Creepypasta Việtnam

Creepypasta Việtnam 🪦 Nơi những truyền thuyết đô thị và câu chuyện kỳ lạ trên internet được kể lại dưới góc nhìn của Creepypasta Việtnam. Since 2013
(1706)

Urban Legend • Folklore • Horror Stories

Nội dung được biên soạn và hư cấu cho mục đích giải trí. Chắc hẳn đối với chúng ta, khái niệm “truyện ma” là cụm từ đã quá đỗi quen thuộc. Bạn có nhớ những tối mất điện ngày bé, ngồi quây tròn bên ánh nến lập lòe, hồi hộp lắng nghe người lớn kể lại những câu chuyện hoang đường, rùng rợn ? Hay mỗi khi chúng ta không nghe lời, cha mẹ vẫn thường mang những “ông ba bị”, “ngáo ộp”… ra dọa dẫm ? Với sự bùng nổ của mạng xã hội, những câu chuyện ma quỷ đó không chỉ đơn giản mang tính “truyền miệng” nữa, mà nhanh chóng ngập tràn khắp nơi trên internet, chúng được gọi chung là Creepypasta.

𝑯𝒐̂̀ 𝑺𝒐̛ 𝑳𝒊𝒏𝒉 𝑫𝒊̣  #8NGƯỜI CHẾT HỤT CÓ THỰC SỰ TRỞ VỀ NGUYÊN VẸN?[Nội dung khai thác quan niệm dân gian và trải nghiệm c...
07/25/2026

𝑯𝒐̂̀ 𝑺𝒐̛ 𝑳𝒊𝒏𝒉 𝑫𝒊̣ #8

NGƯỜI CHẾT HỤT CÓ THỰC SỰ TRỞ VỀ NGUYÊN VẸN?

[Nội dung khai thác quan niệm dân gian và trải nghiệm cận tử nhằm mục đích tìm hiểu văn hóa, kể chuyện và giải trí. Các lý giải về linh hồn, “mắt âm” và thế giới bên kia chỉ phản ánh tín ngưỡng truyền miệng, không phải kết luận khoa học. Câu chuyện và nhân vật trong bài là hư cấu. Nội dung không cổ súy mê tín dị đoan và không thay thế tư vấn hoặc hướng dẫn y khoa.]

Vào thời hiện đại, người ta đua nhau bàn về công nghệ và những bước tiến của thế kỷ mới. Nhưng ở những vùng quê hay trên các bàn trà đá vỉa hè, chuyện ma quỷ và thế giới bên kia vẫn âm thầm được truyền lại qua những lời kể về những người từng chạm gần tới cái chết rồi bất ngờ tỉnh lại. Dân gian gọi đó là chết hụt.

Trong bài viết này, “chết hụt” được dùng để chỉ những người từng rơi vào tình trạng nguy kịch hoặc ngừng tuần hoàn nhưng được hồi sức thành công, không có nghĩa họ đã được xác nhận tử vong rồi sống lại.

Người xưa tin rằng một khi phần hồn từng rời khỏi thể xác, người quay về sẽ không còn hoàn toàn giống như trước. Họ có thể mang theo một trải nghiệm hoặc một khả năng khác thường mà người đời gọi là “mắt âm”.

Trong một số cách lý giải mang màu sắc tâm linh, cơ thể con người được ví như một chiếc máy thu, vốn chỉ có thể bắt được những tín hiệu thuộc về thế giới người sống. Nhưng khi một người rơi vào trạng thái cận tử hoặc ngừng tuần hoàn, sợi dây liên kết giữa phần hồn và phần xác được cho là trở nên mong manh, khiến họ tiến gần hơn tới thứ năng lượng lạnh lẽo của cõi âm.

Từ đó nảy sinh quan niệm rằng “con mắt thứ ba” có thể được đánh thức, biến người chết hụt thành một chiếc máy thu tâm linh bất đắc dĩ. Dù không hề mong muốn, họ vẫn có thể cảm nhận những luồng khí lạnh, những cái bóng khuất trong góc tối hoặc những tiếng thì thầm vang lên trong căn phòng hoàn toàn không có người.

Một dị bản còn ghê rợn hơn cho rằng phần hồn của người chết hụt thực ra đã đi đầu thai hoặc bị quỷ dữ giữ lại. Thứ trở về trong thể xác ấy chỉ là một “vong đói” hoặc âm hồn lang thang vốn chực chờ bên cạnh. Mang bản chất của một thực thể cõi âm trong thân xác con người, nó mới nhìn thấy những thứ giống mình và đôi khi còn giả vờ làm người thân của nạn nhân để sống nốt quãng đời còn lại.

Thế nhưng, y học hiện đại lại tiếp cận trải nghiệm cận tử bằng một góc nhìn thận trọng và thực tế hơn. Thay vì sử dụng những lời giải thích về linh hồn hay “mắt âm”, các nghiên cứu thường tập trung vào những biến đổi bất thường của não bộ, tri giác và ký ức khi cơ thể rơi vào tình trạng nguy kịch.

Khi tim không còn duy trì được dòng máu bình thường, lượng oxy đưa tới não sẽ suy giảm nhanh chóng. Hoạt động thần kinh lúc này có thể bị xáo trộn, khiến con người xuất hiện những cảm nhận khác thường về ánh sáng, âm thanh, thời gian, ký ức hoặc cảm giác như bản thân đã tách khỏi cơ thể.

Một số nghiên cứu đã tìm cách đối chiếu những đặc điểm thường được kể lại trong trải nghiệm cận tử với các trạng thái làm biến đổi tri giác và hoạt động của não. Bên cạnh đó, những chất tự nhiên trong cơ thể như DMT cũng từng được giả thuyết là có liên quan đến hiện tượng này. Tuy nhiên, chưa có bằng chứng chắc chắn cho thấy tuyến tùng của con người giải phóng một lượng DMT đủ lớn để tạo ra trải nghiệm cận tử khi cơ thể rơi vào tình trạng nguy kịch.

Dù vậy, những biến đổi của não bộ vẫn chưa giải thích trọn vẹn vì sao mỗi người lại nhìn thấy, cảm nhận và ghi nhớ những trải nghiệm rất khác nhau.

Khoa học cũng chưa tìm thấy bằng chứng đáng tin cậy cho thấy một người sau khi được hồi sức có thể mở “mắt âm” hoặc nhìn thấy linh hồn. Những lời kể như vậy chủ yếu vẫn tồn tại dưới dạng trải nghiệm cá nhân, tín ngưỡng và văn hóa truyền miệng.

Nhưng cũng chính từ phần bí ẩn còn bỏ ngỏ ấy, những câu chuyện đáng sợ nhất bắt đầu xuất hiện.

Câu chuyện hư cấu dưới đây diễn ra tại Hà Nội vào đầu những năm 2000, lấy cảm hứng từ những lời kể truyền miệng về người từng trở về từ cửa tử.

Trong một ngôi nhà cổ nằm sâu trong con ngõ nhỏ ẩm thấp giữa khu phố cũ, Tùng, một thanh niên ngoài hai mươi tuổi, bị điện giật trong lúc đang loay hoay sửa lại chiếc bình nóng lạnh trong nhà tắm.

Khi nghe thấy tiếng động lạ, người nhà vội chạy tới. Sau khi ngắt cầu dao điện, họ phá cửa bước vào và phát hiện Tùng nằm co quắp trên nền gạch lạnh, toàn thân tím tái, không còn phản ứng và không thở bình thường. Trong lúc một người gọi xe cấp cứu, những người còn lại hô hoán nhờ giúp đỡ. Một người hàng xóm từng được học sơ cứu nhanh chóng chạy sang hồi sức cho Tùng trong lúc chờ nhân viên y tế.

