Trạm viết

Trạm viết Thích pha một chút bi vào cái hài, một chút thật vào cái hư. Chào mừng đến với thế giới của tôi, thế giới của những câu chuyện.

VẾT NỨT TRÊN MÓNG THIÊNGNày bác, bác lại gần đây, ngồi xuống cái bệ đá phủ đầy rêu xanh này mà nghe lão già này dốc bầu ...
24/02/2026

VẾT NỨT TRÊN MÓNG THIÊNG

Này bác, bác lại gần đây, ngồi xuống cái bệ đá phủ đầy rêu xanh này mà nghe lão già này dốc bầu tâm sự. Bác thấy cái mai của lão không? Nó nứt toác, xù xì như vỏ cây khô, dấu vết của mấy ngàn năm lặn lội dưới bùn đen đấy. Người đời cứ tung hô lão là “Thần Kim Quy”, nghe oai phong lẫm liệt lắm, nhưng thực chất, lão cũng chỉ là một kẻ canh cửa tận tụy, một kẻ mắc kẹt giữa thiên luật và lòng trắc ẩn cho cái giống loài phù du gọi là "con người".

Bác có tin được không? Một vị thần như lão mà cũng có lúc thấy bất lực, thấy tim mình thắt lại như bị ai bóp nghẹn khi nhìn cái cơ đồ rực rỡ kia sụp đổ thành tro bụi. Để lão kể cho bác nghe, chuyện về lão vua Thục Phán và cái mầm họa núp dưới lớp lông ngỗng trắng muốt ấy...

Phần 1: Kẻ bướng bỉnh và những bước chân trên bùn lầy

Lần đầu lão gặp Thục Phán, lão chẳng thấy một vị minh quân nào cả. Lão chỉ thấy một gã phàm trần gầy gò, mặt mày lấm lem bùn đất, đứng giữa đống gạch đá đổ nát ở Loa Thành mà gào thét với trời xanh. Bác biết đấy, cái đất này khí độc lắm, yêu ma từ thời thuở nào – lũ gà trắng tinh quái ở núi Thất Diệu ấy – cứ đêm đêm lại hiện ra phá phách. Lão vua cứ xây được một thước, chúng nó lại húc đổ hai thước.

Lão nằm dưới đáy sông sâu, nhìn lên qua làn nước đục ngầu, thấy lão vua ấy không bỏ cuộc. Ngày này qua tháng khác, lão vua tự tay bốc từng nắm đất, mắt đỏ quạch vì thiếu ngủ nhưng rực lên một thứ ý chí mà lão chưa từng thấy ở kẻ phàm nào. Chính cái sự bướng bỉnh đến ngu ngốc ấy đã làm lão động lòng. Lão nghĩ: "À, cái gã này có cái khí chất của đá. Đá thì không sợ gió, đá thì bền bỉ."

Thế là lão ngoi lên. Nhưng lão không tặng quà ngay đâu, bác ạ. Tính lão cẩn thận lắm. Lão từ từ tiến tới lão vua. Lão bảo: "Nhà ngươi xây thành mà không biết mạch đất, chẳng khác nào đắp cát bờ sông."

Thục Phán quỳ xuống, đầu chạm đất, khẩn khoản xin lão chỉ dạy. Lão nhìn đôi bàn tay rướm máu của vua, thở dài một tiếng rồi bảo: "Được rồi, đi theo ta!"

Bác biết lão làm gì không? Lão không dùng phép thuật hô biến cái thành hiện ra đâu. Lão bắt đầu bò. Lão bò nặng nề xung quanh khu đất hoang tàn ấy. Mỗi bước chân của lão lún sâu xuống bùn, để lại những vệt dài ngoằn ngoèo, xoáy trôn ốc như hình con ốc quái dị. Lão bò đến đâu, đất đá chỗ đó như được "ấn định", khí thiêng từ lòng đất cuộn lên, tạo thành một lớp rào chắn mà lũ gà trắng không sao bước qua nổi.

Thục Phán cứ thế mà lẽo đẽo theo sau. Lão bò ròng rã suốt nhiều ngày đêm, mồ hôi lão hóa thành những hạt ngọc trai nhỏ rụng xuống đất (mà chắc lũ quân lính của vua nhặt hết rồi cũng nên). Lão bắt vua phải xây đúng theo những vệt bước chân của lão. "Nhìn kỹ đây!" – Lão quát – "Đây không phải tường thành, đây là một con rồng đang cuộn mình. Kẻ nào dám chạm vào sẽ bị nó nuốt chửng!"

Đến khi lão vua xây theo đến cái vòng xoáy cuối cùng hoàn tất, thành Cổ Loa hiện ra lừng lững, vững chãi chưa từng thấy.

Thục Phán đứng trên đỉnh tường thành vừa mới hoàn thành, nhìn những vòng xoáy ốc tít tắp chạy dài ra tận chân trời. Lão vua ấy thở phào, nhưng rồi đôi mắt lại nheo lại, nhìn về phương Bắc – nơi những đám mây đen của tham vọng vẫn luôn lình xình trực nuốt chửng dải đất này.

Lão vua chạy vội xuống, quỳ thụp trước mặt lão, giọng run run:
"Đại thần ơi, thành đã xây xong, kiên cố như mai rùa của ngài vậy. Nhưng đá thì vô tri, mà giặc phương Bắc thì hung bạo, mưu mô. Nhỡ mai này chúng đem vạn quân sang xâm phạm, dùng hỏa công, dùng thang mây... thì đôi bàn tay trần của quân dân ta liệu có giữ nổi những vòng thành này chăng?"

Lão nhìn Thục Phán. Một vị vua vừa mới chiến thắng được yêu ma, vậy mà giờ đây lại hiện nguyên hình là một gã phàm trần đầy lo sợ. Lão thấy thương, mà cũng thấy giận. Sao các bác cứ phải đi tìm một sự bảo đảm vĩnh cửu từ bên ngoài thế nhỉ?

Lão hừ lạnh một tiếng, tiếng vang như sấm rền mặt nước:
"Ngươi có thành cao làm vỏ, nhưng lòng ngươi có đủ cứng để làm nhân không? Ngươi lo giặc ngoài, nhưng đã lo đến cái mục rỗng từ bên trong chưa?"

Thục Phán cúi đầu, không dám đáp, chỉ dập đầu kêu xin một cái "bùa hộ mệnh", hắn sẵn sàng đổi bằng vô số ngọc ngà. Lão thở dài, cái tiếng thở làm sóng sông cuộn sóng. Được rồi, nếu gã đã muốn một điểm tựa, lão sẽ cho gã một điểm tựa – nhưng cái giá của nó không hề rẻ.

