Khâm Thiên Học Đường

  • Home
  • Khâm Thiên Học Đường

Khâm Thiên Học Đường Gần 20 năm nghiên cứu ứng dụng mệnh lý phong thủy truyền thừa Trung Hoa Kiến Thức Phong Thủy quốc tế từ Đài Loan,Trung Quốc, Malaisia

Nếu đã làm phong thủy thì nên học hình thế tử tế. Cái gậy tầm nước thế này chỉ nên dùng tham khảo
02/01/2026

Nếu đã làm phong thủy thì nên học hình thế tử tế. Cái gậy tầm nước thế này chỉ nên dùng tham khảo

29/12/2025

72 XUYÊN SƠN HỔ, 60 LONG VÀ 120 PHÂN KIMTrong ba lý luận cốt lõi của phong thủy:1. 72 Xuyên Sơn Hổ: Bắt nguồn từ trí tuệ...
29/12/2025

72 XUYÊN SƠN HỔ, 60 LONG VÀ 120 PHÂN KIM

Trong ba lý luận cốt lõi của phong thủy:

1. 72 Xuyên Sơn Hổ: Bắt nguồn từ trí tuệ của "72 Hậu" (72 phân đoạn thời gian trong năm).
2. 60 Thấu Địa Long: Tương ứng với "24 Tiết khí".
3. 120 Phân Kim: Dù nguồn gốc từ lý luận Nạp Giáp nhưng logic còn nhiều điểm nghi vấn.
4. Thất Thập Nhị Cục của Dương Công tiết lộ rằng: Tuyến phân kim Mậu Kỷ không phải là Không Vong. Các bậc thầy phong thủy hàng đầu vẫn công nhận giá trị thực tế của nó. - NẾU BẠN HỌC DƯƠNG CÔNG CỔ PHÁP SẼ HIỂU RÕ CÁCH DÙNG NÀY - PHƯƠNG PHÁP ỨNG DỤNG SẼ ĐƯỢC GIỚI THIỆU TRỌNG KHÓA HỌC PHONG THỦY ÂM TRẠCH CỦA KHÂM THIÊN HỌC ĐƯỜNG.

I. HÀNH TRÌNH TÌM VỀ CỘI NGUỒN

Trong hành trình khám phá những bí ẩn của phong thủy, ba lý luận cốt lõi: 72 Xuyên Sơn Hổ, 60 Thấu Địa Long và 120 Phân Kim giống như những ngọn hải đăng trong màn sương mù, chỉ dẫn phương hướng cho các nhà nghiên cứu. Tuy nhiên, nguồn gốc của các lý luận này giống như những truyền thuyết cổ xưa, đầy rẫy sự thần bí và mơ hồ.

Đa số các tông sư phong thủy cho rằng nền tảng của ba lý luận này bén rễ sâu trong Lý luận Nạp Giáp. Trong Nạp Giáp, Bát quái và Thiên can Địa chi được kết hợp một cách khéo léo:
• Càn nạp Nhâm, Khôn nạp Quý.
• Khảm nạp Mậu, Ly nạp Kỷ.
• Chấn nạp Canh, Tốn nạp Tân.
• Cấn nạp Bính, Đoài nạp Đinh.
Thông qua phương pháp "Rút hào" (Trừu hào pháp) của Bát quái, người xưa đã hé lộ chân lý về sự hòa hợp Âm Dương.

II. SỰ KHÁC BIỆT GIỮA 72 HẬU VÀ NẠP GIÁP

1. 72 Xuyên Sơn Hổ: Trí tuệ từ lịch pháp

Cần lưu ý rằng, 72 Xuyên Sơn Hổ thực tế không bắt nguồn từ Nạp Giáp, mà từ trí tuệ của 72 Hậu.
• Trong lịch pháp cổ, mỗi "Hậu" tương ứng với 5 ngày.
• Trên La kinh, mỗi Long chiếm chính xác 5 độ
• Hệ thống 24 Sơn tương ứng với 24 Tiết khí, tạo thành một chỉnh thể thống nhất cho 72 Long.

