trường lớp + kiểm soát tâm lý) với các triệu chứng tâm lý.
o Chuỗi trung gian dài: Kiểm soát tâm lý / đánh giá theo thành tích → áp lực thành công → cầu toàn → căng thẳng kỳ vọng → triệu chứng tâm lý (có ý nghĩa thống kê).
• Không có khác biệt giữa nam và nữ về cấu trúc mối quan hệ (multigroup SEM cho thấy mô hình vững).
• Điểm bất ngờ: Chủ nghĩa cầu toàn tự định hướng không dự báo trực tiếp triệu chứng tâm lý – chỉ khi nó kết hợp với căng thẳng kỳ vọng mới gây hại.
5. Bàn luận & Kết luận
• Áp lực thành công từ cha mẹ đóng vai trò trung tâm, nó được kích hoạt từ hai phía: nhà trường cạnh tranh và cha mẹ kiểm soát tâm lý.
• Học sinh giỏi, dù có ý thức tự cầu toàn, vẫn bị ảnh hưởng nếu họ cảm thấy không đáp ứng được kỳ vọng từ bên ngoài.
• Cần can thiệp đa hệ thống: giảm so sánh thành tích trong lớp, giáo dục cha mẹ về chấp nhận con cái, và dạy học sinh cách điều chỉnh căng thẳng kỳ vọng.
• Hạn chế: nghiên cứu cắt ngang (không khẳng định quan hệ nhân quả), dịch COVID-19 có thể làm tăng triệu chứng tâm lý.

C) Bài học takeaway (theo yêu cầu của bạn)
🔹 Correlational survey model là gì?
Là thiết kế nghiên cứu không can thiệp, chỉ đo lường các biến số cùng một lúc để xem chúng có liên hệ với nhau hay không và mạnh đến đâu. Giống như bạn đo chiều cao và cân nặng của nhiều người để xem chúng có tương quan không. Không thể kết luận cái nào gây ra cái nào, nhưng rất hữu ích để phát hiện các mối liên hệ phức tạp.
🔹 Structural Equation Modeling (SEM) là gì?
Là một công cụ thống kê nâng cao, cho phép kiểm tra một lúc nhiều phương trình hồi quy và mối quan hệ giả định về nhân quả giữa các biến. SEM giống như bạn vẽ một bản đồ đường đi (mô hình lý thuyết), sau đó dùng dữ liệu thực tế để xem các "con đường" đó có thực sự đi được hay không. Nó kết hợp giữa phân tích nhân tố (đo lường khái niệm trừu tượng) và phân tích đường dẫn (kiểm tra tác động trực tiếp/gián tiếp). Bài báo này dùng SEM để kiểm tra chuỗi trung gian dài (4 biến nối tiếp nhau).
🔹 Đánh giá bài báo và level publication
• Tạp chí Psychology in the Schools thuộc nhóm Q1 (Scopus/WoS) – top 25% trong lĩnh vực tâm lý học giáo dục và trường học.
• Bài báo có cỡ mẫu lớn (1134), phân tích chặt chẽ (kiểm tra tính tương đương theo giới, so sánh nhiều mô hình), và phát hiện có giá trị ứng dụng (chỉ ra áp lực thành công từ cha mẹ là cầu nối then chốt).
• Điểm mạnh: lý thuyết rõ ràng, phương pháp hiện đại, kết luận thực tiễn.
• Điểm yếu: thiết kế cắt ngang (không chứng minh nhân quả), mẫu chỉ ở Thổ Nhĩ Kỳ (cần kiểm tra xuyên văn hóa).
🔹 Insight sâu sắc từ bài báo
Học sinh càng giỏi, càng dễ bị tổn thương bởi áp lực thành công, nhưng cơ chế không đơn giản. Áp lực từ cha mẹ biến thành "cầu toàn" và "căng thẳng kỳ vọng", và chính sự kết hợp này mới thực sự gây hại. Điều quan trọng: học sinh có ý thức tự cầu toàn (muốn bản thân hoàn hảo) không trực tiếp dẫn đến trầm cảm – cái chính là họ cảm thấy không thể đáp ứng kỳ vọng của người khác.
🔹 Giá trị cốt lõi và cách điều tiết
• Yếu tố bảo vệ tiềm năng: Nếu học sinh tự có động lực thành tích cao (internal achievement drive), họ có thể chịu áp lực từ cha mẹ tốt hơn? Nghiên cứu này chưa đo trực tiếp, nhưng gợi ý rằng chính sự không vừa lòng của cha mẹ mới là vấn đề.
• Hướng can thiệp từ paper:
o Trong lớp: giảm so sánh thành tích, khuyến khích học tập vì hiểu biết thay vì điểm số.
o Với cha mẹ: đào tạo để họ thể hiện sự chấp nhận vô điều kiện, không gắn tình yêu với thành tích.
o Với học sinh: dạy kỹ năng điều chỉnh căng thẳng kỳ vọng, chấp nhận giới hạn của bản thân.
🔹 Bài này đáng đọc vì:
• Có thể học được cách thiết kế một nghiên cứu quantitative với nhiều biến số, kiểm tra giả thuyết trung gian phức tạp (multiple mediation).
• Minh họa rõ ràng cách dùng SEM để kiểm tra mô hình lý thuyết.
• Cung cấp khung giải thích cho hiện tượng "học sinh giỏi nhưng không vui" rất thực tế ở nhiều nền văn hóa Á Âu.
-----------------------------------------------------------
🔗 Link DOI: https://doi.org/10.1002/pits.23012
📝: Chi tiết and-note insight của mình dưới phần bình luận