Lão bảo: "Ta không cần mấy thứ vàng bạc đá vụn này của ngươi. Ta tặng ngươi cái này để giữ lấy cơ đồ, nhưng nhớ cho kỹ: Khế ước của thần linh không dành cho kẻ yếu lòng. Sức mạnh này chỉ bền khi lòng người còn thẳng!"

Nói đoạn, lão nghiến răng, đưa chân trái lên. Bác có nghe thấy tiếng rắc khô khốc không? Lão tự bẻ gãy cái móng của chính mình. Nỗi đau ấy khiến lão khuỵu xuống, máu thần chảy ra tím ngắt cả vùng bùn lầy dưới chân thành. Lão đưa cái móng còn vương hơi ấm và linh khí cho Thục Phán rồi từ từ đi mất. Linh khí hao hụt làm lão tạm thời không thể nói tiếng người nên đành im lặng từ biệt.

Lúc đó, lão thấy gã vua ấy nâng niu cái móng như nâng niu cả sinh mạng mình. Lão đâu có biết, chính cái móng ấy sẽ là thứ nỏ thần bắn nát vạn quân giặc, nhưng cũng chính sự phụ thuộc vào nó đã khiến lão ngủ quên trên ngai vàng...

Phần 2: Mùi tanh của sự phản bội và những điềm báo bị ngó lơ

Sau khi thành xong, lão lui về dưới đáy sông. Bác biết không, ở dưới nước lâu năm, lão nhạy cảm với mùi lắm. Khi cái gã Trọng Thủy kia bước chân vào thành, lão đã ngửi thấy một mùi vị lạ. Không phải mùi máu, không phải mùi sắt gỉ, mà là mùi của "sự mục nát bọc trong nhung lụa".

Lão thấy gã trai ấy dắt tay Mỵ Châu đi dạo quanh thành. Lão nhìn từ dưới mặt nước, thấy cái bóng của gã đổ xuống dài ngoằng, đen ngòm và uốn éo như một con rắn. Lão rùng mình. Lão đã cố cảnh báo. Bác có biết tại sao dạo ấy nước sông cứ đột ngột nổi sóng dữ mặc dù trời không mưa không? Hay tại sao rêu xanh cứ mọc dày đặc, phủ kín lối vào kho chứa nỏ thần? Lão làm đấy! Lão muốn ngăn gã kia lại. Lão muốn Thục Phán phải nghi ngờ.

Nhưng không. Thục Phán lúc ấy đã khác rồi. Lão vua ngồi trên ngai cao, vuốt ve cái nỏ thần, cười ha hả bảo: "Có Kim Quy hộ thể, Triệu Đà chỉ là lũ kiến hôi!" Thục Phán quên mất rằng thành vững là nhờ mạch đất, nỏ mạnh là nhờ lòng người. Khi lòng người đã rạn, thì móng thần cũng chỉ là một miếng xương khô.

Thế rồi, cái đêm định mệnh ấy đến. Lão đang ngủ dưới hang đá thì giật mình tỉnh giấc bởi một cơn đau xé ngực. Cái móng! Cái móng của lão! Nó đang kêu cứu. Lão cảm nhận được một bàn tay run rẩy chạm vào nó, không phải bàn tay thô ráp của Thục Phán, mà là một bàn tay nhỏ nhắn, đẫm mùi phấn sáp của nữ nhi.

Lão ngoi lên mặt nước, chỉ dám ló cái đầu lên giữa đám bèo lục bình. Lão thấy Mỵ Châu đưa cái nỏ cho Trọng Thủy. Lão muốn hét lên: "Con điên kia! Ngươi đang dâng mạng sống của cha ngươi, của cả cái đất nước này cho giặc đấy!" Nhưng bác ơi, luật trời nghiệt ngã lắm. Thần linh không được can thiệp vào lòng người. Môi miệng lão chỉ thốt ra được những tiếng "Khà... khà..." đục ngầu. Mỵ Châu nhìn về phía sông, chỉ thấy một vệt sóng lăn tăn, nàng ta lại quay vào, mỉm cười với gã chồng gián điệp.

Phần 3: Tiếng rạn trong hư không và sự sụp đổ

Sáng hôm sau, cái mùi "mục nát" kia đã lan ra khắp kinh thành. Lão biết, cái nỏ thần bây giờ chỉ còn là một khúc gỗ mục. Cái lẫy nỏ thực sự đã bay về phương Bắc mất rồi.

Triệu Đà kéo quân sang. Lão đứng dưới sông, nhìn quân Thục dàn trận. Thục Phán vẫn ung dung lắm, lão vua ấy còn thong thả đánh cờ, đợi giặc tới gần mới đem nỏ ra bắn.

Tách!

Tiếng dây nỏ đứt vang lên trong không trung, với lão, nó nghe như tiếng sương sọ bị vỡ. Mũi tên bay ra yếu ớt, rơi rụng ngay trước mũi ngựa quân thù. Lão thấy mặt Thục Phán biến sắc, từ đỏ hồng sang trắng bệch, rồi xám ngắt như tro tàn.

Giặc tràn vào như triều dâng. Tiếng la hét, tiếng gươm đao chạm nhau, mùi máu tanh nồng nặc hòa vào nước sông làm lão buồn nôn. Lão thấy Thục Phán vơ vội Mỵ Châu lên ngựa, chạy bán sống bán chết về phía Nam.

Lão bơi theo. Lão bơi bằng tất cả sức lực của cái thân già này. Dưới chân ngựa của nhà vua, những sợi lông ngỗng trắng xóa bay lả tả. Bác biết không, dưới con mắt của thần linh, mỗi sợi lông ấy không phải là dấu hiệu cho tình yêu, mà là một vệt máu trắng, một sự phản bội không thể cứu vãn. Lão thấy Mỵ Châu rắc lông ngỗng, mắt nàng ta nhòe lệ, chắc nàng ta vẫn tin gã chồng kia sẽ đến cứu mình. Ôi cái giống người! Sao mà họ có thể u muội đến thế?

Phần 4: Lời phán xét cuối cùng trên mỏm đá

Khi Thục Phán chạy đến đường cùng, trước mặt là biển cả mênh mông, sau lưng là bụi mù của quân giặc, lão biết giờ phút hành động đã đến.