2. 60 Thấu Địa Long: Sự kế thừa

60 Thấu Địa Long được sắp xếp dựa theo trình tự của 72 Long.
• Các Tuyến Châu Báu dưới mỗi sơn tương ứng với sự vượng suy của 72 Long.
• Các ô Hỏa Kàng (Hỏa hố) của 60 Long lại tương ứng với vị trí Giáp Tý trong 12 địa chi của 72 Long.

Như vậy, 72 Long và 60 Long là hai hệ thống hỗ trợ lẫn nhau, có nguồn gốc từ lý thuyết 72 Hậu hoặc 24 Tiết khí, không có liên quan trực tiếp đến lý luận Nạp Giáp.

III. NHỮNG NGHI VẤN VỀ 120 PHÂN KIM

Đối với 120 Phân Kim, mặc dù hệ thống này bắt nguồn từ Nạp Giáp, nhưng trong cách diễn giải sự kết hợp của các Hào vẫn tồn tại những thiếu sót:
• Logic về Càn Khôn: Hai quẻ Càn và Khôn (dù là quẻ đơn hay quẻ trùng) kết quả đều cho ra trạng thái Thuần Âm hoặc Thuần Dương.
• Logic về Khảm Ly: Hai quẻ Khảm và Ly có thể xuất hiện sự kết hợp Âm Dương hòa hợp.
• Điểm mâu thuẫn: Do đó, quan điểm cho rằng tuyến "Mậu Kỷ" là Không Vong (do nạp vào Khảm Ly) tồn tại lỗ hổng về mặt logic.

IV. GIẢI OAN CHO TUYẾN "MẬU KỶ"

3 luận điểm khẳng định Mậu Kỷ không phải là Không Vong đến mức không thể sử dụng:

1. Lý luận Bát quái: Trong Bát quái, Càn Khôn đại diện cho Thiên Địa, mang khí Thuần Âm và Thuần Dương. Sáu quẻ còn lại đều có sự bao hàm lẫn nhau giữa Âm và Dương, nên sự kết hợp giữa các Hào chắc chắn sẽ tạo ra sự hòa hợp Âm Dương.

2. Sự khẳng định của Dương Công: Trong tác phẩm "Dương Công Phong Thủy Thất Thập Nhị Cục", ông chỉ rõ rằng trong 72 cục, có 3 tuyến phân kim có thể dùng được là: Bính, Đinh, Canh, Tân và cả Mậu, Kỷ. Điều này chứng tỏ ngay cả những bậc thầy phong thủy đỉnh cao cũng công nhận Mậu Kỷ không phải là Không Vong.

3. Phái Tam Hợp cho rằng trong 72 tuyến phân kim chỉ có 25 tuyến dùng được. Tuy nhiên, khi giải thích tại sao các "Chính tuyến" không dùng được, lý lẽ của họ thường rất khiên cưỡng. Do đó, quan điểm này không đủ sức thuyết phục để phủ nhận tính khả dụng của Mậu Kỷ.

Các cụ lưu ý nếu mua nhà ở Vin 23.Gỡ bài viết do dc đề nghị. Để lại cái la kinh các cụ nhìn cho đẹp
28/12/2025

Các cụ lưu ý nếu mua nhà ở Vin 23.

Gỡ bài viết do dc đề nghị. Để lại cái la kinh các cụ nhìn cho đẹp

28/12/2025

27/12/2025

03 vật phẩm vào mộ phần để đời sau phú quý (quan niệm của người Hoa)Các lăng mộ lớn thời cổ đại khai quật được rất nhiều...
27/12/2025

03 vật phẩm vào mộ phần để đời sau phú quý (quan niệm của người Hoa)

Các lăng mộ lớn thời cổ đại khai quật được rất nhiều đồ tùy táng, từ trang phục, đồ dùng sinh hoạt cho đến trang sức... Trong quan niệm truyền thống của người Á Đông, việc đặt vật phẩm vào mộ phần có hai mục đích: một là để người quá cố tiếp tục sử dụng ở thế giới bên kia, hai là để thúc vượng vận thế cho con cháu trong gia tộc.