By:

Bạn có bao giờ thấy sốt ruột khi lướt Facebook, thấy bạn bè đang ăn chơi ở châu Âu còn mình thì ở nhà? Và nếu bạn là ngư...
27/05/2026

Bạn có bao giờ thấy sốt ruột khi lướt Facebook, thấy bạn bè đang ăn chơi ở châu Âu còn mình thì ở nhà? Và nếu bạn là người đang đi du học, liệu bạn có sợ bị "bỏ lỡ" những gì đang xảy ra ở quê nhà?

Nếu câu trả lời là có, thì bài nghiên cứu này sẽ giải thích hiện tượng này.
---------------------------------------------------------

Mình là JJ. Đây là hành trình 100 ngày làm quen NCKH: mỗi ngày 1 article

DAY 2

📄 Tên bài:
Social Media Use and the Fear of Missing Out (FoMO) While Studying Abroad

📚 Tạp chí:
Journal of Research on Technology in Education (JRTE)

A) Nội dung tổng quan
Nghiên cứu này muốn trả lời: Sinh viên đi du học có bị Fear of Missing Out (FoMO) – sợ bị lỡ nhịp những gì bạn bè ở nhà đang làm – hay không?
Họ khảo sát 22 sinh viên Mỹ trong một chương trình 4 tuần tại châu Âu. Kết quả thú vị:
• Đa số không bị FoMO, vì họ đang có quá nhiều trải nghiệm mới.
• Nhưng chính họ lại cố tình khoe khoang để gây FoMO cho bạn bè ở nhà.
• Social media được dùng có chủ đích: để giữ liên lạc, show off trải nghiệm, và tạo cảm giác "tôi đang sống cuộc đời tuyệt vời hơn bạn".