Trên đường chuyển viện và tại bệnh viện, anh tiếp tục được ép tim, hỗ trợ hô hấp, dùng thuốc cấp cứu và sốc điện khi cần. Sau gần hai mươi phút nỗ lực giành giật Tùng khỏi tay tử thần, tuần hoàn tự nhiên của anh cuối cùng cũng trở lại. Ít phút sau, bác sĩ bước ra hành lang báo rằng tim Tùng đã đập trở lại, dù tình trạng vẫn còn nguy kịch. Người thân của anh gần như không thể tin nổi.

Sau một tuần điều trị và theo dõi, các bác sĩ chưa ghi nhận dấu hiệu tổn thương thần kinh nghiêm trọng. Việc Tùng có thể hồi phục sau quãng thời gian ngừng tuần hoàn ấy được xem là một trường hợp hiếm gặp.

Khi trở về nhà, Tùng gần như đã trở lại nếp sinh hoạt cũ. Anh không kể rằng mình đã nhìn thấy người chết hay bước xuống âm phủ, cũng không chỉ tay vào những góc tối và bảo rằng có thứ gì đó đang đứng ở đó. Bề ngoài, anh vẫn bình thản, không để lộ dấu hiệu rõ ràng nào của việc bị “mở mắt âm” như người ta thường đồn đại.

Nhưng chỉ một thời gian ngắn sau, những người gần gũi với Tùng bắt đầu cảm thấy có điều gì đó rất khác biệt: một sự sai lệch kỳ lạ đến đáng sợ trong con người anh.

Đầu tiên là mẹ anh, người hằng ngày nấu ăn và tiếp xúc với Tùng nhiều nhất. Bà nhận thấy con trai mình dạo gần đây xuất hiện một thói quen rất kỳ dị. Mỗi khi ngồi nói chuyện trong phòng khách, Tùng không bao giờ nhìn thẳng vào mắt người trước mặt. Ánh mắt anh luôn lệch sang một bên, chăm chú vào khoảng không ngay sát vai họ.

Cách Tùng nhìn khiến người ta có cảm giác anh đang quan sát một ai đó đứng sát phía sau để nghe ngóng. Đôi mắt ấy trống rỗng, rất ít khi chớp. Ngay cả dưới ánh đèn sáng, đồng tử của anh dường như vẫn tối và lớn hơn bình thường, nhưng không ai biết đó là sự thật hay chỉ là cảm giác bất an khi đối diện với Tùng.

Những người bạn thân trước đây thường xuyên đến chơi nhà Tùng cũng bắt đầu ghé thưa dần. Họ bảo nhau rằng không thể chịu nổi cảm giác ớn lạnh chạy dọc sống lưng mỗi khi ngồi đối diện với anh.

Đó là một cảm giác rất khó diễn tả, giống như bất chợt nhận ra có thứ gì đó hung dữ đang âm thầm quan sát mình từ trong bóng tối. Tùng thường nhìn xuyên qua người đối diện như thể họ chỉ là một tấm kính trong suốt, còn sự chú ý của anh dường như lại dành cho một thứ vô hình nào đó đang lẩn khuất quanh họ.

Một buổi chiều muộn, vài người bạn cũ vẫn cố ghé qua thăm Tùng. Trong lúc một người hào hứng kể về dự án làm ăn lớn sắp triển khai, Tùng không nhìn anh ta mà chỉ chăm chú vào khoảng không ngay cạnh vai người bạn. Rồi anh khẽ mỉm cười. Hai khóe miệng nhếch lên gượng gạo, còn đôi mắt vẫn hoàn toàn chết lặng, không hề có chút cảm xúc.

Tùng nói ngắn gọn:

“Chết bụi, nằm bờ.”

Đúng ba ngày sau, người bạn ấy gặp một tai nạn xe máy nghiêm trọng trên đường về nhà. Anh ta cùng chiếc xe lao xuống một con mương rậm rạp ven đường. Mãi đến sáng hôm sau, thi thể mới được người dân phát hiện.

Khi tin dữ truyền về, những người từng có mặt trong căn phòng chiều hôm ấy lập tức nhớ lại câu nói cụt lủn của Tùng cùng nụ cười lạnh ngắt hướng về khoảng trống bên vai người bạn. Kể từ hôm đó, không một ai trong số họ còn dám quay lại nhà Tùng.

Không ai biết Tùng thực sự nhìn thấy gì bằng đôi mắt kỳ lạ ấy. Anh chưa từng hé môi kể mình đã trải qua điều gì trong quãng thời gian ngừng tuần hoàn năm đó, cũng không giải thích vì sao ánh mắt mình luôn dừng lại ở khoảng không ngay bên cạnh người sống.

Nhưng ánh mắt anh dường như xuyên qua cả thế giới đầy âm thanh trước mặt, chỉ dừng lại ở những khoảng trống mà người khác nhìn vào chẳng thấy gì. Sự im lặng tuyệt đối ấy khiến mọi người dần tin rằng: anh đã được cứu trở về, nhưng ánh mắt của anh thì vĩnh viễn thuộc về một nơi khác.

Cho đến nay, quan niệm một người có thể mở “mắt âm” sau khi chạm gần tới cửa tử vẫn chỉ xuất hiện trong tín ngưỡng và những lời kể truyền miệng. Y học lý giải trải nghiệm cận tử thông qua những biến đổi của não bộ, tri giác và ký ức; còn dân gian lại hình dung đó là khoảnh khắc linh hồn từng bước qua ranh giới giữa hai thế giới.

Câu chuyện về Tùng chỉ là một tình huống hư cấu, không phải bằng chứng cho hiện tượng siêu nhiên. Nhưng nó gợi lên một nỗi sợ đã ám ảnh con người từ lâu: một người có thể được cứu sống, mang vẻ ngoài tưởng như nguyên vẹn, nhưng liệu phần sâu kín nhất bên trong họ có còn giống như trước?

Bởi đôi khi, điều đáng sợ nhất không nằm ở thứ con người đã nhìn thấy bên kia ranh giới, mà ở thứ đã âm thầm quay về cùng họ.

-HÃI-
*Nội dung độc quyền bởi Creepypasta Việtnam – theo dõi kênh để không bỏ lỡ những câu chuyện mới nhất

07/22/2026

Một video dài 27 phút, dành cho anh em thích nghe truyện đêm hoặc bật trước khi ngủ.

Thầy Sáu Nhỏ đã nuôi ba âm binh suốt nhiều năm để đổi lấy tiền bạc và quyền lực. Đến ngày ông quyết định lui binh, nghi thức bỗng đi chệch khỏi mọi tính toán, kéo cả gia đình vào một cái giá không ai lường trước.

𝑯𝒐̂̀ 𝑺𝒐̛ 𝑳𝒊𝒏𝒉 𝑫𝒊̣  #7TÀU TỐNG BINH XUẤT TRẬN.[Bài viết tổng hợp từ truyền thuyết, giai thoại và tư liệu dân gian nhằm mụ...
07/17/2026

𝑯𝒐̂̀ 𝑺𝒐̛ 𝑳𝒊𝒏𝒉 𝑫𝒊̣ #7

TÀU TỐNG BINH XUẤT TRẬN.

[Bài viết tổng hợp từ truyền thuyết, giai thoại và tư liệu dân gian nhằm mục đích tìm hiểu văn hóa và giải trí. Nội dung không khẳng định các hiện tượng tâm linh được đề cập là có thật và không cổ súy mê tín dị đoan.]

Dòng sông Tiền, sông Hậu cuồn cuộn đỏ ngầu phù sa, nơi nuôi sống hàng triệu sinh linh nhưng cũng là nơi chôn giấu những bí mật kinh hoàng nhất của vùng đất chín rồng. Ở miền sông nước Nam Bộ, hình ảnh tàu tống ôn thường được gắn với các dịp cầu an, cầu sức khỏe và mong ước đưa những điều không may rời khỏi cộng đồng.

