20/11/2025
PHẬT DƯỢC SƯ, ÁNH LƯU LY ĐỘ ĐỜI, HẠNH NGUYỆN VĨ ĐẠI KHÔNG THỂ NGHĨ BÀN
Hư Thân
Lưu Ly Quang chiếu sáng đời,
Xua mê tối tăm, hóa khổ ưu.
Dược Sư từ bi nâng đỡ muôn loài,
Niệm danh Ngài, an vui khắp nơi.
Nam mô Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai.
Trong vô lượng pháp môn của chư Phật, giáo pháp của Đức Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai luôn được tán thán là con đường chữa lành khổ đau nơi thân và tâm, giúp con người thoát bệnh, thoát nghiệp, đủ phước, đủ thọ, đủ trí, đủ duyên vượt biển sinh tử. Ở phương Đông, nơi “Tịnh Độ Lưu Ly Trang Nghiêm”, Đức Thế Tôn ấy từng phát mười hai đại nguyện, vì chúng sanh mà mở ra con đường hạnh phúc, giàu đủ, thọ mạng dài lâu, tâm ý thanh tịnh và cuối cùng thành tựu Bồ-đề.
Nếu Tịnh Độ phương Tây của Đức Phật A Di Đà là cõi tiếp dẫn những ai phát tâm niệm Phật cầu vãng sanh, một cảnh giới an lạc dành cho bậc tu hành hướng đến giải thoát tối hậu, thì Dược Sư Tịnh Độ ở phương Đông, theo Kinh Dược Sư và Kinh Quán Dược Sư, lại đặc biệt nhấn mạnh đến con đường chuyển hóa ngay trong hiện đời.
Tịnh Độ của Đức Dược Sư không đặt trọng tâm vào việc chờ đến một kiếp sau xa xăm, mà đưa giáo pháp vào từng khổ đau, từng bệnh nạn, từng vướng mắc rất thật của kiếp người. Những công đức và bản nguyện của Ngài hướng đến:
• Cứu khổ ngay trong đời này, đem sự an ổn vào đúng lúc con người cần đến.
• Hóa giải bệnh nghiệp, cả thân bệnh lẫn tâm bệnh, vốn là gánh nặng muôn đời của chúng sinh.
• Chuyển mê thành ngộ, giúp người hiểu rõ nhân duyên, nhận ra ánh sáng trí tuệ ẩn tàng trong chính mình.
• Đem an lành vào nhân gian, khiến cuộc sống này trở thành nơi có thể tu tập, dưỡng nuôi thiện tâm và tạo phước ngay trong từng việc nhỏ.
• Tăng trưởng phước đức để bước lên đạo quả, bởi khi thân tâm được ổn định, con đường tu tập mới có điều kiện nở hoa.
Vì thế, niệm danh hiệu Đức Dược Sư không chỉ dành cho việc cầu siêu độ vong linh, mà còn là pháp môn sâu rộng để cầu an, cầu tăng phước thọ, cầu bình an trong thân, tâm, gia đạo, cầu tài lộc chân chánh, cầu sự nghiệp hanh thông, cầu con cái, hay chuyển hóa các mối duyên lành, dữ trong đời. Tất cả đều nằm trong phạm vi “lợi ích chẳng thể nghĩ bàn” mà chư kinh đã khẳng định.
Niệm Dược Sư không chỉ hướng đến tương lai, mà còn làm sáng chính hiện tại; không chỉ cầu giải thoát mai sau, mà còn giúp thân tâm vững vàng trên từng bước của cuộc đời.
I. Ánh sáng Lưu Ly: Biểu Tượng Của Trí Tuệ Và Sự Chữa Lành Toàn Diện
Trong kinh tạng, thân của Đức Phật Dược Sư được mô tả “ánh sáng trong suốt như lưu ly, trong ngoài đều sáng rực, chiếu khắp mười phương”. Hình ảnh “Lưu Ly Quang” không chỉ là một sắc màu nhiệm mầu, mà là biểu tượng của sự tinh khôi, thanh tịnh, không ngăn ngại, như trí tuệ chiếu soi đến tận nơi sâu kín nhất của tâm thức.
Ánh sáng ấy hàm nghĩa:
• Trí tuệ phá tan mê lầm: soi rọi bản chất của ngũ uẩn, duyên sinh, giúp người thấy rõ nguồn gốc của khổ.
