23/11/2025
VÌ SAO CÁC CHẾ ĐỘ ĐỘC TÀI COI MỸ LÀ KẺ THÙ?
Trong quan hệ quốc tế hiện đại, một hiện tượng dễ nhận thấy là nhiều chế độ độc tài có xu hướng coi Hoa Kỳ như một mối đe dọa, thậm chí là "kẻ thù". Điều này không đơn thuần xuất phát từ xung đột lợi ích thông thường, mà có nguồn gốc sâu xa từ bản chất cấu trúc của chính thể và logic sinh tồn quyền lực.
MỐI ĐE DỌA TỪ HỆ GIÁ TRỊ DÂN CHỦ
Lý do căn bản nhất nằm ở chỗ Mỹ đại diện cho một hệ giá trị trực tiếp đối nghịch với nền tảng của các chế độ độc tài. Dân chủ đa đảng, tự do báo chí, kiểm soát quyền lực, bầu cử minh bạch – những nguyên tắc mà Mỹ tích cực thúc đẩy – đều là mối đe dọa hiện hữu đối với tính chính danh của các chế độ độc đoán. Khi những giá trị này lan tỏa, chúng tạo ra áp lực từ dân chúng, làm lung lay nền tảng quyền lực tập trung.
Các chế độ độc tài thường biện minh quyền lực của mình bằng lý do "ổn định", "trật tự", hoặc "bảo vệ giá trị truyền thống". Nhưng khi dân chúng thấy mô hình dân chủ Mỹ vận hành – dù không hoàn hảo – họ bắt đầu đặt câu hỏi: "Tại sao chúng ta không thể như vậy?" Đối với các chế độ này, việc Mỹ quảng bá dân chủ không khác gì một cuộc "tấn công hệ tư tưởng" có chủ đích.
Triều Tiên liên tục nhắc đến số phận của Saddam Hussein và Gaddafi – hai nhà lãnh đạo từng từ bỏ chương trình vũ khí hủy diệt hàng loạt nhưng vẫn bị lật đổ – như bằng chứng rằng "không thể tin Mỹ". Iran xây dựng toàn bộ chiến lược an ninh dựa trên giả định rằng Washington luôn tìm cách thay đổi chế độ.
"KẺ THÙ BÊN NGOÀI" NHƯ CÔNG CỤ CHÍNH TRỊ
Mỹ nắm giữ vị thế thống trị trong hệ thống kinh tế toàn cầu. Đối với các chế độ độc tài – vốn duy trì quyền lực thông qua kiểm soát nguồn lực kinh tế và phân phối của cải cho tầng lớp tinh hoa trung thành – việc phụ thuộc vào hệ thống do Mỹ chi phối đồng nghĩa với nguy cơ bị ép buộc phải cải cách. Họ lo rằng một khi kinh tế hội nhập sâu với phương Tây, họ sẽ mất đòn bẩy kiểm soát nội bộ.
Về quân sự, Mỹ chi tiêu quốc phòng gần $1 nghìn tỷ USD năm 2024 – nhiều hơn 9 nước tiếp theo cộng lại – có mạng lưới căn cứ trên toàn cầu và khả năng triển khai lực lượng đến bất kỳ đâu trong vòng vài ngày. Các chế độ độc tài nhỏ không thể đối đầu trực tiếp, nhưng có thể sử dụng "mối đe dọa từ Mỹ" để biện minh cho quân sự hóa và kiểm soát chặt chẽ xã hội.
Nhiều chế độ độc tài biến "mối đe dọa từ Mỹ" thành công cụ chính trị đối nội hiệu quả. Iran xây dựng toàn bộ bản sắc cách mạng Hồi giáo trên nền tảng "chống đế quốc Mỹ". Triều Tiên biện minh cho chương trình vũ khí hạt nhân và nền kinh tế quân sự hóa bằng cách liên tục nhấn mạnh "mối đe dọa từ Washington". Việc tạo ra một "kẻ thù bên ngoài" giúp chế độ huy động sự ủng hộ dân chúng, đàn áp bất đồng nội bộ và củng cố quyền lực tập trung.
Các chuẩn mực quốc tế mà Mỹ đóng vai trò chủ đạo thiết lập – như minh bạch thể chế, thị trường mở, tự do hóa thương mại, các chuẩn mực nhân quyền – cũng gây áp lực trực tiếp lên các chế độ độc đoán. Những quy tắc này không chỉ hạn chế khả năng tích lũy của giới tinh hoa cầm quyền, mà còn tạo ra các kênh để cộng đồng quốc tế giám sát và phê phán. Đối với các chế độ này, việc thách thức trật tự do Mỹ dẫn dắt là một hình thức tự bảo vệ.
Tuy nhiên, thái độ đối với Mỹ không phải lúc nào cũng thể hiện qua đối đầu công khai. Việt Nam, Ả Rập Saudi, Ai Cập, UAE đều duy trì quan hệ hợp tác kinh tế và quân sự với Washington, nhưng đồng thời cẩn trọng giữ khoảng cách về mặt chính trị. Họ hợp tác khi có lợi ích chung – an ninh khu vực, đầu tư kinh tế, công nghệ quân sự – nhưng vẫn cảnh giác cao độ, không cho phép Mỹ can thiệp vào vấn đề nội bộ.
Trường hợp Việt Nam đặc biệt điển hình cho chiến lược "trung lập trên giấy, nhưng có độ lệch trong thực tế". Về mặt ngoại giao công khai, Hà Nội tuyên bố không liên minh quân sự với bất kỳ nước nào, duy trì quan hệ đối tác chiến lược với cả Mỹ, Nga, và Trung Quốc. Nhưng trên thực tế, Việt Nam phải cân bằng ba yếu tố không dễ dung hòa: hệ thống chính trị tương đồng với Nga-Trung, phụ thuộc quân sự vào Nga (80-90% khí tài), và lợi ích kinh tế gắn chặt với Mỹ-EU-Nhật.