Thế nhưng, nếu vô tình bắt gặp một con tàu bằng lá chuối, dán giấy ngũ sắc, trên mũi cắm ba cây nhang đỏ quạnh, lặng lẽ trôi giữa đêm đen… tốt nhất đừng tùy tiện chạm vào. Ít nhất, đó là lời cảnh báo vẫn được truyền lại ở miền Tây: có những chiếc tàu không được thả xuống sông để góp vui cho ngày hội, mà để mang theo những thứ con người không muốn lưu lại trên bờ.

Để hiểu vì sao hình ảnh ấy đi vào các giai thoại miền Nam, cần trở lại bối cảnh buổi đầu khai phá vùng đất này. Khi ấy, cư dân phải đối mặt với nhiều hiểm nguy từ sông nước, thú dữ, bệnh tật và những biến động của thời cuộc. Câu nói “ra sông sợ đỉa, lên rừng sợ ma” phần nào phản ánh nỗi bất an của con người trước một miền đất còn nhiều điều chưa thể lý giải.

Tại Gò Công và các khu vực ven sông lân cận, những chuyện kể truyền miệng còn nhắc đến các trận giao tranh, những đợt ôn dịch và nhiều trường hợp tử nạn. Trong các câu chuyện ấy, binh lính chết xa quê hoặc người qua đời giữa lúc dịch bệnh đôi khi được gọi là “ôn binh”, “âm binh” — những linh hồn chưa tìm được nơi nương tựa và có thể gieo nỗi bất an cho người sống.

Từ nhu cầu cầu an và xua đi những điều không may, các hình thức tống ôn, tống binh dần được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Nghi thức này được cho là chịu ảnh hưởng từ tín ngưỡng sông nước bản địa và tục thờ các vị Vương gia, hay quan ôn, trong văn hóa người Hoa. Qua thời gian, chiếc tàu cúng không chỉ mang ý nghĩa tiễn dịch bệnh, mà trong một số dị bản còn được hình dung như một “chiến hạm tâm linh”, chuyên chở các lực lượng vô hình ra khỏi cõi người.

Riêng tại vùng Gò Công Đông, có lời kể rằng khi làng xóm liên tiếp xảy ra những chuyện bất thường bị cho là do “ma da” hoặc “đồ khuất mặt” quấy phá, thầy pháp sẽ được mời đến làm một con tàu tống binh đặc biệt để xua đuổi điều dữ.

Khác với những chiếc tàu dùng trong lễ hội, loại tàu này được chuẩn bị hoàn toàn trong âm thầm. Khung tàu làm bằng tre gộc, thân bọc bẹ chuối hột rừng. Trên tàu đặt những “ông binh” bằng đất sét, tay cầm đao hoặc dầm chèo, gương mặt được vẽ dữ tợn. Theo quan niệm dân gian, sau nghi thức điểm nhãn và yểm bùa, các hình nhân ấy tượng trưng cho những chiến binh cõi âm có nhiệm vụ bảo vệ con tàu.

Thay vì hoa quả và bánh trái thường thấy, tàu mang theo những lá bùa trừ tà, gạo muối, đồ mã cùng một số lễ vật khác tùy từng địa phương. Một số dị bản còn nhắc đến năm lá bùa thỉnh từ núi Két và gạo muối trộn máu gà cồ. Khi nghi lễ hoàn tất, con tàu được thả về phía những vùng nước xoáy — nơi tương truyền “ma da” thường tụ tập. Hành trình ấy tượng trưng cho việc các “ông binh” càn quét tà khí, thu giữ những vong hồn quấy phá và đưa chúng rời khỏi xóm làng, xuôi ra cửa biển lớn.

Một trong những giai thoại được truyền lại nhắc đến Hai Mùi, một lão chăn trâu sống gần khúc cua sông bên bãi Hổ — nơi tương truyền xưa kia cọp thường tha xác người về ăn. Chuyện về đêm chiếc tàu tống binh xuất hiện được tái dựng qua lời nhân vật như sau:

"Hồi đó ông còn thanh niên, đi chăn trâu mướn cho nhà hội đồng Trâm bên Đồng Sơn. Cái khúc sông bãi Hổ đó ác lắm, đêm nào ngủ trong nóp cũng nghe tiếng binh khí chạm nhau leng keng dưới bến, rồi tiếng khóc thút thít của mấy đứa nhỏ chết trôi. Năm đó, xóm Long Bình có ba đứa con nít chết đuối liên tục trong một tuần, dù tụi nó lội nước như rái cá. Thầy Ba Cụm trên núi xuống coi, phán: 'Ma da khúc này thành tinh rồi, nó đòi bắt đủ một toán quân mới chịu đi. Cúng kiếng xin xỏ chẳng được ích gì.

Nói rồi thấy Ba Cụm lẳng lặng viết vài lá bùa và ra nghĩa địa thu gom đất sét.

Đêm đó trời tối như hũ nút, mưa ngâu rớt lâm thâm. Ông cùng mấy thằng giữ trâu đang nằm bờ thì thấy từ phía thượng nguồn có ánh sáng lập lòe. Một con tàu tống binh dài hơn sải tay, trên tàu cắm ba cây nhang đại cháy đỏ rực, trôi băng băng giữa dòng nước xiết. Tụi ông hồi đó nghèo, lại nghênh ngang không sợ quỷ thần, thấy tàu tống binh hằng năm là hay bơi ra giật đồ cúng ăn. Hôm đó, thằng Chột đứng trên ngọn bặp dừa hô lớn: 'Dừng lại! Quay mũi vô bờ tau biểu!'

Lạ lùng thay, con tàu đang lao đi vùn vụt bỗng khựng lại giữa dòng nước chảy xiết. Nó cứ cà dựng, cà dựng như có ai đang thắng dây xích phía dưới. Rồi từ từ, cái mũi tàu quay ngoắt 90 độ, hướng thẳng vào bờ nơi tụi ông đang đứng. Thằng Chột khoái chí bơi ra nắm đầu tàu kéo vô.

Nhưng vừa chạm tay vào mạn tàu, mặt thằng Chột cắt không còn giọt máu. Nó rú lên một tiếng rồi ngã lộn nhào xuống nước. Ông lôi nó lên bờ, thấy hai mắt nó trợn trừng, người run bần bật. Ông nhìn vô lòng tàu... Trời đất ơi, không có thịt heo, không có bánh trái gì hết. Trên tàu chỉ có năm miếng bùa đỏ quạch vẽ hình kỳ quái, và bốn hình nhân đất sét. Mưa xối xả như vậy mà mấy con bù mắt, muỗi mòng bu đen kịt quanh mấy cái hình nhân đó. Điều kinh hãi hơn là, bốn cặp mắt của hình nhân bằng đất sét kia, ông thề là tụi nó đang trợn trừng nhìn thẳng vào mặt ông, hàm răng nặn bằng đất cốt của tụi nó như đang nghiến chặt lại nghe ken két!

Mùi tử khí, mùi máu gà cồ trộn lẫn mùi nhang tàn bốc lên nồng nặc khiến ông lợm giọng. Đúng lúc đó, từ dưới lòng sông vang lên tiếng 'ùm... ùm...' như có hàng chục người đang lặn ngụp, cào cấu vào mạn thuyền chuối. Thằng Chột tỉnh dậy, khóc thét lên: 'Binh gia đang bắt ma da! Tụi nó dưới sông kìa! Đẩy tàu ra! Mau đẩy tàu ra!'.

Tụi ông hoảng hồn, dùng hết sức bình sinh đẩy mạnh con tàu ra xa bờ. Vừa ra đến giữa dòng, con tàu lại lao đi với tốc độ xé gió, biến mất vào màn đêm hướng về phía cửa Tiểu, để lại khúc sông im lặng đến rợn người. Từ sau đêm đó, khúc sông bãi Hổ không còn tiếng khóc đêm, và cũng không còn ai bị chết đuối oan uổng nữa."

