Tự học tiếng Anh cùng Danh Toàn

Tự học tiếng Anh cùng Danh Toàn Tiếng Anh cho người mất gốc - Thầy Toàn
(SĐT/Zalo: 0379680329)

🌟 [English Fun Facts] – Những từ nhìn một kiểu nhưng phát âm lại kiểu khác (Phần 2) 🌟👉 Tiếng Anh “lắt léo” thật đấy 😅, c...
23/08/2025

🌟 [English Fun Facts] – Những từ nhìn một kiểu nhưng phát âm lại kiểu khác (Phần 2) 🌟

👉 Tiếng Anh “lắt léo” thật đấy 😅, có nhiều từ khiến người học dễ phát âm sai vì cách viết không giống cách đọc. Cùng xem thêm vài ví dụ nhé:
1. Choir → /ˈkwaɪər/ (nghĩa: dàn hợp xướng)
🔹 Viết “choir” nhưng đọc gần giống “quire”.

2. Subtle → /ˈsʌtl/ (nghĩa: tinh tế, khéo léo)
🔹 Chữ b im lặng.

3. Receipt → /rɪˈsiːt/ (nghĩa: hóa đơn, biên lai)
🔹 “p” không phát âm.

4. Bologna → /bəˈloʊ.njə/ (nghĩa: xúc xích Ý)
🔹 Đọc thành “buh-lo-nyuh”, không theo cách viết.

5. Gauge → /ɡeɪdʒ/ (nghĩa: dụng cụ đo, tiêu chuẩn)
🔹 Viết “gauge” nhưng đọc gần giống “gai-dj”.

✨ Mẹo nhớ: Hãy luyện nghe nhiều, và tra từ điển kèm phiên âm quốc tế (IPA) để không bị “lừa thị giác” nhé!

👉 Bạn đã từng bị “hớ” với từ nào chưa? Comment chia sẻ để cùng học vui hơn nào!

🌟 [English Fun Facts] – Những từ nhìn một kiểu nhưng phát âm lại kiểu khác 🌟👉 Trong tiếng Anh có nhiều từ khiến người họ...
20/08/2025

🌟 [English Fun Facts] – Những từ nhìn một kiểu nhưng phát âm lại kiểu khác 🌟

👉 Trong tiếng Anh có nhiều từ khiến người học "dễ toát mồ hôi" 😅 vì cách viết một đằng mà phát âm một nẻo. Dưới đây là một vài ví dụ phổ biến:

Colonel → /ˈkɜːrnəl/ (nghĩa: đại tá)
🔹 Viết là “colonel” nhưng đọc thành “kernel”.

Debt → /det/ (nghĩa: món nợ)
🔹 Chữ b hoàn toàn im lặng.

Island → /ˈaɪ.lənd/ (nghĩa: hòn đảo)
🔹 “s” không phát âm.

Wednesday → /ˈwenz.deɪ/ (nghĩa: thứ Tư)
🔹 Phát âm gần như “Wens-day”.

Sword → /sɔːrd/ (nghĩa: thanh kiếm)
🔹 Chữ w im lặng, đọc như “sord”.

✨ Mẹo nhỏ: Khi gặp từ mới, đừng chỉ nhìn cách viết mà hãy tra phát âm ngay nhé!

📌 Bạn có biết thêm từ nào viết một kiểu nhưng đọc kiểu khác không? Comment chia sẻ để mọi người cùng học nào! 👇

Joke of the day 😂
18/08/2025

Joke of the day 😂

🌏 ENGLISH FOR TOUR GUIDES – PART 6 🌏📌 Chủ đề: Giới thiệu ẩm thực và văn hoá địa phương🍲 1. “This dish is called…”(Món ăn...
11/08/2025

🌏 ENGLISH FOR TOUR GUIDES – PART 6 🌏
📌 Chủ đề: Giới thiệu ẩm thực và văn hoá địa phương

🍲 1. “This dish is called…”
(Món ăn này được gọi là…)

🍵 2. “It’s a traditional dish made from…”
(Đây là món ăn truyền thống được làm từ…)

🥢 3. “Would you like to try it?”
(Bạn có muốn thử món này không?)