1. Đặt Ngọc quý vào mộ tổ

Ngọc thạch là vật tùy táng gần như không thể thiếu trong các ngôi mộ cổ. Từ xưa, Ngọc đã được tin là có tác dụng "trấn trạch, tị tà" (xua đuổi tà khí), rất được ưa chuộng để làm trang sức hoặc vật phẩm trưng bày.

Vì Ngọc thạch nằm sâu trong lòng đất hàng trăm, hàng ngàn năm nên hấp thụ rất nhiều linh khí của trời đất. Đặt 1 đến 2 món đồ Ngọc vào mộ phần khi an táng mang lại 3 lợi ích:

Thứ nhất: Giúp ổn định và tăng cường khí trường phong thủy của mộ thất.

Thứ hai: Giúp hương linh được an giấc ngàn thu.

Thứ ba: Thúc vượng vận thế gia tộc, giúp con cháu hậu duệ tài lộc dồi dào, hanh thông.

2. Đặt đồ Gốm sứ vào mộ tổ

Gốm sứ cũng là một loại vật phẩm tùy táng phổ biến. Trong phong thủy học, công năng của gốm sứ rất mạnh mẽ. Tương truyền, đặt đồ gốm vào mộ tổ có thể cải thiện phong thủy toàn cục, đóng vai trò "chiêu tài, tụ tài" (hút và giữ tài lộc).

Gia chủ có thể đặt một số vật dụng bằng gốm sứ như bình, hũ hoặc các đồ vật nhỏ. Điều này giúp dòng chảy tài chính của hậu duệ luôn cuồn cuộn, không chỉ có khả năng kiếm tiền mà còn có khả năng giữ gìn được đại phú quý.

3. Đặt Bát hương

Tác dụng phong thủy của Bát hương đối với Âm trạch là điều mà ít người để ý tới. Hiện nay, không chỉ ở thành thị mà ngay cả ở nông thôn, nhiều người thường cắm hương trực tiếp vào đất trước mộ mà không có bát hương riêng biệt. Ở các công viên nghĩa trang hiện đại, việc thắp hương đôi khi còn bị hạn chế.

Thực tế, việc đặt một bát hương (lư hương) tại mộ phần có ý nghĩa bảo hộ cho "Hương hỏa" của gia tộc luôn đỏ lửa, trường tồn. Điều này tượng trưng cho việc con cháu đông đúc, vận thế hưng thịnh, giúp gia tộc dễ dàng bước đi trên con đường vinh hoa phú quý.

26/12/2025

Kiến tạo Nghĩa trang Gia tộc hợp phong thủyViệc kiến tạo phong thủy cho nghĩa trang gia tộc là một quá trình vừa trang n...
26/12/2025

Kiến tạo Nghĩa trang Gia tộc hợp phong thủy

Việc kiến tạo phong thủy cho nghĩa trang gia tộc là một quá trình vừa trang nghiêm, vừa mang đậm lòng thành kính. Nó không chỉ liên quan đến sự an nghỉ của người quá cố mà còn được tin là sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến đại vận thế của con cháu đời sau.

Phong thủy thực hành vốn dĩ vô cùng phức tạp. Trước những quyết sách trọng đại, bạn nên tham vấn các Phong thủy sư chuyên nghiệp.

I. Các nguyên tắc cốt lõi

Tôn trọng và Thành kính : Quan trọng nhất là tâm thế kính trọng và lòng thành đối với tổ tiên. Mọi bố cục phong thủy đều phải lấy "Tâm" này làm gốc.

Khuyên dùng các Địa sư chuyên nghiệp để căn cứ vào địa hình, hoàn cảnh thực tế và Bát tự/Niên mệnh của các thành viên trong gia tộc nhằm đưa ra các quyết định chuẩn xác nhất.

Hợp pháp và Đúng quy định: Đảm bảo vị trí lựa chọn phù hợp với pháp luật, có giấy phép sử dụng đất và an táng rõ ràng.