Người Nam Bộ vốn bao dung, dẫu kẻ khuất mặt có hại mình, họ vẫn gọi là “cô hồn”, vẫn cúng kiếng để “bỏ qua” cho nhau cái nghiệp cõi tạm. Thế nhưng, trong cách hình dung của người xưa, một khi chiếc tàu tống binh phải xuất binh giữa đêm tối không kèn không trống, lòng nhân từ đã nhường chỗ cho một cuộc thanh trừng khốc liệt ở thế giới bên kia.

Vì thế mới có lời dặn rằng: có những thứ trôi trên dòng nước miền Tây, tốt nhất cứ để chúng xuôi thẳng ra biển lớn. Đừng bao giờ vì tò mò mà gọi chúng quẹo vào bờ… bởi có khi thứ con tàu quay lại để bắt đi không còn là ma da, mà là chính là kẻ đã gọi nó.

-HÃI-
*Nội dung độc quyền bởi Creepypasta Việtnam – theo dõi kênh để không bỏ lỡ những câu chuyện mới nhất

07/16/2026

Ngay cả khi đã qua đời, một số người vẫn bị gia đình sắp đặt vào cuộc hôn nhân với người hoàn toàn xa lạ…

Có những người đã chết… nhưng gia đình vẫn nhất quyết phải tìm cho họ một người để cưới.Thậm chí, trong một số trường hợ...
07/15/2026

Có những người đã chết… nhưng gia đình vẫn nhất quyết phải tìm cho họ một người để cưới.

Thậm chí, trong một số trường hợp, người được chọn làm cô dâu hoặc chú rể vẫn còn sống.

Một cuộc hôn nhân không có tình yêu, không có sự đồng thuận… nhưng lại tồn tại dai dẳng qua hàng nghìn năm.

Toàn bộ câu chuyện về ĐÁM CƯỚI MA – MINH HÔN:👇

Vì sao có những người đã chết… nhưng vẫn được tổ chức đám cưới?Mi...

𝐔𝐑𝐁𝐀𝐍 𝐋𝐄𝐆𝐄𝐍𝐃  #71BA CÂU CHUYỆN MA CỦA BÀ TƯ.[Nội dung hư cấu, lấy cảm hứng từ truyện kể dân gian và truyền thuyết đô thị...
07/12/2026

𝐔𝐑𝐁𝐀𝐍 𝐋𝐄𝐆𝐄𝐍𝐃 #71

BA CÂU CHUYỆN MA CỦA BÀ TƯ.

[Nội dung hư cấu, lấy cảm hứng từ truyện kể dân gian và truyền thuyết đô thị, chỉ nhằm mục đích giải trí. Tác phẩm không khẳng định các hiện tượng siêu nhiên là có thật và không cổ súy mê tín dị đoan.]

Cái nắng tháng Bảy ở xứ biển Bình Thuận nó gắt như nung như nấu. Giữa ban trưa, đường đất đỏ sỏi đá từ ngoài lộ đâm vô xóm chài vắng hiu vắng hắt, tịnh không một bóng người, chỉ có tiếng ve trên mấy hàng phi lao rì rào reo lên từng hồi nghe nhức cả tai.

Nắng rọi xuống mặt đường bac hơi hầm hập, làm cảnh vật cứ nhòe đi, méo mó. Cái tầm này, người lớn lo đi biển chưa về hoặc đang kê lưng ngủ say trong nhà, vạn vật im lìm tới mức đáng sợ. Vậy mà ở cái quán tạp hóa nhỏ xíu của bà Tư, nằm thoi loi dựa sát sạt vô cái vách đồi toàn đá hộc khổng lồ, lại có tiếng lao xao của đám con nít trong làng.

Căn nhà của bà Tư lạ lùng lắm. Phía trước gá tạm bằng vách gỗ điều hiu, bày mấy hũ kẹo ú, kẹo mút bám bụi với vài chai nước xá xị màu đỏ quạch. Nhưng ai đi ngang dòm vô cũng thấy rợn rợn, vì cái gian nhà sau nó đâm thọc sâu hoắm vô trong một cái hang đá tự nhiên, tối om và lạnh ngắt, phả ra cái mùi ẩm mốc xen lẫn mùi tanh tao của biển. Trước sân, cây xoài cổ thụ tược lá sum suê, đổ một vùng bóng râm đen kịt.

Đám trẻ trong làng năm đó chừng mười, mười hai tuổi, trưa nào cũng trốn nhà lội bộ cát nóng tới đây. Đứa thì cầm năm ba trăm đồng bạc lẻ mua cây cà rem, đứa thì ngồi không, nhưng mục đích chính là để nghe bà Tư kể chuyện ma. Bà Tư già lắm rồi, tóc bạc phơ như cước, mà lạ cái là da dẻ bà dưới cái nắng trưa này nhìn nó cứ hồng hào, căng bóng một cách quái đản. Bà ngồi trên cái ghế mây cũ kỹ, tay cầm cây quạt nan quạt phành phạch, giọng bà trầm khàn, cứ thều thào mà đứa nào đứa nấy nghe xong cũng nổi hết g*i ốc cục.

Bà hay kể mấy chuyện đời xưa đời xửa, răn đe tụi con nít không được chơi ma lon ngoài nghĩa địa, không được núp bụi tre bụi chuối lúc chạng vạng, cũng đừng có mớ rớ nhặt đồ bậy bạ ngoài đường. Chuyện của bà nghe cuốn ác chiến, nhưng nếu có đứa nào tinh ý chút xíu sẽ nhận ra, trong mỗi câu chuyện bà kể đều có một người trong làng từng mất tích, rồi lúc được tìm thấy thì chẳng còn là chính mình nữa. Đám nhỏ nghe xong mặt cắt không còn giọt máu, ôm nhau run cầm cập, vậy mà hôm sau vẫn cứ ghiền, cứ rủ nhau mò tới cái bóng cây xoài âm u đó mà ngồi.

Trong đám trẻ ngồi co rúm dưới bóng cây xoài trưa hôm đó, có thằng Long là mười hai tuổi, tướng tá lanh lợi mà cặp mắt nó sáng rực, hay tò mò dữ lắm. Nó không có sợ giống mấy đứa khác, ngược lại càng nghe càng khoái.

Bà Tư ngậm miếng trầu chóp chép, đôi mắt ti hí đục ngầu quét qua một lượt mấy đứa nhỏ rồi bắt đầu hạ giọng. Bà kể về cái hồi khoảng năm bảy mấy, ở cái làng chài này có thằng lỏi tên Hùng, mười tuổi, tánh khí ngỗ nghịch y gan thằng Long bây giờ. Đêm đó trời không trăng không sao, thằng Hùng thách thức đám bạn đem cái lon sữa bò ra nghĩa địa của lính sau lưng đồi cát để chơi ma lon.

Nó gõ cây cọc cạch vô cái lon, miệng đọc lầm rầm mấy câu chú gọi hồn. Gió biển thổi ù ù, rồi tự nhiên cái lon nó tự động lắc lư, rồi nó lăn rột rột dí theo bén gót thằng Hùng. Đám bạn kinh hồn bạt vía cắm đầu chạy miết về xóm, bỏ mặc thằng Hùng ở lại.

Sáng ngày hôm sau, cả làng nháo nhào đi tìm. Tới tận chiều bét, người ta mới thấy thằng Hùng nằm chúi nhủi trong một bụi tre g*i rậm rạp, chỗ mà người thường không cách nào chui lọt vô được. Bà Tư khòm lưng xuống, đưa cái khuôn mặt căng bóng một cách quái dị sát vô mặt thằng Long, thầm thì: “Tụi bay biết sao không? Lúc kéo nó ra, mình mẩy nó sưng húp sưng súp, tím ngắt tím tái như bị ai bóp nghẹt. Khí huyết nó suy kiệt, người ta nói nó bị ma giấu, bị quỷ quật..”.