• Từ bi làm tan khổ đau: ôm trọn những lo toan đời sống, như dòng nước mát làm dịu nội tâm nóng bức.
• Thanh tịnh làm tan cấu uế trong tâm: rửa sạch những đục ngầu của tham, sân, si.
• Sáng rực soi đến cùng tận nghiệp nặng: không nơi nào mà ánh sáng Lưu Ly không chạm tới, kể cả góc tối sâu nhất của nghiệp lực nhiều đời.
1. Thân bệnh chỉ là bề mặt, tâm bệnh mới là gốc
Phật dạy: bệnh của con người không chỉ là bệnh ở thân thể, mà còn có vô số bệnh thuộc về tâm thức:
• Bệnh tham: luôn thấy thiếu, muốn thêm, không bao giờ đủ.
• Bệnh sân: nóng nảy, đối kháng, làm khổ mình và người.
• Bệnh si: mê lầm, không hiểu nhân quả, không thấy con đường.
• Bệnh nghiệp: quả báo từ hành vi và tâm niệm quá khứ.
• Bệnh vì chấp ngã: bám chặt “cái tôi”, tạo ra vô số đau khổ.
• Bệnh do oan gia trái chủ: những kết nghiệp sinh từ các đời trước.
• Bệnh do tâm không thanh tịnh: lo âu, phiền não, stress, loạn động, mất ngủ… khiến thân thể suy giảm theo.
Những căn bệnh này, nếu không chữa tới gốc, dù có thuốc thang cũng chỉ giảm triệu chứng, không diệt được nguồn cơn.
2. Đức Dược Sư chữa lành từ tận gốc rễ
Phật Dược Sư là vị “Y Vương” không chỉ trị thân bệnh, mà còn trị tâm bệnh, vốn là nguyên nhân tạo ra khổ đau và nghiệp chướng.
Sự chữa lành của Ngài bao gồm:
• Chữa bệnh từ tâm, giúp người hiểu rõ nguyên nhân của khổ, từ đó đoạn trừ phiền não.
• Chuyển hóa nghiệp, nhờ sự sám hối, tu sửa và năng lực bản nguyện của Ngài.
• Mở trí tuệ, để người thấy rõ lẽ thật, không còn tạo nghiệp mới.
• Làm an định thân tâm, mang lại sự bình hòa, vững chãi.
• Giúp thân thể dần lành mạnh, vì khi tâm an thì khí huyết điều hòa, sức sống tự phục hồi.
Do đó, trị bệnh bằng giáo pháp của Đức Dược Sư là một tiến trình chữa lành toàn diện: chữa từ căn nguyên của phiền não, đưa thân, tâm, nghiệp trở về con đường thanh tịnh.
Ánh sáng Lưu Ly không chỉ chiếu vào thân, mà chiếu vào chính nơi sâu thẳm nhất của tâm, nơi mà mọi bệnh tật, khổ đau và nghiệp lực thật sự bắt đầu.
II. Mười Hai Đại Nguyện Cứu Đời Của Đức Dược Sư
Trong Dược Sư Bổn Nguyện Công Đức Kinh, Ngài phát 12 lời nguyện lớn, được tóm lược như sau:
1. Cho chúng sanh thân thể vàng ròng, trí tuệ sáng suốt.
2. Cho kẻ thiếu thốn được đầy đủ, nghèo hèn được giàu sang.
3. Cho thân hình đoan chính, xóa hết mọi khiếm khuyết.
4. Cho kẻ mê tà trở về chánh pháp.
5. Cho giữ giới thanh tịnh, không phạm lỗi mà đọa.
6. Cho kẻ nghèo không y phục được che thân.
7. Cho kẻ đói được đủ ăn.
8. Cho người bệnh tật được lành ngay nơi hiện đời.
9. Cho phụ nữ cầu chuyển thành nam được toại nguyện.
10. Giải trừ oán thù hại hại lẫn nhau.
11. Cho quốc độ an ổn, khỏi nạn chinh đao, binh đao, tai ương.
12. Giúp người trì danh cuối cùng vãng sinh Tịnh Độ của Ngài.
Mười hai đại nguyện của Đức Dược Sư bao trùm cả:
• Phước báu hiện đời
• Trí huệ đoạn khổ
• Sức khỏe thân - tâm
• Giới hạnh thanh tịnh
• Hóa giải nghiệp lực
• An ổn xã hội
• Con đường giải thoát tối hậu
Không chỉ cứu khổ trong đời này, Ngài còn mở đường cho sự an lạc đời sau và thành tựu giác ngộ.