II. Giai đoạn Tầm Long Chọn Đất

1. Tìm kiếm "Long mạch"

Địa điểm lý tưởng phải nằm trên đường đi của Long mạch (sự luân chuyển của địa khí). Long mạch chính là hướng đi và sự nhấp nhô của sơn mạch.

Địa sư sẽ tìm kiếm điểm "Kết huyệt" – nơi cát khí tụ hội mạnh mẽ nhất ở đồng bằng và vùng núi.

2. Sơn hoàn Thủy hữu

Tựa sơn (Huyền Vũ): Phía sau mộ phần nên có sơn mạch vững chãi, cao hơn phía trước để làm điểm tựa. Điều này tượng trưng cho gia đạo ổn định, con cháu được che chở.

Hướng (Chu Tước): Phía trước nên có đồi núi thấp, hình thế tú mỹ gọi là "Án sơn". Nó cần hô ứng với Tọa sơn, không nên quá cao hoặc quá gần gây bức ép.

Thanh Long & Bạch Hổ: Hai bên mộ phần nên có đồi núi ôm vòng. Theo quy tắc: Thanh Long (trái) nghi cao - nghi động, Bạch Hổ (phải) nghi thấp - nghi tĩnh. Chúng đóng vai trò hộ vệ, giữ cho khí trường ổn định.

3. Thủy lưu và Minh đường

Thủy lưu: Phía trước mộ nên có nước (sông, hồ hoặc đường xá – hư thủy) bao quanh. Nước tượng trưng cho tài lộc.

Yêu cầu về nước: Nước nên "hữu tình" (ôm vòng), tránh "trực xung" (đâm thẳng) hoặc "phản cung" (quay lưng lại). Tốc độ nước chảy không nên quá nhanh (tán tài) hay quá chậm (trì trệ). Thủy khẩu (nơi nước chảy đi) phải được quan tỏa nghiêm mật.

Minh đường: Khoảng không gian phía trước (giữa huyệt mộ và án sơn) phải thoáng đãng, bằng phẳng, tượng trưng cho tầm nhìn và tâm thế của gia tộc.

4. Môi trường

Tránh xa nơi ồn ào, ô nhiễm, các khu công nghiệp, trạm cao thế hay ống khói.

Tránh các vị trí hung hiểm: bên cạnh vách đá, đáy thung lũng thấp trũng, đỉnh núi cô độc hoặc nơi bị đường đâm thẳng.

III. Giai đoạn Thiết kế và Xây dựng

1. Xác định Tọa hướng

Đây là yếu tố then chốt nhất trong phong thủy. Tọa hướng phải được Địa sư xác định dựa trên:

Địa hình: Thuận theo long mạch và cục diện sơn thủy.

Phân kim: phân kim chi tiết chính xác đến từng độ, tùy theo phái khác nhau sẽ có nhiều cấp độ phân kim theo 24, 60, 64, 120, 360, 384 hướng tuyến

Niên mệnh: Kết hợp Bát tự của người quá cố và các hậu duệ chủ chốt để chọn phương vị bổ trợ.

2. Bia mộ

Chất liệu: Sử dụng đá tự nhiên bền bỉ, sắc thái thuần khiết (Hoa cương, Cẩm thạch). Tránh vật liệu kém chất lượng hay có tỳ vết.

Chữ khắc (tên tuổi, quê quán, người lập bia...) phải rõ ràng, trang trọng, không sai sót.

3. Kết cấu huyệt mộ và Bố cục

Kết cấu: Bên trong huyệt phải khô ráo, vững chãi, có biện pháp chống ẩm và ăn mòn.

Bố cục: Sắp xếp vị trí các mộ phần theo vai vế, lứa tuổi. Lối đi bên trong phải thông suốt, tránh tạo ra các thế sát giữa các mộ.

IV. Duy trì

Tảo mộ định kỳ: Phát quang cỏ dại, giữ gìn vệ sinh là cách thể hiện lòng hiếu thảo, giúp khí trường ổn định.

Tu sửa kịp thời: Nếu bia mộ hay kết cấu có dấu hiệu rạn nứt, cần sửa chữa ngay để tránh thoát khí.

