22/05/2026
Bạn đang ở giai đoạn nào trong các "hoạt động" cuộc đời (~活) này rồi?
部活 (ぶかつ): Hoạt động câu lạc bộ ở trường
朝活 (あさかつ): Hoạt động buổi sáng
夜活 (よるかつ): Hoạt động buổi tối
推し活 (おしかつ): Hoạt động đu idol/người mình thích
オタ活 (おたかつ): Hoạt động của fan/otaku
恋活 (こいかつ): Tìm người yêu
婚活 (こんかつ): Tìm người để kết hôn
就活 (しゅうかつ): Hoạt động tìm việc
妊活 (にんかつ): Chuẩn bị mang thai
保活 (ほかつ): Cuộc chiến tìm nhà trẻ/trường mẫu giáo cho con
終活 (しゅうかつ): Chuẩn bị cho cuối đời