😎 Phân tích bài báo
1. Bối cảnh
• Du học đang ngày càng phổ biến (gần 300.000 sinh viên Mỹ/năm).
• Giảng viên lo lắng social media làm sinh viên mất tập trung, không hòa nhập văn hóa.
• Nhưng cũng có bằng chứng social media giúp giảm stress, kết nối gia đình.
• Khái niệm FoMO (sợ bị lỡ cuộc vui của người khác) chưa được nghiên cứu trong bối cảnh du học.
2. Câu hỏi nghiên cứu
• Sinh viên du học có FoMO không?
• Social media ảnh hưởng thế nào đến trải nghiệm du học?
3. Phương pháp (Method)
• Mixed-methods: vừa làm khảo sát số (scale đo FoMO, cường độ dùng social media), vừa phỏng vấn nhóm (focus groups).
• Phiên bản rút gọn: 22 sinh viên, 4 tuần ở châu Âu, được phát iPad có WiFi.
• Họ trả lời câu hỏi về cảm giác "lỡ nhịp" và cách dùng Facebook, Instagram, Snapchat.
• Sau đó 19 bạn tham gia phỏng vấn nhóm (semistructured – có khung câu hỏi nhưng thoải mái kể chuyện).
4. Kết quả (Results)
• Điểm FoMO trung bình thấp (2.2/5) – họ không thấy lo lắng khi không biết bạn bè ở nhà đang làm gì.
• Lý do: "Bọn mình đang bận khám phá châu Âu, vui hơn nhiều."
• Điều bất ngờ: Họ chủ động khoe ảnh, đăng vào giờ vàng (từ 6:30-8:30 tối giờ châu Âu, tức trưa ở Mỹ) để được nhiều like nhất.
• Một bạn nói: "Mình đăng ảnh để cọ xát vào mặt bạn bè rằng mình đang ở châu Âu còn chúng nó thì không."
• Social media được dùng có chủ đích (purposeful communication): giữ liên lạc với gia đình, làm bài nhóm, và "check in" chứ không phải lướt vô định.
5. Bàn luận & Kết luận
• FoMO có thể đảo ngược khi người dùng là người có trải nghiệm "thượng hạng": họ không sợ lỡ, mà họ tạo ra sự ghen tị cho người khác.
• Social media vừa giúp giảm nhớ nhà, vừa là công cụ tự quảng bá bản thân.
• Tuy nhiên, đây chỉ là pilot study – thời gian du học ngắn (4 tuần) giống một chuyến du lịch dài hơn là một kỳ học thực sự. Nếu kéo dài, kết quả có thể khác.

C) Bài học takeaway
🔹 Semistructured interview protocol là gì?
Là một dạng phỏng vấn có khung câu hỏi định sẵn nhưng người phỏng vấn được phép hỏi thêm, đào sâu tùy theo câu trả lời. Giống như có một bản đồ đường đi nhưng có thể rẽ vào ngõ nhỏ nếu thấy thú vị.
🔹 Tại sao một bài báo chỉ là Pilot study vẫn có giá trị cao?
Pilot study không cần lớn, nhưng nó phát hiện ra hướng mới, chứng minh rằng FoMO có thể bị "đảo ngược" thay vì chỉ là nạn nhân. Nó đặt câu hỏi cho các nghiên cứu tiếp theo (ví dụ: kéo dài thời gian sẽ thế nào?). Trong khoa học, một phát hiện nhỏ nhưng đúng và lật ngược vấn đề đôi khi còn giá trị hơn một khảo sát khổng lồ.
🔹 Mixed-method (hỗn hợp) hoạt động thế nào?
Là kết hợp số (quantitative) và chữ (qualitative). Số cho biết "bao nhiêu", "mức độ". Chữ cho biết "tại sao", "thực tế ra sao". Trong bài này: khảo sát cho thấy FoMO thấp; phỏng vấn cho biết lý do: họ thấy mình đang có trải nghiệm quá tuyệt, nên không thèm để ý đến bạn bè ở nhà.
🔹 Insight sâu sắc từ bài báo
Khi bạn đang có một trải nghiệm vượt trội (như du học, khám phá), bạn không chỉ hết FoMO mà còn trở thành "người gây FoMO" cho người khác. Social media trở thành sân khấu trình diễn, không phải nơi để lo lắng.
Tuy nhiên, tác giả dự đoán:
Nếu du học kéo dài (1 học kỳ hoặc 1 năm), giai đoạn "honeymoon" qua đi, cảm giác cô đơn và nhớ nhà có thể xuất hiện. Khi đó, FoMO có thể quay trở lại. Một nghiên cứu dài hạn sẽ cho thấy đường cong tâm lý rõ ràng: lúc đầu hào hứng – show off – sau đó chạm đáy văn hóa – rồi thích nghi. Cách dùng social media cũng thay đổi theo từng giai đoạn.
🔹 Bài này đáng đọc vì:
• Cách tiếp cận vấn đề thông minh (hỏi điều ngược lại với định kiến).
• Insights giá trị (FoMO có thể bị "chủ động gây ra" cho người khác).
• Trình bày dễ hiểu, chỉn chu, hợp lý.
• Đây là tạp chí Q1 (thuộc top đầu về Educational Technology).
-----------------————————————————-
📃: https://doi.org/10.1080/15391523.2015.1080585
📝: Chi tiết and-note insight của mình dưới phần bình luận