Nhìn vào mười hai đại nguyện rộng lớn ấy, có thể thấy những lời nguyện được nhân gian ghi nhớ và ứng dụng nhiều nhất chính là:
• Nguyện chữa lành thân bệnh và tâm bệnh: từ bệnh do thân thể suy yếu, nghiệp lực nặng nề, cho đến bệnh của tham, sân, si, bệnh loạn động của nội tâm. Đây là nguyện làm nên danh hiệu “Dược Sư”, vị lương y giải khổ cho cả thân lẫn tâm.
• Nguyện cho đời sống được đủ đầy phước báu: phước tài, phước vật, cơm áo, ruộng vườn, công việc, sự nghiệp, tất cả đều được bổ túc để con người có điều kiện ổn định mà tu tập.
• Nguyện giúp người nữ chuyển thân thành nam: theo ngôn ngữ thời xưa, đây là nguyện phá trừ chướng duyên tu hành, mở ra con đường bình đẳng, giúp người đầy đủ điều kiện tiến đến quả vị giải thoát.
• Nguyện ban phước lành trong việc sinh nở: cho thai kỳ an ổn, mẹ tròn con vuông, con cái đủ phước báu, khỏe mạnh, lớn lên trong thiện duyên.
• Nguyện đoạn trừ oan gia trái chủ, hóa giải oán thù đời đời: xoá bỏ hận nghiệp giữa mình và người, khiến mọi duyên trần trở nên nhẹ nhàng, không còn bị ràng buộc bởi oán trái quá khứ.
Tất cả những lời nguyện ấy đều hướng về niềm an lạc và sự thành tựu của chúng sanh. Không có một lời nào vì chính Đức Dược Sư; mỗi nguyện đều là sự hồi hướng toàn vẹn cho đời, cho người, cho muôn loài đang chìm trong khổ nạn. Chính vì vậy, pháp môn Dược Sư chứa đựng một tình thương sâu rộng và một năng lực cứu độ không thể nghĩ bàn, làm chỗ nương tựa cho vô số người trong cõi nhân gian đầy bệnh khổ.
III. Niệm Danh Phật Dược Sư, Công Đức Lớn Không Thể Cùng Tận
Trong kinh tạng, chỉ cần một lần chí tâm niệm danh hiệu:
“Nam mô Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai” cũng đã gieo nhân giải thoát, giúp dứt bớt một phần nghiệp xấu của đời mình. Danh hiệu này như ánh sáng Lưu Ly soi rọi tâm, làm dịu khổ đau, mở trí huệ, chuyển mê thành ngộ.
Kinh còn dạy rằng, nếu hành giả niệm lâu dài, trì chú Dược Sư, tụng kinh Dược Sư, thắp đèn cúng hoa, lập đàn công đức, thì phước báo tăng trưởng nhiều lần. Hành trì như vậy không chỉ là nghi thức hình thức, mà là công việc thực tiễn, trực tiếp giúp thân, tâm, nghiệp an ổn, đem lại lợi ích cho cả bản thân và những người xung quanh.
Những quả báo và lợi ích hiện đời từ việc trì niệm bao gồm:
• Giải nghiệp oan gia, trái chủ, chuyển hóa hận thù, hóa giải duyên nợ.
• Bệnh tật nặng được thuyên chuyển, thân tâm khỏe mạnh.
• Tai ương, dịch bệnh, thiên tai hóa lành, an ổn giữa cuộc đời.
• Công việc hanh thông, buôn bán gặp duyên lành, phước tài tăng trưởng.
• Gia đạo êm ấm, con cái khỏe mạnh, hạnh phúc sum vầy.
• Tâm an, trí sáng, nghiệp tiêu, nội tâm thanh tịnh, an nhiên giữa cuộc đời nhiều biến động.
Chính vì công năng thiết thực này, bao đời nay, Phật tử Trung Hoa, Việt Nam, Nhật Bản, Tây Tạng… đều rộng hành pháp Dược Sư, xem đây là pháp cứu khổ nhanh chóng và hiệu quả bậc nhất. Họ tụng niệm, trì chú, lập đàn, thắp đèn cúng hoa, không chỉ cầu an cho bản thân mà còn hồi hướng cho mọi chúng sanh, nối dài dòng phước báu vô lượng.