Tuân thủ cấm kỵ: Không tiến hành các hoạt động đào bới, xây dựng phá vỡ cục diện phong thủy xung quanh nghĩa trang.

25/12/2025

Quy hoạch Nghĩa trang Gia tộc và Những lưu ý Quan trọngViệc quy hoạch nghĩa trang gia tộc là một vấn đề vừa mang tính tr...
25/12/2025

Quy hoạch Nghĩa trang Gia tộc và Những lưu ý Quan trọng

Việc quy hoạch nghĩa trang gia tộc là một vấn đề vừa mang tính trọng đại, vừa mang đậm giá trị tình cảm. Nó liên quan đến sự sắp xếp lâu dài của dòng họ, tín ngưỡng phong thủy, quy định pháp luật và các tính toán về kinh tế. Dưới đây là các khía cạnh cần cân nhắc và những lưu ý quan trọng khi quy hoạch:

I. Chuẩn bị và Cân nhắc trước khi Quy hoạch

1. Đánh giá nhu cầu của gia tộc

• Quy mô thành viên: Ước tính số lượng người cần an táng trong tương lai (bao gồm các thành viên hiện tại và thành viên tiềm năng sau này).
• Quan hệ thế hệ: Xác định mong muốn các thế hệ có được an táng cùng nhau hay không? Cách thức sắp xếp thứ tự như thế nào?
• Văn hóa và Tín ngưỡng: Có các yêu cầu cụ thể nào về phong thủy, tôn giáo hoặc phong tục tập quán cần tuân thủ không?
• Khả năng mở rộng: Cân nhắc nhu cầu tăng thêm vị trí mộ phần trong tương lai.

2. Nghiên cứu Pháp luật và Chính sách
• Tính chất đất đai: Tìm hiểu loại đất (đất nhà nước, đất tập thể...), thời hạn sử dụng và các quy định đi kèm.
• Quy trình phê duyệt: Thủ tục xin phép xây dựng mới hoặc mở rộng, các giấy tờ cần thiết và chi phí liên quan.
• Quy định về môi trường: Tìm hiểu các yêu cầu về vật liệu bia mộ, hình thức an táng (hung táng, hỏa táng, cải táng) để đảm bảo vệ sinh môi trường.
• Quy chế quản lý tang lễ: Nắm rõ luật pháp địa phương và quốc gia để tránh các vi phạm pháp lý.

3. Ngân sách và Kinh tế

• Đầu tư ban đầu: Chi phí mua/thuê đất, phí thiết kế, xây dựng, bia mộ và phí an táng.
• Bảo trì dài hạn: Chi phí vệ sinh định kỳ, chăm sóc cây xanh, tu sửa và phí quản lý. Cân nhắc việc tự chăm sóc hay thuê đơn vị chuyên nghiệp.

4. Lựa chọn Địa điểm

• Giao thông thuận tiện: Đảm bảo con cháu (đặc biệt là người cao tuổi) dễ dàng đi lại thăm viếng, lễ bái.
• Môi trường và Phong thủy: Tùy theo niềm tin, cân nhắc không gian yên tĩnh, cảnh quan đẹp, phù hợp các yếu tố phong thủy : tọa hướng, cách thức xây dựng, thiết kế không gian, thời gian.
• Quy định của công viên nghĩa trang: Nếu chọn mua đất trong các khu nghĩa trang tập trung, cần tuân thủ quy hoạch và bố cục chung của họ.
• Tầm nhìn dài hạn: Xem xét quy hoạch phát triển của khu vực xung quanh để tránh bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm hoặc tiếng ồn trong tương lai.

II. Thiết kế và Bố cục Nghĩa trang

1. Phong cách tổng thể

• Xác định phong cách (truyền thống, hiện đại, tối giản, phong cách Á Đông hoặc phương Tây), hướng tới sự trang trọng, uy nghiêm và thẩm mỹ.
• Đảm bảo sự hài hòa với cảnh quan thiên nhiên xung quanh.