Mấy đứa con nít nghe tới đó rú lên một tiếng, ôm đầu chạy tản mát về nhà vì sợ. Chỉ có mình thằng Long là đứng nán lại, nhìn cái bóng lưng lom khom của bà Tư đang lủi thủi đi vô cái hang đá tối om sau nhà.

Tối đó, bên mâm cơm nghèo làng chài, thằng Long vừa lùa cơm vừa đem chuyện thằng Hùng chơi ma lon ra kể cho ông nội nghe. Ông nội đang húp hớp nước chè xanh, tự nhiên tay ông khựng lại giữa chừng.

“Ông có biết đấy, hồi đó ông có đi tìm thằng Hùng, lúc đó ghê lắm, người nó tím bầm mắt xám xịt đi cả, chả mấy tháng sau thì nó bệnh chết, phải không bà nó” Ông nội hỏi với sang bà.

“Ừ vậy đấy, lúc đó ông Trường bồng nó đi quân y, uống thuốc Mỹ mà cũng chẳng hết được bệnh. Về gọi thầy lang cúng cho thì thầy nói sinh lực nó đã suy kiệt, chẳng bao lâu sau thì chết.”

Thằng Long nghe ông bà nói vậy, trong lòng nó không có sợ mà tự nhiên thấy kích thích ác chiến. Nó không ngờ mấy câu chuyện bà già kể lại có thật. Ngày hôm sau, thay vì đi chơi bắn bi với đám bạn, thằng Long lội bộ một mình quay lại quán bà Tư. Nó giả đò cầm cây chổi chà phụ bà già quét dọn mấy cái lá xoài rụng đầy sân, cốt là để được nghe bà kể tiếp câu chuyện nữa.

Bà Tư ngồi trên ghế mây, tay bỏm bẻm nhai trầu, đôi mắt ti hí dục ngầu dòm thằng Long chằm chằm. Bà cười, hàm răng đen nhánh loe loét vệt nước trầu:

“Chu cha, nay gan dữ bây? Đám thằng lỏi kia chạy mất dép mà mày còn mò tới đây phụ tao quét lá hen?”

Thằng Long cười hì hì, quẹt mồ hôi trên trán:

“Con phụ bà chút xíu, chớ ở nhà ngủ trưa chán lắm bà ơi. Mà bà Tư... qua bà kể chuyện thằng Hùng chơi ma lon nghe đã ghê, nay bà kể chuyện khác cho con nghe đi.”

Bà Tư không nói không rằng, đứng dậy lủi thủi đi vô trong. Một lát sau, bà bưng ra một ly nước rễ tranh mát lạnh, đặt cái cộc xuống bàn gỗ. Bà ngoắc tay kêu thằng Long lại gần, giọng hạ thấp xuống, nghe thều thào y như tiếng gió lùa qua khe đá:

“Mày thích nghe thì tao kể. Chuyện này tao kể về con Hồng, cái hồi năm tám mươi mấy á, nó là hoa khôi của xóm chài này chứ chẳng chơi. Con gái mười tám, đôi mươi, da dẻ hồng hào, tóc dài tới gót.”

Bà Tư nhấp ngụm nước, mắt dòm bâng quơ ra phía vách đồi đá hộc sau nhà:

“Hồi đó, con Hồng nó quen thằng Thành bên xóm trên. Đêm rằm tháng Giêng, hai đứa dắt nhau lên đồi đá sau làng hò hẹn. Thằng Thành kể lại, lúc hai đứa đang ngồi trên tảng đá hóng gió biển, tự nhiên có luồng gió độc thổi qua lạnh ngắt, con Hồng đờ người ra rồi đứng dậy đi tuốt vô bụi rậm. Thằng Thành kêu khản cả cổ, chạy theo nắm tay nó lại mà không kịp, nó biến mất tiêu trong bóng tối. Thằng nhỏ hoảng hồn chạy về báo làng xóm, người ta nghi thằng Thành làm bậy rồi giấu xác con nhỏ nên bắt trói nó lại.”

Bà Tư khựng lại, đưa bàn tay gầy guộc, móng tay dài cào cào mấy nốt sần trên da kêu gột gạt.

“Ba ngày sau, tự nhiên con Hồng tự đi bộ về làng. Lúc đó nó không mặc gì cả, Mà bây biết sao không? Lúc nó về, nhìn không ra con người nữa. Da thịt nó bủng beo, xám xịt như người chết trôi, cặp mắt vô hồn, thâm quầng đen kịt. Ai hỏi gì nó cũng không nói, cứ ngồi ủ rũ một góc giường, người gầy rộc đi từng giờ y như cái xác không hồn.

Được ba bữa, đêm đó nó lặng lẽ lấy sợi dây thừng, rồi đấy….”

Bà Tư bỏ lưng lửng câu chuyện làm thằng Long phát sốt lên. Giờ mà có đám bạn chắc tụi nó đã nhao nhao lên rồi.

“Sao nữa bà Tư, bà kể thì kể hết đi chớ!”

Bà Tư quở “Thằng cha mày, con nít nghe thêm làm gì, con Hồng chết lâu rồi cũng hơn mười mấy năm rồi đó, mộ nó sau đồi đấy ra đấy mà hỏi”

Bà Tư vừa dứt lời, thằng Long im lặng, phần thì sợ phần thì nó cứ ngắm nghía cái miếng vải bịt bình rượu, bà già này lạ, vải bình rượu màu hồng lại còn hình con chuột mích ki chả giống ai.

Tối đó, thằng Long đứng ngoài sân canh lúc ông nội đang ngồi chẻ lạt, nó lân la lại gần rồi hỏi nhỏ:

“Ông nội ơi... hồi năm tám mươi, trong làng mình có chị nào tên Hồng đi chơi trên đồi đá rồi mất tích không ông?”

“Mày lại đi nghe chuyện nữa à?” ông Nội hỏi có phần hơi giận nhưng lại thôi.

“Ừ thì có, dân đây người lớn ai cũng biết hết nên tụi mày biết cũng thường thôi, con bé đó có họ với mẹ mày ấy, tội nghiệp”
“Nhưng mà mày đi nghe chuyện ở đâu?, mấy cái này ông nói nghe, không có nên tò mò đâu, làng mình cứ độ năm mười năm lại có chuyện này chuyện kia thảm lắm, xưa nay nó vậy rồi, con nít yên thân mà sống chứ tò mò quá chết đấy mày”

Ông chỉ nói thế thôi, không giải thích gì thêm, thằng Long cũng không dám hỏi..chắc nó cũng nghĩ chuyện này mà hỏi tiếp có khi bị ăn đòn thật.

Nó lỉnh lẹ vào trong nhà, mất công ông cấm nó đi nghe chuyện nữa thì phiền.

Nhịn hẳn hai ngày trời không dám bén mảng qua nhà bà Tư vì sợ ông nội bắt gặp ăn đòn, cái tánh tò mò trong lòng thằng Long nó cứ bức bai, ngứa ngáy chịu không thấu. Đến trưa ngày thứ năm, canh lúc ông nội ra bờ mương dẫn nước vô ruộng muối, ba thì đi kéo lưới chưa về, nó liền lỉnh lẹ ra cửa sau.

Bình Thuận cái tầm giữa trưa nắng chang chang như đổ lửa xuống đầu, cát hầm hập táp vô mấy kẽ chân rát rạt. Thay vì đi thẳng đường lộ vô quán bà Tư, thằng Long lại rẽ ngang qua lối đồi cát dẫn vô nghĩa trang của làng. Nó nhớ tới lời bà Tư quở bữa trước: “Mộ nó sau đồi đấy, ra đấy mà hỏi!”

