11/12/2025
Người Thái đã đánh mất nền dân chủ của mình như thế nào? Điều trớ trêu nằm ở chỗ: chính họ lại không nhận ra sự thật ấy. Từ Bangkok cho đến Chiang Mai, người Thái vẫn tự hào rằng đất nước mình có “nền dân chủ kiểu phương Tây”, hơn hẳn Myanmar loạn lạc, chia rẽ, Campuchia độc đoán dưới “chế độ Hun Sen”, hay Việt–Lào–Trung cộng sản. Nhưng với con mắt của người ngoài, những kẻ đứng cách xa đủ lâu để nhìn rõ bức tranh toàn cảnh, nền dân chủ Thái hoặc không còn, hoặc vốn dĩ chưa bao giờ tồn tại như người Thái tưởng tượng. Họ chỉ đang sống trong một ảo ảnh dài gần một thế kỷ.
Mọi ảo giác đều bắt đầu từ năm 1932. Đảng Nhân dân Thái Lan, cái tên nghe đầy màu sắc nhân dân, nhưng thực chất được dựng lên bởi chính những tầng lớp cai trị – quân đội, quan lại, tư sản và trí thức cấp tiến – đã tiến hành cuộc Cách mạng 1932 và dựng nên thể chế quân chủ lập hiến theo mô hình phương Tây. Sự kiện ấy thổi vào xã hội Xiêm một ảo vọng mới, rằng người dân nay đã có quyền thay đổi lãnh đạo. Nhưng trong thực tế, đó chỉ là sự chuyển giao quyền lực từ nhà vua chuyên chế sang một nhóm người khác cũng chuyên chế không kém. Khi phong trào được xây dựng từ chính tầng lớp vốn không bao giờ chịu chia sẻ quyền lực, thì thất bại chỉ là vấn đề thời gian. Pridi và Phibun, hai nhân vật trụ cột của Khana Ratsadon, chỉ vài năm đã quay súng chĩa vào nhau. Phibun thắng cuộc, và nền dân chủ Thái chết yểu lần thứ nhất.
Thế nhưng ý chí của người Thái không tắt ngay lập tức. Họ thể hiện sự phản kháng trong các cuộc bầu cử mà ai cũng biết trước kết quả, họ từng phản Phibun mà kháng Nhật, chống chính quyền Phibun, và cuối cùng buộc Phibun phải trốn sang Nhật năm 1957. Nhưng trước khi vứt kiếm trốn chạy, Phibun đã kịp xóa sạch hoặc bẻ cong toàn bộ nền văn hóa Xiêm bằng cuộc “Cách mạng Văn hóa” năm 1936, biến cả xã hội thành bản sao méo mó của phương Tây. Kể từ đó, người Thái có một nền văn hóa đẹp đẽ để tự hào, nhưng lại không còn văn hóa Xiêm nguyên bản để bám vào. Câu nói của Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng – “Văn hóa còn thì dân tộc còn, văn hóa mất thì dân tộc mất” – dường như soi chiếu thẳng vào số phận của Thái Lan, nơi dân tộc bắt đầu đánh mất chính mình mà không hay biết.
Sự tự ti dân tộc, xuất phát từ nỗi nhục bị quân đội và giới cai trị tước mất bản sắc, trở thành thứ vũ khí mà nhà nước Thái sử dụng để duy trì quyền lực. Một mặt, họ run rẩy trước các phong trào độc lập của Lào, Campuchia – những xứ mà người Thái quen miệt thị là “man di yếu kém” lại đang giành chủ quyền bằng chính sức dân. Mặt khác, họ dựa dẫm vào Mỹ, tin vào “học thuyết domino”, và bắt đầu tham gia can thiệp, dung dưỡng đủ loại lực lượng phản động từ Myanmar, Lào, Campuchia cho đến Việt Nam. Đó là lúc nỗi sợ xã hội chủ nghĩa đã hòa vào đường dây quyền lực, để quân đội Thái củng cố vai trò “người bảo vệ quốc gia” của mình. Và khi quân đội tiến hành cuộc chính biến năm 1957, lật luôn người hùng Phibun, người Thái không thấy đó là vòng lặp bất tận. Họ xem đó là “thiên ý”, dẫu “thiên” ở đây chỉ là nhà vua đứng phía sau quân đội. Lại nói, từ thời kỳ đó, Quốc vương Bhumibol và Hoàng gia Thái, những người bị tước quyền năm 1936, nay lại được giới tướng lĩnh tôn lên như bậc trọng tài tối cao của chính trường Thái Lan. Nói cách khác, mối quan hệ giữa Quân đội và Hoàng gia lúc này đã trở thành mối quan hệ cộng sinh, đồng bộ hóa quyền lực, biến nền dân chủ của người Thái rơi vào thế một cổ hai tròng.