Lão ngoi lên. Lần này không có hào quang, không có sương mù huyền ảo. Lão hiện ra như một sự trừng phạt. Thục Phán nhìn thấy lão, mắt sáng lên một tia hy vọng cuối cùng: "Rùa thần cứu ta! Rùa thần cứu ta!"

Lão nhìn vị vua đang thảm bại kia. Bộ áo bào rách nát, vương miện lệch lạc. Và rồi lão nhìn sang Mỵ Châu — cái mầm họa đang ngồi sau lưng vua, vẫn còn nắm chặt tay nải chứa những sợi lông ngỗng cuối cùng.

Lão tập trung tất cả linh lực, phá vỡ rào cản nhận thức của con người, thét lên một câu mà lão biết nó sẽ bẻ gãy linh hồn của Thục Phán:

"Kẻ thù ở ngay sau lưng nhà vua đó!"

Bác có thấy cái khoảnh khắc Thục Phán quay đầu lại không? Cái nhìn ấy... nó đáng sợ hơn cả cái chết. Đó là sự nhận ra rằng mình đã bị phản bội bởi thứ mình yêu thương nhất. Lão thấy Thục Phán rút gươm. Lưỡi gươm lấp lánh dưới ánh nắng chiều tà.

Máu Mỵ Châu bắn xuống mặt đá, chảy dài xuống biển. Lão há miệng, đón lấy những giọt máu ấy. Bác bảo lão độc ác ư? Không, lão phải giữ lấy nó. Máu của kẻ phản quốc phải được giam cầm trong bụng của thần linh, để nó không bao giờ có thể đầu thai làm hại nhân gian được nữa.

Thục Phán nhìn lão một lần cuối. Không còn là cái nhìn của một vị vua kiêu hãnh, cũng không còn là kẻ bướng bỉnh xây thành năm xưa. Đó là cái nhìn của một kẻ đã mất tất cả: đất nước, con cái và cả niềm tin. Lão vua ấy nhảy xuống biển.

Lão dùng mai của mình đỡ lấy Thục Phán, đưa lão vua xuống thủy cung. Nhưng bác biết không, dưới đó chẳng có cung điện vàng ngọc nào cho một kẻ thất quốc cả. Chỉ có bóng tối và sự im lặng vĩnh hằng.

Lão nằm đó, bên cạnh Thục Phán, dưới tầng đáy sâu nhất của đại dương. Thỉnh thoảng, lão lại nhìn lên mặt nước, thấy người đời xây đền thờ, kể chuyện về nỏ thần, về tình yêu Trọng Thủy - Mỵ Châu. Họ gọi đó là chuyện tình lãng mạn. Lão chỉ biết cười khà khà. Lãng mạn cái nỗi gì khi cả một cơ đồ tan thành mây khói?

Bác bảo lão là người kể chuyện không đáng tin cũng được. Nhưng bác cứ nhìn cái vết nứt trên mai lão đây này. Nó vẫn đau mỗi khi có ai đó nhắc đến hai chữ "chung thủy". Thần linh cũng biết đau đấy, bác ạ. Nói gì đến cái giống phàm trần các bác...

Thôi, chuyện cũng dài rồi, bác để lão lặn xuống bùn làm một giấc. Ở trên này, gió bắt đầu lạnh mùi máu của quá khứ rồi đấy...

KẾ HOẠCH "K" VÀ HŨ MẮMKhôi là một người đàn ông của những con số, những bản kế hoạch kín kẽ và những tấm kính cường lực....
20/02/2026

KẾ HOẠCH "K" VÀ HŨ MẮM

Khôi là một người đàn ông của những con số, những bản kế hoạch kín kẽ và những tấm kính cường lực. Anh sống ở tầng 81 của tòa nhà cao nhất thành phố, nơi mà mỗi buổi sáng, thay vì tiếng chim hót hay tiếng rao xôi, Khôi chỉ nghe thấy tiếng gió rít qua các khe tản nhiệt và tiếng trái tim mình đập nhịp nhàng theo chỉ số chứng khoán.

Căn Penthouse của Khôi là một không gian tối giản đến mức khô khốc. Mọi thứ đều phẳng lỳ, từ cái bàn đá cẩm thạch Ý cho đến gương mặt không cảm xúc của chủ nhân nó. Khôi yêu sự sạch sẽ. Sự sạch sẽ ở đây không chỉ là không có bụi, mà là một sự tinh khiết về mặt sinh học. Hệ thống lọc không khí của anh có khả năng loại bỏ đến 99,9% vi khuẩn, virus và cả những nỗi buồn thoảng qua.
Cho đến một ngày, mẹ Khôi – người phụ nữ với bàn tay chai sạn mùi đồng áng – gửi lên một món quà từ miền Tây. Đó là một hũ mắm cá linh.

Hũ mắm được bọc trong bảy bảy bốn chín lớp nilon màu xanh đỏ, nhưng ngay khi đặt chân vào sảnh thang máy, nó đã kịp tỏa ra một thứ mùi vị khiến anh bảo vệ vốn quen ngửi nước hoa xịt phòng phải khựng lại, mũi phập phồng như thể vừa phát hiện ra một vụ rò rỉ khí gas quy mô lớn.

Lời nhắn của mẹ Khôi ngắn gọn trên mảnh giấy kẻ ô ly: "Mắm này chưa chín kỹ. Con phải phơi nắng gắt đúng ba ngày trên chỗ cao cao cho nó ngấu, rồi hãy ăn. Đừng có lười."

Khôi nhìn hũ mắm, rồi nhìn ra cửa sổ kính tràn viền hướng thẳng ra sông Sài Gòn. Anh nhận ra một nghịch lý: Anh đang ở nơi "cao cao" nhất cái xứ này, nhưng cái cao của anh là để cách ly với bụi trần, chứ không phải để phơi mắm.
---

Pha 1: Thiết Lập Chiến dịch K

Với tư cách là một CEO, Khôi không bao giờ làm việc gì một cách cảm tính. Anh gọi đây là "Chiến dịch K" (viết tắt của cá Kho hoặc cá Linh, hoặc đơn giản là tên Khôi).

Khôi bắt đầu phân tích dữ liệu. Tầng 81 có chỉ số bức xạ tia cực tím cao hơn mặt đất khoảng 15%. Đây là một điều kiện lý tưởng cho việc lên men vi sinh. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất là hệ thống cảm biến khói và mùi của tòa nhà. Chỉ cần hũ mắm này "thở" ra một hơi quá mạnh, hệ thống cứu hỏa sẽ tự động kích hoạt, và viễn cảnh các vòi phun nước dập tắt cơn thèm mắm của anh bằng bọt tuyết hóa học là điều không thể chấp nhận được.