IV. Những Chuyện Cảm Ứng, Chứng Minh Nguyện Lực Dược Sư
1. Tống Thái Tổ thoát chết nhờ trì danh hiệu Dược Sư
Trong Tống Cao Tăng Truyện có ghi lại một câu chuyện cảm ứng đặc sắc:
Vào thời loạn lạc, một vị tướng trẻ tuổi bị quân địch vây hãm, nguy cơ tử vong gần như chắc chắn. Vị tướng này vốn thường trì niệm danh hiệu Đức Dược Sư, nên khi gặp nguy nan, ông liền:
Niệm 108 lần danh hiệu: “Nam mô Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai.”
Phát nguyện quay đầu tu thiện, hồi hướng phước đức cho bản thân và chúng sanh.
Ngay trong đêm đó, kỳ diệu xảy ra: quân địch tự tranh cãi lẫn nhau, rối loạn và tan rã, khiến vị tướng thoát chết trong gang tấc. Sau này, ông trở thành Tống Thái Tổ, mở ra triều đại thịnh trị, đem lại an lành cho muôn dân.
Người đời truyền tụng rằng:
“Đó là nhờ thần lực và nguyện lực của Đức Dược Sư soi hộ, cứu mạng giữa nguy nan.”
Câu chuyện này không chỉ minh chứng công năng hiện đời của pháp Dược Sư mà còn là lời nhắc nhở về sức mạnh của niệm danh và hành thiện, rằng niệm Phật không chỉ để cầu an mà còn có thể chuyển nguy thành an, hóa khổ thành phước.
2. Một phụ nữ nghèo trì Dược Sư, thoát bệnh hiểm nghèo
Trong sách Cảm Ứng Lục có ghi lại một câu chuyện cảm động về công năng cứu khổ của Đức Dược Sư:
Một phụ nữ nghèo khổ mắc bệnh nan y, gần như không còn hy vọng sống. Khi gặp một vị tăng, bà được khuyên:
• Ăn chay thanh tịnh, giữ tâm trong sáng.
• Trì chú Dược Sư đều đặn, mở lòng tiếp nhận năng lực từ bi của Phật.
• Niệm danh hiệu “Nam mô Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai” 10.000 lần, chí tâm và kiên trì.
Kỳ diệu thay, chỉ sau 21 ngày trì niệm và hành thiện, bệnh tình của bà khỏi hẳn, thân tâm an ổn. Câu chuyện này minh chứng nguyện lực của Đức Dược Sư có thể chữa lành cả thân bệnh và tâm bệnh, ngay trong hiện đời, cho những ai chí tâm tin tưởng và hành trì.
Sau khi bình phục, bà phát tâm cúng dường, xây một ngọn tháp nhỏ thờ Phật Dược Sư, bày tỏ lòng tri ân và truyền rộng duyên lành, để mọi người được cảm ứng công đức, an vui như bà.
3. Niệm Dược Sư cầu con, cảm ứng ngay
Trong sách Đông Lâm Chí Sao có ghi lại một câu chuyện cảm ứng đặc sắc:
Một phụ nữ hiền đức, sống trong cảnh cầu con nhiều năm mà chưa được, cơ thể suy kiệt, tâm thần mỏi mệt. Khi được một cư sĩ hướng dẫn:
• Tụng Kinh Dược Sư đều đặn, giữ tâm thanh tịnh.
• Niệm danh hiệu “Nam mô Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai”, hồi hướng công đức đúng pháp.
Kỳ diệu thay, chỉ hơn ba tháng, bà thọ thai và sinh ra một người con trai khỏe mạnh, sau này trở thành hiền sĩ, tinh tấn tu hành.
Câu chuyện này minh chứng rằng, nguyện lực của Đức Dược Sư không chỉ chữa lành bệnh tật, hóa giải nghiệp chướng, mà còn ban phước lành trong các hoàn cảnh khó khăn, như sinh nở, con cái, gia đạo. Chí tâm niệm Phật, kết hợp hành thiện và hồi hướng công đức, sẽ dẫn đến những cảm ứng kỳ diệu ngay trong đời này.
V. Hành Trì Dược Sư Theo Kinh Điển Đại Thừa
Theo kinh điển Đại Thừa, việc hành trì pháp Dược Sư có thể thực hiện theo ba phương pháp chính, tùy theo điều kiện, thời gian và tâm nguyện của mỗi người.
1. Chỉ trì danh
Đây là phương pháp dễ thực hành, ai cũng có thể tu được, kể cả những người bận rộn.