2. Sắp xếp vị trí mộ

• Cách thức sắp xếp: Thiết kế theo cấu trúc gia đình và yêu cầu phong thủy (như theo vai vế, thứ tự lớn nhỏ, quan hệ vợ chồng).
• Tối ưu không gian: Quy hoạch khoảng cách hợp lý để đảm bảo không gian hành lễ và dự phòng cho tương lai.
• Chỉ dẫn rõ ràng: Đảm bảo mỗi mộ phần đều có thông tin nhận diện rõ ràng để hậu thế dễ thăm viếng.

3. Thiết kế Bia mộ

• Chất liệu: Thường dùng đá hoa cương (granite), đá cẩm thạch... cần cân nhắc độ bền, tính thẩm mỹ và chi phí bảo trì.
• Kích thước và Kiểu dáng: Lựa chọn phù hợp với quy định chung và sở thích của gia đình.
• Nội dung khắc chữ: Họ tên, ngày tháng năm sinh/mất, quê quán, vai vế trong gia tộc... Chữ viết cần rõ ràng, trang trọng.
• Yếu tố bổ trợ: Có thể thêm gia huy (biểu tượng dòng họ), hoa văn, hoặc điêu khắc để thể hiện đặc trưng riêng.

4. Các công trình phụ trợ

• Đường đi: Quy hoạch lối đi bộ hoặc lối xe vào thuận tiện.
• Cảnh quan xanh: Trồng cây cối, hoa cỏ phù hợp để tạo không gian trang nghiêm nhưng vẫn giàu sức sống.
• Chiếu sáng và Thoát nước: Đảm bảo hệ thống thoát nước tốt, tránh tích tụ nước mưa; lắp đặt đèn chiếu sáng nếu cần thiết.

III. Các lưu ý Quan trọng

1. Tôn trọng bậc tiền bối và Đạt được đồng thuận: Cần lắng nghe ý kiến của các bậc trưởng bối trong dòng họ, đặc biệt là các vấn đề về phong thủy và truyền thống. Trao đổi kỹ với các thành viên để đạt được sự nhất trí, tránh mâu thuẫn về sau.
2. Tuân thủ pháp luật: Tuyệt đối không xây dựng trên đất bất hợp pháp hoặc khu vực cấm. Đảm bảo mọi hoạt động xây dựng phù hợp với yêu cầu bảo vệ môi trường.
3. Tính bền vững và Duy trì: Việc chăm sóc nghĩa trang là trách nhiệm lâu dài. Cần làm rõ người chịu trách nhiệm quản lý (luân phiên giữa các thành viên, chỉ định người riêng hoặc thuê công ty) và nguồn kinh phí duy trì. Nên lập một quỹ nghĩa trang gia đình.
4. Tôn trọng người quá cố, Nghĩ cho người sống: Thiết kế phải thể hiện sự tôn nghiêm với người đã khuất, đồng thời tạo sự tiện lợi và an ủi cho con cháu khi đến viếng.
5. Yếu tố an toàn: Chú ý tránh các vùng có nguy cơ thiên tai (sạt lở, lũ lụt). Bia mộ và các công trình phải được xây dựng vững chãi, tránh đổ sụp gây nguy hiểm.
6. Nhạy cảm văn hóa: Tránh sử dụng các biểu tượng hoặc hoa văn có thể gây tranh cãi hoặc không phù hợp với văn hóa dòng họ/địa phương.
7. Ghi chép và Lưu truyền: Lưu giữ cẩn thận bản vẽ quy hoạch, hồ sơ xây dựng, thông tin an táng và hồ sơ bảo trì để truyền lại cho các thế hệ mai sau.

Tổng kết: Quy hoạch nghĩa trang gia tộc là một công trình mang tính kế thừa. Một kế hoạch chu đáo không chỉ là sự an nghỉ tốt nhất cho tổ tiên mà còn là niềm tự hào và nơi gắn kết tình cảm cho các thế hệ tương lai.

24/12/2025

Address


Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Khâm Thiên Học Đường posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Khâm Thiên Học Đường:

  • Want your business to be the top-listed Media Company?

Share