Khôi quyết định đặt hũ mắm ở khu vực ban công kỹ thuật – nơi duy nhất có một khe hở nhỏ tiếp xúc với khí trời. Anh tính toán góc chiếu của mặt trời từ 10 giờ sáng đến 2 giờ chiều để đảm bảo hũ mắm nhận được lượng nhiệt năng đồng nhất.

Để đối phó với mùi hương "nồng nàn", Khôi đã thực hiện một nước đi mà anh cho là thiên tài: Anh mua sáu chiếc máy lọc không khí công nghiệp, đặt thành một vòng tròn phong thủy xung quanh hũ mắm. Anh gọi đó là "vành đai phòng thủ mùi vị".

Ngày thứ nhất, mọi chuyện diễn ra êm đẹp. Khôi ngồi uống cà phê không đường, mắt nhìn hũ mắm đang lặng lẽ hấp thụ tinh hoa đất trời ở độ cao 400 mét. Anh cảm thấy một sự kết nối kỳ lạ giữa công nghệ hiện đại và truyền thống dân dã. "Đây chính là sự giao thoa giữa Web 3.0 và vi sinh vật học cổ điển," anh tự nhủ một cách đầy kiêu hãnh.
---

Pha 2: Sự Leo Thang Của Những Sai Lầm

Đến ngày thứ hai, mặt trời Sài Gòn gắt hơn thường lệ. Hũ mắm bắt đầu phản ứng. Những vi sinh vật bên trong, sau khi được tiếp thêm năng lượng nhiệt, bắt đầu thực hiện một cuộc diễu binh mùi hương quy mô lớn.

Mùi mắm cá linh không phải là một mùi xấu, nhưng nó là một thứ mùi có tính chiếm hữu cao. Nó không len lỏi, nó tấn công. Nó bắt đầu vượt qua hàng rào của sáu chiếc máy lọc không khí. Khôi bắt đầu thấy mùi mắm ám vào chiếc thảm lông cừu trị giá năm nghìn đô. Anh thấy mùi mắm phảng phất trong chiếc tủ quần áo toàn vest sọc.

Ngay lúc đó, chuông cửa vang lên. Bảo vệ tòa nhà gõ cửa với vẻ mặt cực kỳ kăng thẳng.

"Thưa anh Khôi, các hộ dân ở tầng 80 và 82 đang khiếu nại về một... 'sự cố sinh học'. Họ nói rằng có mùi gì đó giống như một con cá voi đang phân hủy ở đâu đây."

Khôi giữ vẻ mặt "tỉnh bơ" thường thấy của một nhà lãnh đạo trong cơn khủng hoảng.

"À, đó là tôi đang thử nghiệm một loại nước hoa nam tính mới mang tên 'Vị phù sa'. Nó có nốt hương đầu hơi... trực diện, nhưng nốt hương cuối sẽ rất sâu lắng. Anh cứ bảo họ kiên nhẫn."

Sau khi tiễn bảo vệ đi, Khôi nhận ra mình cần một giải pháp quyết liệt hơn. Anh không thể bỏ cuộc ở 60% tiến độ dự án. Anh quyết định dùng đến "vũ khí tối thượng": Nước hoa cao cấp. Anh xịt nửa chai nước hoa Pháp mùi gỗ đàn hương vào không gian.

Kết quả là một thảm họa về mặt khứu giác. Sự kết hợp giữa mắm cá linh chín tới và gỗ đàn hương tạo ra một mùi vị mà Khôi chỉ có thể mô tả là "một quý ông Paris đang lội bùn ở An Giang". Nó không còn là mùi mắm, cũng không còn là nước hoa. Nó là một thực thể mùi hương mới, đầy quyền năng và có thể gây ảo giác.
Khôi bắt đầu thấy hơi chóng mặt. Anh nhận ra mình đang kẹt trong chính cái bẫy sang trọng của mình. Anh không thể mở cửa sổ vì hệ thống kính cố định, và anh cũng không thể vứt hũ mắm đi vì đó là mệnh lệnh của mẹ – người duy nhất anh không dám sa thải.
---

Pha 3: Cuộc Gặp Gỡ Định Mệnh

Sáng ngày thứ ba, ngày quan trọng nhất của quy trình phơi mắm, Khôi có một cuộc hẹn ký hợp đồng quan trọng tại nhà với ông Kiên – một tỷ phú lão làng trong ngành bất động sản, người nổi tiếng là cực kỳ kỹ tính và yêu thích sự hoàn mỹ.

Khôi đã cố gắng hết sức để dọn dẹp hiện trường. Hũ mắm được giấu kín vào trong tủ rượu vang chuyên dụng, nơi có nhiệt độ duy trì ở mức 12 độ C và cách âm hoàn hảo. Anh hy vọng rằng hơi lạnh sẽ kìm hãm sự hưng phấn của đám vi sinh vật.

Ông Kiên bước vào, nhìn quanh căn Penthouse với vẻ hài lòng.
"Cậu Khôi à, tôi thích cách cậu bài trí. Nó sạch sẽ, lạnh lùng và không có một chút tạp niệm nào. Người làm lớn là phải như thế này, không được để những thứ tầm thường làm xao nhãng."
Khôi mỉm cười, lòng thầm nghĩ về hũ mắm đang nằm cạnh chai Chateau Margaux 1982 trong tủ rượu. Hai bên bắt đầu thảo luận về các điều khoản hợp đồng. Mọi thứ đang diễn ra trơn tru thì đột nhiên, một sự cố kỹ thuật xảy ra.

Hệ thống điện tòa nhà bị sụt áp trong 3 giây. Không nhiều, nhưng đủ để chiếc tủ rượu thông minh tự động khởi động lại và... mở hé cửa để xả nhiệt theo quy trình an toàn.

Thứ mùi "Vị phù sa gỗ đàn hương" tích tụ suốt đêm qua tràn ra ngoài như một cơn lũ. Nó lướt qua sàn đá cẩm thạch, nó quấn lấy đôi giày da bóng lộn của ông Kiên, nó xộc thẳng vào khứu giác của vị tỷ phú.

Ông Kiên khựng lại giữa chừng câu nói về lợi nhuận gộp. Mặt ông biến sắc. Khôi nín thở, tay siết chặt cây bút ký tên. Anh chuẩn bị sẵn một bài thuyết trình về việc "hệ thống xử lý chất thải của tòa nhà gặp sự cố kỹ thuật khách quan".