🍯 4. “It has a unique flavor because…”
(Món này có hương vị đặc biệt vì…)

🍹 5. “It’s usually served during…”
(Món này thường được phục vụ vào dịp…)

💡 Tip cho hướng dẫn viên: Khi giới thiệu món ăn, hãy kể thêm câu chuyện hoặc ý nghĩa văn hoá đằng sau để khách du lịch cảm thấy hứng thú hơn nhé!

📌 Theo dõi fanpage để học thêm nhiều mẫu câu giao tiếp hữu ích mỗi ngày nhé! 💬✨

🏕️ Từ vựng tiếng anh du lịch Hà Giang (Part 6) 🚶‍♂️Bạn muốn miêu tả chuyến đi Hà Giang của mình bằng tiếng Anh? Hãy cùng...
08/08/2025

🏕️ Từ vựng tiếng anh du lịch Hà Giang (Part 6) 🚶‍♂️

Bạn muốn miêu tả chuyến đi Hà Giang của mình bằng tiếng Anh? Hãy cùng học các từ chỉ hoạt động du lịch thú vị nhé!

🥾 Go trekking – Đi bộ đường dài
🛵 Ride a motorbike – Chạy xe máy
🏠 Stay in a homestay – Ở nhà dân
📸 Take photos – Chụp ảnh
🍽️ Try local food – Thử món ăn địa phương
🧶 Buy handmade souvenirs – Mua quà lưu niệm thủ công
📖 Learn about local culture – Tìm hiểu văn hóa địa phương
🧍‍♀️ Meet ethnic people – Gặp gỡ người dân tộc
🎉 Join a festival – Tham gia lễ hội
🌌 Watch the stars – Ngắm sao trời

👉 Hãy sử dụng những cụm từ này để mô tả hành trình của bạn hoặc luyện nói tiếng Anh khi đi du lịch!

💬 Hoạt động du lịch yêu thích của bạn ở Hà Giang là gì?

🌍 ENGLISH FOR TOUR GUIDES – PHẦN 5💬 Giao tiếp tự tin với khách quốc tế đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau
23/07/2025

🌍 ENGLISH FOR TOUR GUIDES – PHẦN 5

💬 Giao tiếp tự tin với khách quốc tế đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau

Joke of the Day 🤣
22/07/2025

Joke of the Day 🤣

🌄 Travel Vocabulary: Discover Hà Giang (Part 5) ✨Cùng học những từ ngữ biểu đạt cảm xúc khi khám phá Hà Giang nhé!🌬️ Fre...
22/07/2025

🌄 Travel Vocabulary: Discover Hà Giang (Part 5) ✨

Cùng học những từ ngữ biểu đạt cảm xúc khi khám phá Hà Giang nhé!

🌬️ Fresh air – Không khí trong lành

🌟 Breathtaking view – Khung cảnh ngoạn mục

🎒 Backpacker – Khách du lịch bụi

🤝 Friendly locals – Người dân thân thiện

🌿 Peaceful atmosphere – Không gian yên bình

🛤️ Winding road – Con đường uốn lượn

⛰️ Rocky mountain – Núi đá

🧳 Unforgettable journey – Hành trình không thể quên

🛵 Motorbike adventure – Chuyến phiêu lưu bằng xe máy

💓 Heart-touching experience – Trải nghiệm chạm đến trái tim

Các từ vựng khác nhau trong Anh - Anh 🇬🇧 và Anh - Mỹ  🇺🇸 (Phần 2)
19/07/2025

Các từ vựng khác nhau trong Anh - Anh 🇬🇧 và Anh - Mỹ 🇺🇸 (Phần 2)

🌟 ENGLISH FOR TOUR GUIDES – PHẦN 4💬 Tăng tương tác – Gắn kết khách hàng – Giao tiếp tự nhiên hơn với những mẫu câu dưới ...
18/07/2025

🌟 ENGLISH FOR TOUR GUIDES – PHẦN 4
💬 Tăng tương tác – Gắn kết khách hàng – Giao tiếp tự nhiên hơn với những mẫu câu dưới đây!

