11/15/2025
Learning Traits — 1. Curious
Meaning: asks a lot of questions
Example: “Ria is so curious—she keeps asking how everything works!”
2. Conscientious
Meaning: diligently strives to complete tasks
Example: “Aman is very conscientious; he double-checks his homework before submitting.”
3. Distractable
Meaning: easily diverted by irrelevant things
Example: “Tara gets distractable when her phone is nearby.”
4. Studious
Meaning: spends a lot of time studying
Example: “Rohan is studious—he reads every night before sleeping.”
5. Forgetful
Meaning: struggles to recall information
Example: “Grandpa is forgetful; he often misplaces his glasses.”
6. Attentive
Meaning: pays attention to details
Example: “Neha is attentive in class and never misses instructions.”
7. Cautious
Meaning: avoids taking risks
Example: “Kabir is cautious; he thinks twice before trying anything new.”
8. Zealous
Meaning: extremely passionate in learning
Example: “Meera is zealous about science—she watches experiments all day!”
9. Careless
Meaning: showing no interest / not paying enough attention
Example: “Arjun was careless with his notes and lost them.”
👇👇👇👇👇👇👇👇👇👇
Đặc điểm học tập — 1. Tò mò
Nghĩa: hỏi rất nhiều
Ví dụ: "Ria tò mò quá—cứ hỏi mãi về cách mọi thứ vận hành!"
2. Tận tâm
Nghĩa: siêng năng cố gắng hoàn thành nhiệm vụ
Ví dụ: "Aman rất tận tâm; cậu ấy kiểm tra lại bài tập về nhà trước khi nộp."
3. Dễ bị phân tâm
Nghĩa: dễ bị phân tâm bởi những thứ không liên quan
Ví dụ: "Tara dễ bị phân tâm khi có điện thoại ở gần."
4. Chăm chỉ
Nghĩa: dành nhiều thời gian cho việc học
Ví dụ: "Rohan rất chăm chỉ—cậu ấy đọc sách mỗi tối trước khi ngủ."
5. Hay quên
Nghĩa: khó nhớ lại thông tin
Ví dụ: "Ông nội hay quên; ông ấy thường để quên kính."
6. Chú ý
Nghĩa: chú ý đến chi tiết
Ví dụ: "Neha rất chú ý trong lớp và không bao giờ bỏ lỡ hướng dẫn."
7. Thận trọng
Nghĩa: tránh mạo hiểm
Ví dụ: "Kabir rất thận trọng; anh ấy suy nghĩ kỹ trước khi thử bất cứ điều gì mới."
8. Nhiệt tình
Nghĩa: cực kỳ đam mê học tập
Ví dụ: "Meera rất nhiệt tình với khoa học—cô ấy xem các thí nghiệm cả ngày!"
9. Bất cẩn
Nghĩa: tỏ ra không hứng thú / không chú ý đủ
Ví dụ: "Arjun đã bất cẩn với các ghi chú của mình và làm mất chúng."