Nhưng ông Kiên không nổi giận. Ông hít một hơi thật sâu, rồi lại hít thêm một hơi nữa. Mắt ông hơi nheo lại, rồi đột nhiên ánh lên một tia sáng kỳ lạ.

"Mùi này..." – Ông Kiên lẩm bẩm.

Khôi đổ mồ hôi hột.

"Thưa bác, cháu xin lỗi, thực ra là..."

"Mắm cá linh!" – Ông Kiên thốt lên, giọng rung động. – "Lại còn là mắm phơi nắng gắt nữa. Đúng không? Cái mùi này... nó không lẫn đi đâu được. Cái vị mằn mặn nhưng lại thanh thanh của cá sông mùa nước nổi."

Khôi đờ người ra. Vị tỷ phú không đợi anh trả lời, ông đứng dậy, đi thẳng về phía tủ rượu, mở toang cánh cửa kính. Hũ mắm hiện ra, hiên ngang và đầy tự trọng giữa những chai rượu hàng nghìn đô.
"Cậu Khôi, cậu đúng là 'thâm hiểm' thật." – Ông Kiên cười lớn, một nụ cười sảng khoái mà Khôi chưa từng thấy trên các mặt báo tài chính. – "Cậu biết tôi là người gốc Châu Đốc. Cậu dùng cái mùi này để đánh vào tâm lý của tôi, để nhắc tôi nhớ về cái thời còn đi hái bông súng ăn mắm kho chứ gì? Được, chiêu này của cậu... quá cao tay!"
---

Pha 4: Cú Bẻ Lái

Buổi ký kết hợp đồng diễn ra nhanh nhất trong lịch sử tập đoàn. Thay vì những con số phần trăm khô khan, hai người đàn ông quyền lực nhất ngành công nghệ và bất động sản dành ba tiếng đồng hồ để nói về cách chưng mắm với thịt ba chỉ và trứng vịt.
Ông Kiên thậm chí còn yêu cầu Khôi... tặng lại hũ mắm đó như một phần của thỏa thuận hợp tác.

"Hợp đồng thì ký lúc nào chẳng được, nhưng tìm được hũ mắm phơi nắng ở tầng 81 này thì chắc cả thế giới chỉ có một."
Sau khi ông Kiên ra về cùng với "báu vật", Khôi đứng một mình trên ban công, nhìn xuống thành phố đang lên đèn. Anh nhận ra căn nhà mình bỗng trở nên trống rỗng một cách kỳ lạ khi thiếu đi cái mùi vị nồng nàn kia.

Anh nhìn lại sáu chiếc máy lọc không khí đang chạy hết công suất, cố gắng xóa sạch dấu vết cuối cùng của hũ mắm. Anh nhận ra một sự thật: Anh đã tốn hàng tỷ đồng để tạo ra một môi trường không mùi, không vị, để rồi cuối cùng, thứ giúp anh kết nối với thế giới lại là một hũ mắm rẻ tiền của mẹ.

Chúng ta luôn cố gắng leo thật cao, xây những bức tường kính thật dày để tách biệt mình khỏi cái "bình dân", cái "quê mùa". Chúng ta dùng nước hoa đắt tiền để che đậy bản chất của sự sống – thứ vốn luôn có mùi của mồ hôi, của bùn đất và của sự lên men. Nhưng ở độ cao 461 mét, khi mọi thứ đều trở nên quá loãng, thì một chút mặn mòi của quá khứ lại là thứ oxy duy nhất giúp ta thấy mình còn đang thở.

Khôi lấy điện thoại ra, bấm số của mẹ.

"Mẹ ạ, mắm chín rồi. Nhưng con... lỡ tay ký mất một cái hợp đồng bằng hũ mắm đó rồi. Mẹ gửi thêm cho con hai hũ nữa nhé. Lần này con sẽ phơi ngay giữa phòng khách."

Bên kia đầu dây, tiếng mẹ Khôi cười giòn tan:
"Cha anh! Anh ăn hao mắm của nhà quá đấy?"

Khôi mỉm cười. Anh nhận ra rằng, đỉnh cao của sự thành đạt không phải là ngồi ở nơi không ai chạm tới được, mà là đủ tự tin để mang cả một hũ mắm lên đỉnh vinh quang và nhận ra rằng: Hóa ra, tỷ phú hay giám đốc, ai cũng đều có một vùng "khứu giác quê nhà" không bao giờ bị lọc sạch bởi bất kỳ hệ thống hiện đại nào.

CHUYỆN VỀ THẰNG ĐẦN VÀ BẢY KẺ LANG THANGThảo nguyên gió lộng bụi mờ,Thằng khờ tay xách sọ khô mang về.Năm lỗ hổng, một l...
17/02/2026

CHUYỆN VỀ THẰNG ĐẦN VÀ BẢY KẺ LANG THANG

Thảo nguyên gió lộng bụi mờ,
Thằng khờ tay xách sọ khô mang về.
Năm lỗ hổng, một lời thề,
Chăn bò không muốn, lại mê luyện tà.
---

Này các bác, các bác có tin được không? Giữa cái thảo nguyên lồng lộng, nơi mà con người ta sống chết dựa vào cái bắp tay vắt sữa và cái đôi mắt nhìn thấu bão tuyết, lại có kẻ dành cả thanh xuân để… đứng im một chỗ. Tôi nói thật đấy, không hề điêu toa nửa lời!

Cái nhà mụ Lý Bình ấy mà, tội nghiệp thật nhưng cũng gàn dở hết chỗ nói. Mụ có thằng con, tên Tĩnh. Cái tên vận vào người, nó "tĩnh" đến mức đứng như một gốc cây khô giữa đồng, mặc cho đàn bò của tôi đi ngang qua có lỡ dẫm vào chân hay con ruồi trâu có đậu trên mũi, nó cũng chẳng buồn chớp mắt. Tôi bảo này, ở cái đất Mông Cổ này, một đứa trẻ lên sáu mà chưa biết cưỡi ngựa vèo vèo, chưa biết bắn trúng mắt con đại bàng trên cao thì coi như vứt. Thế mà thằng Tĩnh, mười tuổi đầu vẫn chưa phân biệt được con bò nào sắp đẻ, con nào đang đau chân. Nó chỉ biết múa.