By:

Mình là JJ. Đây là hành trình 100 ngày làm quen NCKH: mỗi ngày 1 article------------------------------------------------...
26/05/2026

Mình là JJ. Đây là hành trình 100 ngày làm quen NCKH: mỗi ngày 1 article
-------------------------------------------------------
DAY 1

Title: Can employees be emotionally drained by witnessing unpleasant interactions between coworkers? A diary study of induced emotion regulation

Journal: Work & Stress - An International Journal of Work, Health & Organisations (Taylor & Francis)

A) Đại ý
Bạn thử tưởng tượng: đi làm, bỗng nhiên thấy hai đồng nghiệp to tiếng, châm chọc nhau. Bạn không liên quan, chỉ đứng ngoài nhìn thôi. Hỏi thật: sau đó bạn có thấy mệt mỏi trong người, như bị hút hết năng lượng không?
Nghiên cứu này nói rằng: CÓ. Và họ đã chứng minh bằng cách theo dõi 37 nhân viên bệnh viện trong 15 ngày, ghi lại hơn 1000 lần chứng kiến tương tác (vui hoặc không vui) giữa đồng nghiệp.

😎 Phân tích
1. Bối cảnh
• Ai cũng nghĩ xung đột chỉ ảnh hưởng đến người trong cuộc.
• Nhưng hóa ra người đứng ngoài cũng hứng chịu hậu quả.
• Hơn một nửa các cuộc cãi vã ở công ty đều có người khác nhìn thấy hoặc nghe thấy.
2. Câu hỏi
• Chứng kiến chuyện khó chịu có khiến ta kiệt sức không?
• Nếu có, tại sao? Và khi nào càng nặng?
3. Họ làm gì?
• Phát cho mỗi người một cuốn nhật ký nhỏ.
• Mỗi khi thấy một tương tác (tốt hoặc xấu), họ ghi lại ngay: cảm xúc của mình, có kiềm nén cảm xúc không, có thấy mệt không.
4. Kết quả – rất rõ ràng
• Chứng kiến chuyện khó chịu → mệt mỏi gấp nhiều lần so với chuyện vui vẻ.
• Nguyên nhân:
o Tâm trạng tự nhiên xấu đi (lây cảm xúc).
o Cố kìm nén, kiểm soát cảm xúc của mình.
o Cả hai quá trình trên đều ngốn năng lượng tinh thần.
• Hiệu ứng càng mạnh khi:
o Bạn đặt mình vào vị trí người bị hại (càng đồng cảm càng mệt).
o Bạn tận mắt thấy (chứ không chỉ nghe kể).
5. Kết luận
• Xung đột nơi làm việc không chỉ hại hai bên, mà còn lan sang người xung quanh.
• Nên tổ chức cần quan tâm đến người chứng kiến, không chỉ người trực tiếp.