Từ mốc 1957 trở đi, mọi thứ gần như được an bài: quân đội không chỉ thao túng chính trường, mà còn can thiệp vào trái tim và lý trí của người dân. Nhưng dù vậy, lịch sử Thái Lan vẫn có một vài khoảng sáng le lói. Khi Thái quyết định làm đồng minh chiến lược của Mỹ, giới cai trị không ngờ rằng chính ảnh hưởng Mỹ lại kích hoạt sự phản kháng của giới trẻ. Phong trào sinh viên 1973 là nỗ lực đáng chú ý nhất nhằm phá bỏ vòng kim cô của quân đội. Trong hai năm ngắn ngủi, Thái Lan dường như đã chạm tay vào dân chủ thật sự. Nhưng khi ba nước Đông Dương về tay các chính đảng cộng sản năm 1975, “nguy cơ cộng sản” trở thành cái cớ lý tưởng để giới quân phiệt trở lại nắm quyền. Năm 1976, vụ thảm sát sinh viên tại Đại học Thammasat đánh dấu một cái chết yểu nữa của dân chủ – lần này nhân danh “bảo vệ đất nước khỏi Việt Nam”, dù cái cách bảo vệ ấy là dung dưỡng Pol Pot, Vàng Pao và mặc kệ dân biên giới sống trong chiến sự.
Sau khi đã đủ khôn ngoan để biết mình không thể cai trị mãi bằng xe tăng, quân đội Thái sáng tạo ra mô hình “dân chủ cho vay”: người dân có quyền bầu lãnh đạo, nhưng quân đội có quyền phá nếu không vừa ý. Mô hình ấy là bản lề của mọi chính biến từ năm 1991, 2006 đến 2014. Thế nhưng, phải đến giai đoạn gần đây, mô hình đó mới thực sự sụp đổ để nhường chỗ cho một thứ còn đáng ngại hơn: sự tự nguyện trao quyền của nhân dân.
Khi Thủ tướng Paetongtarn bị sự cố “cuộc gọi ngoại giao” liên quan đến Campuchia, mọi thứ đã vượt khỏi ngưỡng quay lại. Một sự kiện mà ngay cả trẻ con cũng biết là trò phá rối chính trị buồn cười, ấy vậy mà người Thái vẫn lao vào cái bẫy. Quân đội vừa tỏ ra “hợp tác” với chính quyền dân sự, vừa nhẹ nhàng loại bà Paetongtarn khỏi cuộc chơi. Họ châm vào nỗi tự ti văn hóa của người Thái, khơi lại các tranh chấp với Campuchia, và hợp thức hóa việc tiến hành chiến tranh. Để rồi khi người dân đồng loạt ủng hộ “dạy cho Campuchia một bài học”, quân đội đã trở thành “anh hùng dân tộc”. Họ chỉ cần một cuộc chiến, một chiến thắng tượng trưng, để xóa sạch hình ảnh “kẻ phá hoại dân chủ” mà khoác lên mình áo choàng “người giải phóng quốc gia”.
Từ ấy, quân đội không cần đảo chính nữa. Người Thái tự nguyện dâng chính quyền của họ cho quân đội, giống như bậc cha mẹ tự đưa con vào tay sói vì tin rằng sói sẽ bảo vệ nó tốt hơn. Những người từng xuống đường ủng hộ Move Forward, từng phản đối Prayut Chan-o-cha, từng gọi đòi dân chủ, nay lại đồng lòng đứng sau xe tăng khi nó lăn qua biên giới Campuchia. Con tim, lý trí và tình cảm của người dân đã thuộc về quân đội. Câu nói về nước Phổ: “Không biết nơi khác ra sao, nhưng ở đây thì quân đội nắm nhà nước”, dường như đang trở thành bản mô tả hoàn hảo cho Thái Lan.
Thế nên, chẳng cần phải than khóc cho nền dân chủ Thái Lan làm gì. Nó đã chết từ lâu, và mỗi cái chết chỉ là một lần chuyển hóa để phục vụ quyền lực. Giống như những đứa trẻ chết yểu thời trung đại, khi nền y học chưa phát triển, cái tên của nền dân chủ này còn không rõ, huống gì một nấm mộ. Nền dân chủ ấy chưa hề được sinh ra trong lòng người Thái; nó chỉ là đứa con bị quân đội “cho vay”, và rồi bị tước lại ngay khi người dân vừa kịp nhìn thấy ánh sáng.