Chỉ cần chí tâm niệm:
• “Nam mô Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai”
• Có thể niệm bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu: khi đi, khi đứng, khi ngồi hay khi nằm.
• Chỉ trì danh cũng gieo nhân lành, chuyển nghiệp, an tâm, khai trí, là bước đầu tiên để mở cửa nguyện lực Dược Sư.
2. Tụng Kinh, Trì Chú Dược Sư
Trong các kinh điển Đại Thừa, Đức Thích Ca Mâu Ni dạy rằng:
Tụng đọc Kinh Dược Sư và trì chân ngôn chính là nối trực tiếp với nguyện lực bất khả tư nghì của đức Lưu Ly Quang Như Lai, tạo thành sợi dây thẳng truyền công đức từ Phật đến hành giả.
Như người d**g buồm ra biển, nếu gió lớn nổi lên thì thuyền đi nhanh, còn nếu không có gió thì cũng chỉ trôi lờ đờ; tụng kinh, trì chú chính là “ngọn gió công đức”, giúp thuyền giải thoát tăng tốc mạnh mẽ.
TỤNG KINH LÀ GỘI THẲNG NỀN TẢNG NGUYỆN LỰC CỦA PHẬT
Một hành giả tụng:
• Dược Sư Bổn Nguyện Công Đức Kinh
• Quán Dược Sư Kinh
chính là đang:
• Đọc lại lời nguyện của Phật,
• Quán chiếu hạnh nguyện vô biên của Ngài,
• Khơi dậy trong tự tâm nguồn sáng Lưu Ly vốn sẵn có.
Mỗi lần đọc, là mỗi lần gieo vào tàng thức hạt giống thanh tịnh, an lạc, trí tuệ, phước đức.
Người xưa nói đẹp rằng:
“Tụng Kinh Dược Sư tức là để chính tâm và ý cùng đi trên bước chân của Phật.”
Tụng lâu ngày:
• Tâm dễ định,
• Trí sáng,
• Phiền não tiêu,
• Ma chướng không dám xâm nhập,
• Nghiệp dữ từ từ tan rã.
TRÌ CHÂN NGÔN DƯỢC SƯ, GỌI THẲNG PHÁP GIỚI
Chân ngôn Dược Sư được gọi là:
“Bản Tâm Chân Ngôn”, tức là tiếng từ bản thể giác ngộ của Phật, gọi thẳng vào tâm chân thật nơi mỗi người.
Khi trì:
• Hơi thở lắng,
• Tâm yên,
• Thân sinh năng lượng sáng,
• Nghiệp lực lùi xa.
Trong Kinh, Phật dạy rằng:
“Chỉ một lần trì chân ngôn, cũng được vô lượng công đức, người trời đều tán thán.”
Cho nên:
• Người bệnh trì chú
• Người nặng nghiệp trì chú
• Người muốn chuyển vận số trì chú
• Gia đình bất an trì chú
• Muốn cải đổi hướng đời trì chú đều được lợi ích sâu xa.
TỤNG ,TRÌ LÂU NGÀY, CÔNG ĐỨC TÍCH THÀNH BIỂN
Người hành trì trì danh thôi cũng được phước, như người:
• Tụng kinh,
• Trì chú,
• Giữ giới,
Hồi hướng cho khắp chúng sanh thì công đức nhân gấp lên nhiều lần, giống như:
• Một mồi lửa nhỏ đặt vào rừng khô, sáng bừng lên vô hạn.
Tâm chân thành, miệng tụng niệm, thân ngồi yên tĩnh, ba nghiệp hợp thành một dòng, thì tương ưng với Phật dễ dàng, cảm ứng nhanh chóng.
3. Lập Đàn, Thắp Đèn, Bố Thí
Nếu tụng kinh, trì chú là nội công tâm linh,
thì lập đàn, thắp đèn, bố thí là ngoại hành của Bồ Tát đạo, giúp công đức được hình thành cụ thể trên nhân gian.
Kinh Dược Sư ghi rõ:
“Thắp một ngọn đèn cúng Phật, có thể chiếu phá bóng tối vô minh của nhiều kiếp.”
Ánh sáng Lưu Ly của Phật tượng trưng cho:
• Trí tuệ phá mê,
• Từ bi phá khổ,
• Ánh sáng phá tối nghiệp đời.