Mọi chuyện bắt đầu từ cái ngày bảy kẻ kỳ hình dị hợm kia mò tới. Nói là người Hán phương Nam sang, nhưng tôi thề với các bác, nhìn họ chẳng giống người buôn bán, cũng chẳng giống kẻ chăn nuôi. Một lão già mù mịt, tay gõ cái gậy sắt xuống đất nghe "cộp cộp" khô khốc như tiếng thần chết gọi cửa. Một gã béo húp híp, tay cầm cái quạt rách nát giữa mùa đông tuyết phủ. Rồi lại còn một mụ đàn bà mặt mày lúc nào cũng hầm hầm như thịt bò ôi… Tôi bảo mụ Lý Bình: "Này mụ, mụ dẫn cái đoàn xiếc hỏng này về làm gì? Nhà đã không có gì ăn lại còn rước thêm bảy cái miệng ăn báo hại!". Mụ chỉ cười hiền, cái cười mà tôi thấy nó khờ khạo y như thằng con mụ vậy.

Rồi các bác xem, họ bắt đầu "dạy" thằng Tĩnh. Dạy cái gì? Không dạy nó cách xem cỏ, không dạy nó cách tránh bão. Họ dạy nó… bị đánh.

Sáng sớm, khi sương muối còn đọng cứng trên lá lều, tôi đã nghe tiếng "chát! chát!" xé lòng. Ngó qua khe cửa lều, tôi thấy lão già mù cầm gậy quất túi bụi vào mông thằng Tĩnh. Thằng bé mặt mày xám ngoét, môi mím chặt, mồ hôi chảy ròng ròng hóa thành băng trên cằm. Tôi đứng đấy, tay đang cầm bầu sữa bò, mà thấy xót xa thay. Tôi hét lên: "Này lão mù! Lão định giết con người ta à? Để nó đi chăn bò cho tôi, mỗi tháng tôi trả cho vài miếng phô mai khô có phải ấm bụng hơn không?". Lão già mù chẳng thèm nhìn (mà lão có nhìn được đâu!), lão chỉ quát: "Tiếp tục!". Thế là thằng Tĩnh lại nhảy. Nó nhảy như một con cào cào bị gãy chân, hết bên này lại bên kia, trông ngớ ngẩn không chịu được.

Suốt mười mấy năm trời, cái lều nhà mụ Lý Bình cứ như cái lò mổ. Tiếng la hét, tiếng binh khí va vào nhau "loảng xoảng" làm đàn bò của tôi hoảng loạn, sữa vắt ra cứ nhạt thếch đi. Có lần, tôi thấy gã cầm quạt – cái gã mà tôi đồ là kẻ lừa đảo hạng nhất – tung thằng Tĩnh lên trời như tung một bao tải thịt, rồi gã xoay tròn nó như con quay. Tôi nhổ toẹt bãi nước miếng: "Học cái trò khỉ ấy thì có làm cỏ mọc nhanh hơn được không?".

Nhưng cái đêm kinh hoàng nhất là cái đêm trên núi cao. Tôi đang ngủ ngon trong bộ da cừu thì nghe tiếng hú… Ôi trời đất thiên địa ơi, cái tiếng hú ấy nó không phải của người, cũng chẳng phải của sói. Nó như tiếng linh hồn bị hành hình dưới địa ngục vọng lên. Tôi run bần bật, vơ lấy cái rìu. Tôi nghĩ bụng: "Thôi xong, lũ người Hán kia cuối cùng cũng triệu hồi được quỷ dữ rồi!". Sáng hôm sau, tôi thấy thằng Tĩnh lết về lều, mặt cắt không còn giọt máu. Nhưng cái kinh hãi nhất không nằm trên mặt nó, mà nằm ở thứ nó đang xách trên tay: Một cái đầu lâu người khô khốc, trắng ởn, trên đỉnh sọ có năm cái lỗ đen ngòm, sắc lẻm như bị quỷ dữ dùng móng tay cắm vào. Tôi nhìn mà suýt ngất, đánh rơi cả xô sữa. Thằng Tĩnh này chắc chắn là đi đào mộ hoặc gia nhập cái tà phái nào rồi! Ai đời một đứa trẻ tử tế lại đi xách đầu lâu người ta về nhà làm đồ chơi bao giờ? Tôi chạy sang bảo mụ Bình: "Mụ xem con mụ kìa! Nó mang quỷ về ám cái thung lũng này rồi. Đục năm cái lỗ trên đầu người ta thế kia thì chỉ có phường tà ma ngoại đạo!". Nhưng mụ Bình vẫn cứ lầm lũi nấu cháo, mắt rưng rưng nhìn cái sọ người rồi lại nhìn thằng con, miệng cứ lẩm bẩm: "Trời cao có mắt, trời cao có mắt...". Tôi chịu, mẹ con nhà này điên thật rồi bác ạ!"

Thằng Tĩnh càng lớn, người nó càng to như con gấu rừng, nhưng cái óc thì vẫn thế. Tôi hỏi nó: "Này Tĩnh, học mấy cái trò đấm đá ấy để làm gì? Để đánh sói à? Một mũi tên là xong, cần gì phải múa may đến đổ mồ hôi hột?". Nó chỉ gãi đầu, cười hì hì: "Cháu cũng không biết, các sư phụ bảo học thì cháu học thôi". Đấy, bác xem, đần đến thế là cùng! Người ta bảo nó nhảy vào lửa chắc nó cũng nhảy thật.

Thế rồi, đùng một cái, có cái hội bắn đại bàng gì đấy của mấy ông tướng lĩnh. Thằng Tĩnh chẳng biết gặp may thế nào, bắn một phát trúng luôn hai con chim lớn. Cả thảo nguyên xôn xao. Tôi bĩu môi: "Chắc là chim nó tự lao vào tên đấy chứ cái ngữ nó…". Nhưng từ dạo ấy, trông nó khác lắm. Đôi mắt nó đôi khi nhìn thẳng vào tôi, làm tôi thấy lạnh toát cả sống lưng, như thể đang nhìn vào một cái hố không đáy. Nó không còn là thằng bé khờ khạo hay để bò đi lạc nữa.

Và rồi cái ngày ấy cũng đến. Đoàn người quái dị kia thu dọn hành lý. Thằng Tĩnh khoác cái cung, dắt con ngựa đỏ rực như máu – cái con ngựa mà tôi cam đoan là ngựa tinh vì nó chạy nhanh hơn cả gió. Chúng nó đi về phía Nam. Mụ Lý Bình đứng ở cửa lều, cái bóng mụ nhỏ nhoi, cô độc giữa nắng chiều.