🎤 1. Tạo không khí vui vẻ, gần gũi
👉 Are you ready to have some fun?
👉 Let’s take a group photo together!
👉 Feel free to ask questions at any time!

🧠 2. Kiểm tra mức độ hiểu của khách
👉 Is everything clear so far?
👉 Do you have any questions about what I just said?
👉 Would you like me to repeat that?

🙌 3. Khen ngợi & khích lệ khách
👉 That’s a great question!
👉 You’re doing really well!
👉 Thank you for being such an amazing group!

📍 4. Hướng dẫn rõ ràng khi rời điểm tham quan
👉 We’ll meet back here in 30 minutes.
👉 Please don’t be late – we have more exciting places to visit!
👉 If you get lost, call me at this number.

💡 MẸO NHỎ: Hướng dẫn viên giỏi là người tạo kết nối bằng lời nói – đừng chỉ “giới thiệu” mà hãy “trò chuyện” cùng khách!

📌 Lưu lại bài viết & chia sẻ nếu bạn thấy hữu ích nhé!

🌿 Từ vựng tiếng anh du lịch Hà Giang (Part 4) 📚Cùng học thêm những từ tiếng Anh về con người, thiên nhiên, truyền thống ...
16/07/2025

🌿 Từ vựng tiếng anh du lịch Hà Giang (Part 4) 📚

Cùng học thêm những từ tiếng Anh về con người, thiên nhiên, truyền thống Hà Giang nhé!

📌 Hà Giang Vocabulary – Part 4

🧒 Ethnic minority child – Trẻ em dân tộc thiểu số

🧺 Woven basket – Gùi đựng (làm bằng mây tre)

🌙 Stilt house – Nhà sàn

🐔 Free-range chicken – Gà thả đồi

🐄 Black pig / Local pig – Lợn đen

🔥 Kitchen smoke – Khói bếp

🥘 Corn cake (Bánh ngô) – Corn pancake

🍃 Herbal bath – Tắm lá thuốc

🧶 Handmade brocade – Vải thổ cẩm thủ công

👉 Từ nào mới đối với bạn? Lưu và chia sẻ để tìm hiểu thêm mỗi ngày!

Các từ vựng khác nhau trong tiếng Anh - Anh và tiếng Anh - Mỹ (Phần 1)🇬🇧 Tiếng Anh - Anh vs Tiếng Anh - Mỹ 🇺🇸🗣 Cùng nghĩ...
15/07/2025

Các từ vựng khác nhau trong tiếng Anh - Anh và tiếng Anh - Mỹ (Phần 1)

🇬🇧 Tiếng Anh - Anh vs Tiếng Anh - Mỹ 🇺🇸
🗣 Cùng nghĩa – khác từ! Bạn có biết không?

Hãy cùng khám phá những cặp từ vựng thú vị giữa Anh - Anh và Anh - Mỹ nhé:

🇬🇧 British English 🇺🇸 American English
1. Flat - Apartment
2. Lorry - Truck
3. Rubbish - Trash / Garbage
4. Holiday - Vacation
5. Sweets - Candy
6. Biscuit - Cookie
7. Petrol - Gas / Gasoline
8. Trainers - Sneakers
9. Trousers - Pants
10. Post - Mail

👉 Bạn đã từng dùng nhầm từ nào chưa?
✨ Lưu ngay bài viết để dùng đúng từ theo từng ngữ cảnh nhé!

Address

No. 441, Nguyen Trai Street
Hà Giang
310000

Telephone

+84838436333

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tự học tiếng Anh cùng Danh Toàn posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Tự học tiếng Anh cùng Danh Toàn:

Share