C) Bài học (takeaway)
🔹 Emotion regulation là gì?
Là khả năng tự điều chỉnh cảm xúc của bản thân (ví dụ: nuốt giận, cố gắng vui lên). Việc này rất tốn năng lượng – giống như tập thể dục lâu sẽ mỏi cơ.
🔹 Diary study là gì?
Là phương pháp nghiên cứu yêu cầu ghi chép ngay khi sự việc xảy ra, thay vì nhớ lại cuối ngày. Giúp kết quả chân thật hơn. Việc phân tích sau đó sẽ diễn ra khi các records này được thu thập và tổng hợp (data)
🔹 Insight sâu sắc:
"Chứng kiến người khác khó chịu với nhau không chỉ làm ta... khó chịu. Nó thực sự hút năng lượng, khiến ta mệt mỏi và có thể giảm hiệu suất làm việc sau đó."
🔹 Vậy làm gì?
• Hạn chế tạo ra tương tác tiêu cực trước mặt người khác (đừng cãi nhau ầm ĩ, đừng nói xấu đồng nghiệp khi có người ngoài).
• Nếu là người chứng kiến:
o Chủ động làm một việc nhẹ nhàng, vui vẻ ngay sau đó để "nạp năng lượng".
o Hoặc tập thay đổi phản ứng cảm xúc: thay vì đồng cảm thái quá, có thể nghĩ “đây không phải chuyện của mình, mình có thể giúp cải thiện tình hình nếu cần”. Cách này giảm bớt việc phải kìm nén cảm xúc.
-------------------------------------------------------
📰: https://doi.org/10.1080/02678373.2012.681153
📝: Chi tiết and-note insight của mình dưới phần bình luận

By:

Người hỏi hỏi - Người trả lời trả lời Xã hội là dung môi, chúng ta không thể tồn tại tách rời khỏi những mối quan hệ, sự...
25/04/2026

Người hỏi hỏi - Người trả lời trả lời

Xã hội là dung môi, chúng ta không thể tồn tại tách rời khỏi những mối quan hệ, sự đánh giá. Nhưng cứ sống một cách bản lĩnh, lấy sự sinh trưởng nội tại làm chuẩn và dung đắp là được.

Hello there! PIF news 🔊🎉Chương Trình FREE MENTORSHIP - Taiwan MOE Scholarship 2026 đã trở lại.Đây là chương trình intens...
01/03/2026

Hello there! PIF news 🔊🎉

Chương Trình FREE MENTORSHIP - Taiwan MOE Scholarship 2026 đã trở lại.

Đây là chương trình intensive mình (sinh viên thạc sĩ nhận học bổng chính phủ MOE Đài Loan 2024) mở ra để hỗ trợ MIỄN PHÍ các bạn có động lực, quyết tâm và tiềm năng đến Đài Loan học tập có học bổng, giảm bớt gánh nặng tài chính, và hưởng những cơ hội đáng quý chỉ có ở Đài Loan. 100% các bạn mentees năm ngoái đậu admissions.

Học bổng năm nay mở đơn đến 31/03/2026

——————
🌸 Cách thức tham gia và ứng tuyển chương trình:
(1) đọc qua quy định về học bổng trên web chính thức của TECO Vietnam (Miền Bắc or Miền Nam).
(2) chuẩn bị 1 file chứa tất cả các hồ sơ liên quan và lập 1 danh sách pdf những giấy tờ đã có ✅ và chưa có - một cách rõ ràng, dễ nhìn.
(3) soạn email theo nội dung sau:
- title: PIF2026_Fullname_MB/MN (MB: Miền Bắc/ MN: Miền Nam)
- nội dung mail gồm: CV, Bậc học nộp MOE - Tên trường, 1 câu chuyện cá nhân (200 từ)
- file đính kèm (2)

Deadline: 08/03/2026

Các bạn gửi email về [email protected] 📧 nhé!

Address

Tainan

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when JJ Nguyen posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share