Tôi đứng tựa vào lưng con bò già, nhìn theo cái bụi mù mịt sau gót ngựa của chúng nó. Tôi lầm bầm: "Đi đi! Đi mà làm anh hùng rơm ở cái đất phương Nam xa xôi ấy. Về đấy mà múa cho người ta xem. Ở đây chỉ cần người biết vắt sữa bò thôi!".

Nhưng bác biết không, từ cái ngày thằng Tĩnh đi, thảo nguyên bỗng dưng im lặng đến lạ kỳ. Không còn tiếng "chát chát" của gậy sắt, không còn tiếng mắng chửi của mụ đàn bà hung dữ, cũng chẳng còn cái dáng đứng ngớ ngẩn của thằng đần dưới nắng. Tự nhiên tôi thấy ly sữa mình uống nó cứ nhạt nhẽo thế nào ấy.

Tôi nhìn sang lều mụ Lý Bình, chỉ còn thấy khói bếp lẻ loi. Tôi thở dài, vỗ mông con bò một cái thật mạnh. Rốt cuộc thì, học võ để làm gì cơ chứ? Để đi xa đến mức không còn ai thấy mặt nữa à? Thà cứ đần một tí, ở lại đây chăn bò với lão già Tát Cáp này có khi lại hay hơn...

CỦA THIÊN TRẢ ĐỊAThiếu Thất sương mờ phủ lối xưa,Nhà Kiều nhặt trẻ giữa đêm mưa.Tưởng đâu phúc lộc trời ban tặng,Ngờ đâu...
17/02/2026

CỦA THIÊN TRẢ ĐỊA

Thiếu Thất sương mờ phủ lối xưa,
Nhà Kiều nhặt trẻ giữa đêm mưa.
Tưởng đâu phúc lộc trời ban tặng,
Ngờ đâu họa gửi tự bao giờ.

---

​Này, bác có tin trên đời này có chuyện "nhặt được con" mà đổi đời không? Tôi thì tôi chẳng tin đâu. Cái gì nó cũng có cái giá của nó cả đấy. Nhà lão Tam Khôi sát vách nhà tôi đây này, cái kết cục thê thảm ấy, tôi đã đoán trước từ cái đêm sấm sét ba mươi năm về trước rồi...
​Hồi 1: Đứa trẻ từ cõi u minh

​Cái đêm ấy, trời đất như muốn sụp đổ xuống đỉnh Thiếu Thất. Mưa tầm tã, sấm chớp rạch ngang trời như những con rồng lửa muốn vồ lấy cái làng nhỏ này. Tôi đang loay hoay che lại cái chuồng lợn thì bỗng thấy một luồng sáng xanh lè lướt qua hàng rào mồng tơi. Bác bảo có lạ không? Người đâu mà đi nhanh như gió, chân không chạm đất, lướt qua cái vèo cái như một bóng ma.

​Rồi bỗng nhiên, một tiếng khóc ré lên. Không phải tiếng khóc của trẻ con bình thường đâu, nó gầm gừ, nó vang vọng cả một vùng như tiếng hổ con bị bỏ rơi. Tôi rợn cả tóc gáy, nấp sau bụi chuối nhìn sang. Sáng hôm sau, vợ chồng lão Tam Khôi bế trên tay một thằng bé bụ bẫm, mặt mũi vuông vức, đôi mắt sáng quắc như sao.

​Lão Tam cười hơ hớ, bảo với cả làng là "trời ban cho con cầu tự". Tôi nhổ toẹt một bãi nước miếng. Trời nào ban? Có mà quỷ ban ấy! Tôi đồ rằng lão Tam đi ăn trộm con nhà quan lớn, hoặc là con của một ả nhân tình nào đó mang về lấp liếm. Chứ bác xem, vợ lão già sọm, bụng thì lép kẹp, lấy đâu ra mà đẻ được thằng bé lực lưỡng thế kia?
---

​Hồi 2: Thằng bé "quái thai" và những pháp sư bí ẩn

​Thằng bé ấy tên là Phong. Trời ơi, cái thằng Phong nhi ấy nó không phải người thường đâu bác ạ. Lên năm tuổi, nó đã xách được vò nước nặng trịch mà người lớn còn phải chật vật. Lên mười tuổi, có lần tôi thấy nó đấm một phát vào cây đa sau nhà, cái cây rung rinh, lá rụng rào rào như bị bão thổi. Nó lầm lì lắm, chẳng bao giờ chơi đùa với đám trẻ con trong làng, cứ hễ rảnh là lại chui tọt vào rừng.

​Mà lạ nhất là những vị khách ghé thăm nhà nó. Toàn là những ông thầy tu đầu trọc lóc, nhưng ánh mắt sắc lẻm như dao. Có một ông sư già (mà sau này tôi nghe phong phanh là người trên chùa Thiếu Lâm), cứ thỉnh thoảng lại ghé qua lúc đêm muộn. Tôi rình qua khe vách nhà mình, thấy họ ngồi đối diện nhau, tay chân múa may quay cuồng. Có lúc, tôi thấy từ người ông sư ấy tỏa ra một luồng khí vàng rực, rồi thằng Phong cũng đỏ bừng mặt lên, mồ hôi bốc hơi nghi ngút như cái nồi lẩu.

​Tôi bảo với bà nhà tôi: "Thôi chết rồi, nhà lão Tam nuôi quỷ rồi. Mấy ông thầy chùa kia chắc đang yểm bùa, luyện cho nó thành cương thi hay thần giữ của gì đó để sau này đi đào vàng cho mà xem". Bà nhà tôi cứ bảo tôi nói bậy, nhưng bác xem, có đứa trẻ nào bình thường mà lại đi tập tành với mấy ông sư kỳ quái giữa đêm khuya không?
---

​Hồi 2.5: Đại tướng cướp và những "thùng lộc máu"

​Bẵng đi mười mấy năm, thằng Phong đi biệt tích. Vợ chồng lão Tam bảo nó đi làm ăn xa. Tôi thì tôi chắc mẩm nó vào rừng làm cướp rồi, cái mã người như nó, không đi làm tướng cướp thì phí của.
​Và tôi đoán chẳng sai tí nào!

​Độ ba, bốn năm gần đây, nhà họ Kiều bỗng nhiên "phất" lên trông thấy. Mà phất theo kiểu rùng rợn bác ạ. Cứ mỗi độ lễ Tết, là có từng đoàn người kéo đến. Bác tưởng là quan quân hay thương gia á? Không! Toàn là những gã mặt mày bặm trợn, quần áo rách nát, vá chằng vá đục như đám ăn mày ngoài chợ, nhưng đứa nào đứa nấy lưng dắt đao, tay cầm gậy, mắt sáng quắc như diều hâu. Có gã còn xăm trổ đầy mình, miệng hò hét vang trời.