Vì vậy:
• Người cầu bình an thắp đèn
• Người cầu thoát bệnh thắp đèn
• Người cầu con thắp đèn
Người cầu công việc hanh thông cũng thắp đèn đều tương ứng với bản nguyện của Ngài.
THẮP ĐÈN, ĐỐI TRỊ VÔ MINH
Đèn đại diện cho:
• Trí tuệ
• Giác ngộ
• Khai mở
Một ngọn đèn được thắp với tâm đúng pháp sẽ:
• Soi sáng thân tâm mình,
• Chiếu đến chúng sanh nhiều cảnh giới,
• Kết thành công đức hữu hình.
Chính vì công năng thiết thực này, bao đời nay, Phật tử Trung Hoa, Việt Nam, Nhật Bản, Tây Tạng… đều rộng hành pháp Dược Sư, xem đây là pháp cứu khổ nhanh chóng và hiệu quả bậc nhất. Họ tụng niệm, trì chú, lập đàn, thắp đèn cúng hoa, không chỉ cầu an cho bản thân mà còn hồi hướng cho mọi chúng sinh, nối dài dòng phước báu vô lượng.
CÚNG HOA - CÚNG PHẨM - LẤY HÀNH CHUYỂN NGHIỆP
Cúng hoa là gieo nhân:
• Đẹp đẽ
• Đoan chính
• Tướng hảo
Cúng thực phẩm là gieo nhân:
• No đủ
• Tài lộc rộng mở
• Đời sống sung túc
Cúng đàn tràng là gieo nhân:
• Quốc độ thanh bình
• Gia đình êm thuận
• Tâm nghiệp sạch trong
Cho nên hành trì chân chính không phải đợi chết rồi mới cầu, mà ngay trong đời đã gặt được quả lành.
BỐ THÍ, PHƯỚC ĐỨC ĐƯỢC XÂY TRỰC TIẾP
• Phóng sinh
• Bố thí áo
• Bố thí thuốc
• Bố thí tiền
• Bố thí pháp
Cứu người hoạn nạn là nối trái tim mình với đại nguyện của Dược Sư.
Nguyện thứ hai của Ngài là:
“Cho mọi chúng sanh thiếu thốn đều đủ đầy.”
Khi ta cho đi, tức là:
• Tham lam rơi xuống
• Lòng rộng mở ra
• Phước duyên chảy vào đời
Kinh nói:
“Người bố thí cùng hành trì Dược Sư sẽ thành tựu như cầu bảy báu.”
Nghĩa là:
• Việc khó thành dễ
•Việc nghẽn được thông
•Việc bế tắc được khai
• Nghiệp xấu hóa lành
• Đời sống chuyển từ u tối sang sáng rực như lưu ly.
Đó là công đức hiện tiền, thấy ngay trong đời này, không đợi kiếp sau.
Nguyện cho mọi chúng sanh, trong từng hơi thở, từng ý niệm, đều được chiếu soi bởi ánh sáng Lưu Ly thanh tịnh, chữa lành mọi thân bệnh, tâm bệnh, và nghiệp lực nặng nề.
Hãy thành tâm niệm danh hiệu:
“Nam mô Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai”,
không chỉ để cầu an cho bản thân, mà còn hồi hướng phước đức cho mọi chúng sanh, xóa tan oán hờn, đem lại hòa bình trong tâm, trong nhà, trong đời.
Niệm Phật Dược Sư, mỗi lần thốt ra, mỗi lần trì chú, mỗi lần tụng kinh, đều gieo hạt giống từ bi, trí tuệ, và phước lành. Dù trong hoàn cảnh khổ đau, bệnh tật hay trắc trở, ánh sáng Lưu Ly của Ngài vẫn chiếu soi, dẫn dắt con người vượt qua mê lầm, mở ra an lạc và hy vọng ngay trong đời này.
Hãy kiên trì hành trì: chỉ trì danh, tụng kinh, trì chú, thắp đèn, cúng dường và bố thí. Mỗi hành động đều là nhân lành, kết thành dòng công đức vô lượng, không chỉ bảo vệ thân tâm mà còn làm lợi lạc cho muôn loài, nối dài hạnh nguyện cứu đời của Đức Dược Sư.
Nguyện cho tất cả chúng sanh, từ hôm nay, đều được ánh sáng Lưu Ly soi rọi, chuyển khổ thành an, mê lầm thành trí tuệ, và từng bước, từng bước, tiến đến giải thoát tối thượng.
( Bài viết được chia sẻ từ facebook Thường Tàm Hư Thân )