Nghĩa trang xóm chài trưa vắng hiu vắng hắt, chỉ có tiếng gió biển ù ù thổi qua mấy bụi cây xương rồng, làm mấy vòng hoa nhựa cũ kỹ bạc màu kêu sột soạt. Đám bạn trong làng ai cũng biết ở khu nghĩa trang này có một ngôi mộ ở hàng ba kỳ lạ lắm.

Đó là mộ của một cô gái trẻ, nghe người lớn đồn hồi sống cô đẹp ghê lắm, nhưng vì đẹp quá nên bị người ta quỷ nguyền rủa. Đáng sợ nhứt là cái tên trên tấm bia xi măng bị ai đó lấy dao găm cào nát bấy, gạch xóa nham nhở không tài nào đọc rõ chữ gì.

Con nít đi nhặt pháo mồi trong đây đứa nào đi ngang cũng cắm đầu chạy, riêng thằng Long bữa nay gan cùng mình, nó đoán mười mươi đây chính là mộ của cô Hồng.

Nó lén lén bước tới gần, tim đập thình thịch như trống chầu. Dưới cái nắng gắt rọi thẳng vô tấm bia, thằng Long nhìn kỹ vô bức ảnh thờ trắng đen đã hoen ố vì sương gió. Trên hình là một người con gái có mái tóc dài, khuôn mặt thanh tú, đôi mắt lá liễu ngước nhìn thẳng ra ngoài. Đúng là đẹp thiệt, cái nét đẹp sắc sảo làm thằng nhỏ mười hai tuổi nhìn mà ngẩn cả người.

Nhưng dòm kỹ thêm chừng vài giây, da gà da vịt trên người thằng Long tự nhiên nổi lên cục cục. Nó thấy cái áo có họa tiết quen lắm mà nó chẳng nhớ ra thế nào, nhưng hình như nó thấy đâu rồi.

Chưa kịp định thần, tự nhiên một luồng khí lạnh ngắt từ dưới lòng đất xộc thẳng qua lòng bàn chân, chạy dọc theo sống lưng lên tới đỉnh đầu thằng nhỏ. Giữa cái nắng hừng hực ban mươi độ mà người thằng Long run bần bật, mặt mày xây xẩm, mồ hôi hột tuôn ra như tắm. Kinh hoàng quá, nó không dám nhìn thêm một giây nào nữa, liền quay đầu ba chân ban cẳng cắm đầu chạy thục mạng ra khỏi khu nghĩa địa, nhắm thẳng hướng quán bà Tư mà lao tới như vịt bị chó đuổi.

Chạy một hơi tới trước sân cây xoài cổ thụ, thằng Long thở dốc hộc tốc, tay chân còn run lẩy bẩy. Bà Tư lúc này đang ngồi trên ghế mây, tay vẫn cầm cây quạt nan quạt phành phạch, cặp mắt ti hí đục ngầu nhìn xoáy vô cái bộ dạng thảm hại của thằng nhỏ. Bà cười hơ hớ, để lộ hàm răng đen nhánh loe loét vệt nước trầu:

Chu cha, nay đi đâu mà thở như trâu thở vậy con lỏi? Có phải mới đi coi cái gì ngoài đồi cát không?

Thằng Long đứng dựa lưng vô gốc xoài cho đỡ run, nó giả đò lảng chuyện:

Đâu có bà... tại chó dí chớ bộ. Bà Tư... nay bà kể tiếp chuyện khác cho con nghe đi.

Bà Tư nhổ cái "bẹt" vệt nước trầu đỏ quạch ra gốc cây xoài, cặp mắt ti hí nheo lại dòm thằng Long, cười khẩy một tiếng rõ dài như thể biết tỏng thằng nhỏ đang nói dối. Nhưng bà không bắt bẻ, chỉ thủ thỉ bằng cái giọng trầm khàn, đều đều:

“Chó dí mà mặt mày cắt không còn giọt máu. Thôi ngồi xuống đó đi, tao kể cho nghe chuyện này. Bà lại lủi thủi đi vào rồi quay trở ra mới một ly rễ tranh mát.

Chuyện này lâu lắm rồi hồi đó có thằng lỏi xóm dưới tên Minh. Thằng này tánh nó hay đi mớ rớ, dọc bờ biển hễ thấy cái gì lạ là lượm lặt đem về.

Bà Tư đưa bàn tay gầy guộc lên vuốt lại mấy lọn tóc bạc phơ, giọng rùng rợn hơn:

“Trưa bữa đó, trời cũng nắng gắt y gan bữa nay nè. Thằng Minh đi dọc bãi cát chỗ mấy chiếc thuyền thúng neo đậu, tự nhiên nó thấy một cái túi vải cũ rách, quấn chặt bằng mấy sợi dây chỉ ngũ sắc nổi lềnh bềnh trên mặt nước sát bờ. Bên trong cái túi đó chẳng có gì cao siêu đâu con, chỉ có vài ba món đồ lặt vặt của con nít quấn rối với một nắm tóc rối đen sì. Thằng Minh hí hửng giấu cái túi vô bọc quần đem về nhà. Ai dè đâu, ngay đêm đó, nó mất tích biệt tăm biệt tích.”

Thằng Long ngồi trên bậc thềm gỗ, nín thở, hai mắt mở to chăm chú nghe bà già kể tiếp.

“Cả cái làng chài này lại đi tìm nó suốt ba ngày ba đêm không thấy bóng dáng. Đến sáng ngày thứ tư, mấy ông ngư dân đi bủa lưới sớm mới hoảng hồn phát hiện ra nó đang nổi lềnh bềnh giữa mấy chiếc thuyền thúng ngoài biển. Lạ một điều, người nó lạnh ngắt như cục đá, da dẻ tái mét mà tim vẫn còn đập thoi thóp. Lúc vớt lên, cái túi vải đó vẫn còn cột chặt cứng trong thắt lưng quần nó, cạy thế nào cũng không ra. Người ta phải lấy kéo cắt phăng sợi dây ngũ sắc thì cái túi mới rơi ra được.

“Thế nó còn sống không bà?”

Nghe câu hỏi của thằng Long, bà Tư không trả lời, chỉ đứng yên đó dòm nó bằng cặp mắt ti hí lạnh ngắt. Thằng nhỏ sợ quá, không dám nán lại thêm một giây nào, bật dậy rồi phóng thẳng ra lộ, cắm đầu cắm cổ chạy về hướng xóm chài.

Trưa vắng hắt vắng hiu, cát nóng táp lên hai kẽ chân rát rạt. Lúc chạy ngang qua khúc quanh đầu làng, chỗ có cây bồ đề già cạnh đình cá ông, thằng Long giật bắn mình khi từ trong lùm cây, một ông gàn dở đầu tóc bù xù, quần áo rách rưới nhảy bổ ra. Ông ta trợn ngược hai con mắt, miệng ngoác ra cười sằng sặc rồi quơ quào khúc củi khô, cắm đầu dí theo bén gót thằng Long. Thằng nhỏ hồn xiêu phách lạc, ba chân ban cẳng chạy thục mạng về tới sân nhà.

“Ba ơi cứu con với!!” nó vừa chạy vừa khóc thét!

Nghe tiếng con trai la oai oái, ba Long đang ngồi vá lưới trong hiên liền vứt cây kim xuống, chộp lấy cái đòn gánh lao ra sân. Vừa thấy bóng dáng ba Long, ông gàn dở đang định xông vào bỗng khựng lại.