​Họ khênh vào nhà lão Tam những cái thùng gỗ nặng trịch. Tôi lén đứng sau giàn mướp, mắt đảo như rang lạc. Một lần, nắp thùng hé ra, tôi thấy lấp lánh vàng bạc, rồi mùi nhân sâm bay sang tận mũi tôi thơm nhức cả óc. Đám người ấy cung kính gọi vợ chồng lão Tam là "lão nhân gia", rồi bái lạy như tế sao.

​Tôi tặc lưỡi: "Đấy, bác thấy chưa? Thằng Phong nhi chắc chắn là đại tướng cướp rồi! Nó cầm đầu cái băng đảng nào rồi, đi cướp bóc khắp thiên hạ rồi mang tiền về báo hiếu cha mẹ. Cái thứ tiền ấy là tiền máu, tiền lệ của người ta cả đấy, hưởng vào chỉ có mạt kiếp thôi". Lão Tam thì cứ cười hì hì, bảo là "con nó làm việc nghĩa". Việc nghĩa cái nỗi gì mà toàn đám giang hồ sát khí đầy mình thế kia? Tôi nhìn mà phát khiếp, chỉ sợ một ngày quan quân kéo đến xích cả cái làng này lại vì tội chứa chấp tướng cướp.
---

​Hồi 3: Đêm máu và tiếng lặng im rợn người

​Rồi cái gì đến cũng phải đến. Quả báo nó nhãn tiền lắm bác ơi.

​Cái đêm định mệnh ấy, trời lặng gió đến mức tôi nghe thấy cả tiếng một con kiến bò trên vách. Đang thiu thiu ngủ, tôi bỗng nghe thấy tiếng "bộp" một cái. Bác biết cái tiếng gì không? Nó giống như tiếng bác cầm cái chày gỗ đập thật mạnh vào một quả dưa hấu chín nẫu ấy. "Bộp... bộp...".

​Tôi giật mình tỉnh giấc, mồ hôi hột chảy ròng ròng. Tôi run rẩy lết ra phía cửa sổ, hé một mắt nhìn qua khe hở. Dưới ánh trăng mờ đục, tôi thấy một bóng đen to lớn, cao sừng sững như một ngọn tháp, đang đứng giữa sân nhà họ Kiều. Bóng đen ấy không phải người, tôi thề với bác đấy, nó như một con quỷ hiện hình từ bóng tối.

​Tôi nghe thấy tiếng lão Tam Khôi kêu lên một tiếng nghẹn ngào: "Con... sao con lại...". Rồi im bặt. Chỉ còn tiếng gió rít qua kẽ lá. Tôi bịt chặt miệng mình, không dám thở mạnh, chỉ sợ con quỷ kia nó nghe thấy tiếng tim tôi đang đập thình thình như đánh trống trận. Một mùi máu tanh nồng nặc bốc lên, xộc thẳng vào mũi tôi qua hàng rào mồng tơi.

​Tôi thấy bóng đen ấy quay đầu lại. Đôi mắt nó trong đêm tối rực lên như hai hòn than hồng. Tôi ngã nhào ra sau, bò lồm cồm vào gầm giường, trùm chăn kín mít, vừa run vừa lầm rầm khấn vái tổ tiên. Sáng hôm sau, cả làng xôn xao. Vợ chồng lão Tam chết cả rồi. Chết thảm lắm, đầu lìa khỏi cổ, mặt mũi biến dạng hoàn toàn. Tài sản, vàng bạc trong mấy cái thùng gỗ kia... chẳng còn lấy một xu.
---

​Hồi 4: Sự trở lại của đứa con "nghịch tử"

​Vài ngày sau, khi đám tang còn chưa kịp xanh cỏ, thì thằng Phong quay về.

​Lúc ấy tôi đang đứng ngoài ngõ. Thấy một đại hán râu hùm hàm én, mình mặc áo gấm nhưng vương đầy bụi đường, sải bước đi vào. Cái uy phong của hắn làm tôi rùng mình. Hắn đứng trước ngôi nhà hoang tàn, trước hai nấm mồ mới đắp, rồi bỗng nhiên hắn ngửa mặt lên trời hú lên một tiếng. Tiếng hú ấy nó đau đớn, nó phẫn uất, nhưng với tôi, nó giống như tiếng gầm của một con thú dữ vừa mất đi con mồi.

​Dân làng ai cũng bảo tội nghiệp nó, đi làm ăn xa về không kịp nhìn mặt cha mẹ lần cuối. Nhưng tôi thì khác, bác ạ. Tôi đứng nấp sau bồ lúa, nhìn cái dáng vẻ lầm lì, cái đôi tay to bè của hắn mà run cầm cập. Tôi tự hỏi: "Hay là chính nó? Chính nó vì tranh giành số vàng bạc của băng đảng tướng cướp kia mà đã ra tay sát hại chính cha mẹ nuôi của mình? Hay là nó mang họa về cho ông bà già?"

​Hắn nhìn sang phía nhà tôi. Cái ánh mắt ấy... ôi chao, nó lạnh lẽo như băng tuyết trên đỉnh Thiếu Thất. Tôi vội vàng chui tọt vào nhà, cài then cửa kỹ càng. Hắn đi rồi, nhưng cái bóng của hắn vẫn ám ảnh tôi mãi.
​Bác thấy đấy, nuôi con hú thì nuôi thú trong nhà. Nhà họ Kiều ham giàu, ham "nhặt" con thiên hạ, để rồi cuối cùng cái kết cục là máu chảy thành sông. Bây giờ mỗi lần đi ngang qua cái nhà ấy, tôi vẫn thấy lạnh sống lưng. Cứ như thể vợ chồng lão Tam vẫn đang đứng đó, nhìn tôi bằng đôi mắt không nhắm lại được, như muốn nói điều gì đó mà không thể thốt nên lời...
---

​Này bác, bác uống hết chén trà đi, rồi về sớm mà đóng cửa. Ở cái vùng núi Thiếu Thất này, có những thứ bí mật mà tốt nhất là chúng ta nên mang xuống mồ thì hơn.

-kich-nui-thieu-that

Address

Long Bình
Biên Hòa

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Trạm viết posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share