Hai con mắt trợn trừng của ông ta tự nhiên dịu xuống, rồi không hiểu sao, ông ta sụp xuống đất, ôm mặt khóc lóc thảm thiết, tiếng khóc nghẹn ngào như một đứa nít chịu uất ức. Đoạn, ông ta đứng phắt dậy, vừa khóc vừa cắm đầu chạy biến vào lùm cây bụi rậm. Ba Long nhìn theo bóng lưng gầy gộc kia, khẽ thở dài một tiếng đầy xót xa rồi quay sang đỡ con trai vào nhà.

Mọi chuyện cứ thế trôi qua cho đến nửa đêm. Tiếng sóng biển ngoài khơi xa vọng về rì rào, hòa lẫn tiếng gió rít qua khe cửa gỗ. Thằng Long nằm trên giường cạnh ba nó, mắt cứ ráo hoảnh, nhìn trân trân lên mái nhà. Nghĩ ngợi một hồi chịu không thấu, nó mới xoay người sang, khều nhẹ vai ba rồi thì thầm kể lại câu chuyện thứ ba mà ban trưa bà Tư đã kể: chuyện về một thằng nhóc ngày xưa nhặt được cái túi vải lạ quấn chỉ ngũ sắc ngoài bãi thuyền thúng, mất tích suốt ba ngày rồi được tìm thấy giữa biển trong tình trạng thoi thóp. Nhưng khi Long hỏi thằng nhóc ấy còn sống hay không, bà Tư lại không chịu kể tiếp.

Nghe con trai kể xong, bóng tối trong căn buồng như đặc quánh lại. Ba Long im lặng hồi lâu, tiếng thở dài trĩu nặng vang lên giữa đêm vắng. Ba trở mình, giọng trầm xuống, mang theo một nỗi u uất từ quá khứ:

Thằng nhóc nhặt cái túi vải năm đó... chính là ông gàn dở đầu làng trưa nay dí con đó. Tên thiệt của ổng là Minh, hồi nhỏ là bạn thân nối khố, chơi chung tắm mưa với ba chứ ai. Hồi đó chú Minh lanh lợi, học giỏi nhứt cái xóm chài này. Sau cái đợt mất tích ngoài bãi biển, lúc dân làng vớt lên thì hồn phách bay mất tiêu, người ngợm cứ teo tóp, sinh khí suy kiệt rồi hóa khùng luôn tới tận giờ…

Lời ba nói như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt thằng Long giữa đêm thanh vắng. Ruột gan nó thắt lại, da gà nổi lên cục cục.

Đêm đó, thằng Long thức trắng, không tài nào chợp mắt nổi. Cứ nhắm mắt lại là hình ảnh ông gàn, chị Hồng, miếng vải bịt bình rượu màu hồng hình chuột Mickey, lại hiện ra mồn một. Ba câu chuyện ma bà Tư kể giữa ban trưa, hóa ra đều bắt nguồn từ những người từng sống trong làng.

Cái suy nghĩ non nớt của một đứa con nít mười hai tuổi đầu bắt đầu đưa thằng Long vào một cơn say mê quái đản. Sự sợ hãi ban đầu bỗng chốc bị cái máu tò mò, liều lĩnh nuốt chửng. Nằm trằn trọc trên phản gỗ, bộ óc nhạy bén của nó tự xâu chuỗi mọi thứ lại có điều gì đó là lùng lắm, bà Tư ấy cứ như biết mọi thứ vậy, đầu óc nó nhớ ra rõ cái áo trong bức ảnh thờ nó đã thấy ở đâu rồi, mà nó không dám nhận bởi cái hoa văn chuột mích ki đấy y hệt cái tấm vải bọc bình rượu của bà Tư.

Ngay sáng hôm sau, Long lén đi gom hết đám bạn trong xóm, mặt mày nghiêm trọng rủ tụi nó làm một buổi "lấy lời khai" bà Tư như trên phim hình sự. Nhưng vừa nghe tới ba chữ "quán bà Tư", đứa nào đứa nấy mặt cắt không còn giọt máu, xua tay từ chối nguầy nguậy rồi giải tán sạch bách. Duy chỉ có thằng Hào, một thằng lỏi mười tuổi xóm dưới, tánh khí cũng ngỗ nghịch và khoái làm đuôi bám theo thằng Long, là dám nghếch mặt lên bảo: "Anh Long đi thì em đi! Con nít xóm này nhát cá cám chớ em hổng có sợ!".

Thế là hai thằng nhóc lội bộ cát nóng mò tới quán vách đồi giữa cái tầm đứng bóng. Nhưng buổi "lấy lời khai" mà thằng Long tưởng tượng ra đã hoàn toàn sụp đổ ngay khi tụi nó bước vào vùng bóng râm đen kịt của cây xoài cổ thụ.

Bà Tư vẫn ngồi trên chiếc ghế mây cũ kỹ, nhưng trưa nay bà không quạt. Đôi mắt ti hí đục ngầu của bà nhìn chăm chằm vào hai đứa ngay từ đầu ngõ, như thể đã đợi tụi nó từ kiếp nào. Không khí trong quán lạnh ngắt, phả ra mùi ẩm mốc sâu hoắm từ cái hang đá sau nhà, át cả cái nắng gắt ngoài kia. Thằng Long nuốt nước miếng ực một cái, cố lấy giọng người lớn để chất vấn:

Bà Tư... mấy câu chuyện bà kể... sao chuyện nào nó cũng có thật vậy? Có phải... có phải bà biết trước chuyện tụi nó bị bắt đi không?

Bà Tư không trả lời ngay. Hay có lẽ bà thấy buồn cười trước câu hỏi ngây ngô của hai thằng nhóc. Bà chậm rãi đưa bàn tay gầy guộc như cành củi khô lên cánh tay, bắt đầu cào gột gạt vào mấy nốt sần mụn ghẻ trên da. Tiếng móng tay miết vào da thịt nghe ghê rợn, bà cào mạnh đến nỗi lớp da bóng quái dị bật ra, máu đỏ thẫm rỉ ra loe loét mà mặt bà không một chút biến sắc. Một áp lực vô hình từ bà già gần đất xa trời bỗng chốc đè nặng lên hai đứa nhỏ. Bà nhoẻn miệng cười, hàm răng đen nhánh loe loét vệt nước trầu châm biếm:

Chu cha, nay thằng lỏi con làm quan tòa đi tra án tao nữa hen? Mày hỏi sao mấy câu chuyện này có thật à? Thì tao là người thấy đó, tao sống ở đây đủ lâu để thấy đủ thứ chuyện của cái làng này.

Giọng bà Tư bỗng hạ xuống thấp lè tè, thều thào nhưng rõ mồn một từng chữ rít qua kẽ răng đen:

Mày nghĩ tao chỉ ngồi coi thôi sao Long? Tao cũng cần ăn nữa..mà ở đây đầy rẫy những đứa trẻ tò mò, thách thức hay liều lĩnh đứa nào đi quá giới hạn thì ắt chúng nó phải trả giá thôi...

Câu nói ấy như một tia sét đánh ngang tai thằng Long. Cái ảo tưởng làm thám tử của nó tan tành mây khói. Nó bủn rủn tay chân, nhận ra một sự thật kinh hoàng: Bà già này không phải chỉ là người chứng kiến. Bà ta chính là thứ đã đứng sau tất cả! Bà ta chính là thứ quỷ dữ đã âm thầm rút cạn sinh lực của những người trong làng suốt mấy chục năm qua!

Ngay lúc đó, không khí xung quanh đột ngột xoay chuyển quái dị. Giữa ban trưa nắng chang chang, một khói mây đen kịt từ đâu ùn ùn kéo tới nuốt chửng ánh mặt trời, trời đất tối sầm lại như chạng vạng. Gió biển bỗng thổi tới đùng đùng, rít lên từng hồi điên cuồng qua các khe đá hộc khổng lồ, làm mấy hũ kẹo ú trên kệ rung lên bần bật, kêu lách cách. Cây xoài cổ thụ quật cành sào xạc như muốn đổ ụp xuống. Bà Tư vẫn ngồi đó, máu tươi trên tay dính đầy vào tà áo, nụ cười ngoác rộng tận mang tai nhìn xoáy vào tụi nó.

Tụi trẻ lúc nào cũng đầy sinh lực, lại còn ngây thơ nữa… Thời nào cũng có vài đứa tò mò tự dắt xác tới đây như hai đứa bây!

“Chạy! Hào ơi, chạy mày ơi!” Thằng Long hét lên thất thanh, mặt mày không còn giọt máu.

Hai thằng nhóc ba chân bốn cẳng, quăng cả dép, cắm đầu phóng ngược theo con đường mòn về phía xóm trong tiếng gió gào rú rượt đuổi sau lưng. Trời bất ngờ đổ mưa, những hạt nước nặng trĩu quất xuống mỗi lúc một dày, chẳng mấy chốc phủ trắng cả con đường.

Long ngoái đầu nhìn lại thì bóng dáng thằng Hào đã biến mất tự lúc nào. Nó chỉ kịp nghe vẳng đâu đó một tiếng “Anh Long!” rồi âm thanh ấy bị tiếng gió dữ nuốt chửng.

Nước mưa tạt vào mắt, vào mũi khiến Long ngạt thở. Nó cắm đầu chạy thêm được vài bước thì trước mắt bỗng tối sầm, hai chân khuỵu xuống bên rìa nghĩa địa rồi không còn biết gì nữa.

Thằng Long bừng tỉnh, ngồi bật dậy trên phản gỗ. Mồ hôi hột tuôn ra ướt đẫm cả áo, tim nó vẫn còn đập thình thịch như đánh trống trong lồng ngực. Mùi lá xông và thuốc đắp ng*i ngái phảng phất trong căn buồng, ngoài hiên vẳng lại tiếng người lớn nói chuyện khe khẽ. Nó ngơ ngác đảo mắt nhìn quanh, biết mình đã không còn ở quán bà Tư nữa. Ngoài trời, tiếng sóng biển đêm vẫn đánh vào bờ rì rào. Long đưa tay vuốt ngực, tự trấn an mình: "Là mơ... chắc chắn là một giấc mơ thôi. Làm gì có chuyện mây đen kéo tới giữa trưa". Nó cố ngủ tiếp, nhưng cái cảm giác lạnh ngắt và mùi máu tanh tao từ cánh tay ghẻ lở của bà Tư vẫn bám riết lấy tâm trí nó, chân thật đến rùng mình.

Đến sáng, khi nghe người lớn kể lại, nó mới biết mình đã mê man suốt bốn ngày. Lúc người ta tìm thấy Long nằm bất tỉnh bên rìa nghĩa địa, ai cũng tưởng thằng Hào đã chạy về trước. Mãi đến chiều tối, khi gia đình Hào tá hỏa đi tìm mà vẫn không thấy bóng dáng đâu, cả làng mới biết thằng nhỏ đã mất tích.

Từ đó, Long không cần phải qua quán vách đồi nữa, nó vẫn được nghe câu chuyện thứ tư. Một câu chuyện không phát ra từ giọng thều thào của bà già nhai trầu, mà từ tiếng khóc rấm rứt và những lời bàn tán xôn xao của người lớn khắp xóm chài.

Thằng Hào xóm dưới mất tích rồi.

Nghe người ta đồn, đúng chiều hai đứa chạy khỏi quán bà Tư, trời đổ mưa giông tầm tã. Có người còn thấy thằng Hào lủi thủi đi một mình lên đỉnh đồi đá hộc sau làng, mắt nhìn trân trân như bị ai dẫn đường, rồi trượt chân té từ trên cao xuống thẳng vách biển sâu. Mấy ngày nay, cả làng bủa ghe thúng đi rà, nhưng vách đá quá hiểm, sóng lại mạnh nên chẳng ai tiếp cận được

Ở ngay hỏm đá ngầm hiểm hóc nhất, nơi nước biển sâu hoắm và lạnh ngắt, người ta vẫn thấy lấp ló một vệt màu đỏ quạch của chiếc áo thun thằng Hào mặc ngày hôm đó, cứ dập dềnh, kẹt cứng dưới làn nước dữ, vĩnh viễn không thấy đường về nhà nữa...

Tin thằng Hào đã bị cuốn xuống vách biển khiến tinh thần thằng Long hoàn toàn sụp đổ. Nó giam mình trong buồng tối, người cứ lạnh dần lên. Giữa cái nắng tháng Bảy hầm hập, nó đắp ba lớp chăn vẫn run bần bật, răng đánh vào nhau cầm cập. Thầy lang tới bắt mạch chỉ lắc đầu, bảo sinh lực trong người nó đã suy kiệt gần hết.

Ngay trong buổi trưa hôm ấy, khi ba và ông nội vì lo lắng kiệt sức đã ngủ thiếp đi bên hiên, Long bỗng chìm vào một cơn mê sảng.

Long bỗng ngửi thấy mùi ẩm mốc của hang đá trộn lẫn vị tanh nồng của biển. Một luồng gió lạnh ngắt thổi thốc, kéo tuột tấm chăn bông. Long hé mắt, tim như ngừng đập.

Bà Tư đã đứng bên phản gỗ từ lúc nào. Da dẻ bà ta lúc này căng bóng, nhẵn nhụi một cách điên rồ như da của một đứa trẻ. Kinh hoàng hơn, bà ta đang lau cái miệng ăn trầu bằng một mảnh vải đỏ quạch, có màu giống hệt chiếc áo thằng Hào mặc hôm mất tích.

Bà Tư khom lưng, đưa khuôn mặt quái dị sát sạt mặt thằng Long, phả ra hơi lạnh buốt:

"Chu cha, nay thám tử Long nằm một chỗ rồi hen? Sao không qua quét lá xoài cho tao nghe kể chuyện nữa con?"

Long muốn hét lên nhưng cổ họng cứng đờ. Móng tay dài đen ngòm của bà Tư chậm rãi vuốt lên má nó. Ngón tay đi đến đâu, dường như sinh khí trong người Long bị rút đi từng chút một, thân thể nó cũng teo tóp lại rõ rệt đến đó.

Bà Tư thong thả chùi mép bằng mảnh vải đỏ, rồi lủi thủi quay lưng đi, giọng thều thào dội lại: "Ráng dưỡng sức đi con lỏi. Rồi sẽ tới lúc ông Minh đầu làng nhắm mắt, câu chuyện của ổng mới tới hồi kết. Còn mày… tao cũng sắp có chuyện để kể rồi. Chuyện về thằng Long lanh lợi… thích đi tra án ban trưa..."

Bóng bà ta biến mất vào cái nắng gắt như nung.

Sau trận mê sảng ấy, Long không còn tỉnh táo như trước. Càng lớn, nó càng thường xuyên bỏ nhà, lủi thủi quay lại quán vách đồi như bị một thứ gì đó gọi tên.

Chục năm sau, người ta không còn thấy bà già nữa nhưng trong cái hốc đá với gốc xoài chết khô ấy, người ta thấy có hai người điên. Một ông già tóc tai bù xù, và một thằng khác trẻ tuổi nhưng da thịt bủng beo, xám xịt như xác chết trôi, cặp mắt vô hồn thâm quầng. Cứ mỗi buổi trưa đứng bóng, thằng trẻ ấy lại lủi thủi đứng cạnh thân cây xoài chết khô, tay cầm cây chổi chà, ngơ ngác nhìn vào cái hang đá tối om sâu hoắm của nhà bà Tư.
-HÃI-

*Nội dung độc quyền bởi Creepypasta Việtnam – theo dõi kênh để không bỏ lỡ những câu chuyện mới nhất

Address

New York, NY

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Creepypasta Việtnam posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Creepypasta Việtnam:

Shortcuts

Share