Điều này tạo ra một nghịch lý: trong khi ngoại giao công khai giữ thái độ thận trọng với Mỹ, tuyên truyền nội bộ đôi khi có sắc thái cảnh giác hơn – nhấn mạnh "nguy cơ diễn biến hòa bình", tránh ca ngợi mô hình dân chủ phương Tây, và giảm nhẹ các hành động gây tranh cãi của Nga-Trung. Lý do không phải vì chính sách ngoại giao thực sự chống Mỹ, mà vì nhu cầu duy trì kiểm soát chính trị nội bộ – lo sợ rằng sự lan tỏa của giá trị dân chủ có thể tạo áp lực cải cách từ dân chúng.
Nhưng chính sự căng thẳng này buộc Việt Nam phải duy trì hình ảnh "trung lập" trên quốc tế, vì nếu nghiêng hẳn về Nga-Trung, Việt Nam sẽ mất thị trường xuất khẩu lớn nhất (Mỹ-EU), mất dòng vốn FDI, và có nguy cơ bị kéo vào đối đầu địa chính trị. Đây là kiểu quan hệ "hợp tác khi cần, cảnh giác khi phải" – một sự cân bằng tinh tế giữa bảo vệ chế độ chính trị và tối đa hóa lợi ích kinh tế.
Một hiện tượng đáng chú ý: không có nước nào chống Mỹ cực đoan mà lại phát triển tốt về kinh tế và đời sống. Triều Tiên là nước nghèo nhất Đông Á, Cuba trì trệ suốt nửa thế kỷ, Venezuela từ quốc gia giàu có nhất Nam Mỹ rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng, Iran vẫn phải vật lộn với lạm phát và thất nghiệp cao. Nhưng nguyên nhân thực sự không phải từ lệnh trừng phạt của Mỹ, mà từ bản chất hệ thống mà các chế độ này theo đuổi.
Khi xây dựng bản sắc chính trị dựa trên "đối kháng với Mỹ", các quốc gia này thường đi kèm với kinh tế kế hoạch hóa tập trung, hạn chế thị trường tự do, kiểm soát chặt chẽ thông tin và vốn, ưu tiên chi tiêu quân sự. Triều Tiên chi gần 25% GDP cho quân sự trong khi dân chúng thiếu lương thực. Venezuela quốc hữu hóa hầu hết ngành công nghiệp dẫn đến sụp đổ sản xuất. Iran duy trì hệ thống kinh tế do các tập đoàn quân sự-tôn giáo kiểm soát, tạo ra tham nhũng và kém hiệu quả.
Ngược lại, những nước độc tài nhưng chấp nhận hợp tác kinh tế với phương Tây lại phát triển ấn tượng. Việt Nam từ bỏ kinh tế kế hoạch hóa thuần túy và trở thành nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất khu vực. Singapore là quốc gia giàu có nhất Đông Nam Á với mô hình kinh tế cực kỳ mở. UAE và Qatar, dù là quân chủ tuyệt đối, vẫn hội nhập sâu vào kinh tế toàn cầu và trở thành trung tâm tài chính. Ngay cả Rwanda – một nước độc tài ở châu Phi – cũng đạt tăng trưởng cao nhờ cải cách thể chế.
Như nhà nghiên cứu Bruce Bueno de Mesquita chỉ ra trong "The Logic of Political Survival": các chế độ độc tài ưu tiên "sinh tồn của giới lãnh đạo" hơn "thịnh vượng quốc gia". Khi coi Mỹ là kẻ thù tối thượng, họ tổ chức toàn bộ hệ thống xoay quanh logic "đối kháng và kiểm soát" thay vì "phát triển và cạnh tranh". Kết quả tất yếu là đình trệ.
Sự đối nghịch giữa các chế độ độc tài và Mỹ xuất phát từ ba lớp logic đan xen: nỗi sợ mất quyền lực do áp lực dân chủ hóa, lo ngại can thiệp và trừng phạt từ Washington, và phản ứng tự nhiên trước sức mạnh thống trị của một siêu cường toàn cầu. Nhưng đáng chú ý hơn, chính sự chọn lựa "đối kháng cực đoan" này đã tự động đưa các chế độ vào mô hình kinh tế-chính trị kém hiệu quả, khiến họ ngày càng yếu đi so với phần còn lại của thế giới.
Mức độ đối đầu thể hiện khác nhau – từ công khai như Iran, Triều Tiên, đến kín đáo như Việt Nam hay các nước vùng Vịnh – nhưng bài học lịch sử cho thấy: những ai biết cân bằng giữa bảo vệ chủ quyền chính trị và hội nhập kinh tế thường có kết quả tốt hơn nhiều.
Mô hình nhà nước Mỹ: Vì sao khác biệt và vì sao bị hiểu sai
CẤU TRÚC QUYỀN LỰC MỸ: THIẾT KẾ ĐỂ KHÔNG AI ÔM TRỌN
Nói đến Mỹ, nhiều người nghĩ ngay đến "tam quyền phân lập", nhưng thường chỉ hiểu ở mức khẩu hiệu. Thực tế, mô hình nhà nước Mỹ được thiết kế như một cỗ máy phân tán quyền lực đến mức không ai có thể ôm trọn nó. Ngay từ gốc, quyền lực đã bị xé nhỏ theo kiểu liên bang: chính phủ trung ương chỉ lo quốc phòng, ngoại giao, tiền tệ, thương mại liên bang, còn 50 bang mỗi nơi có luật hình sự riêng, thuế riêng, giáo dục riêng, cảnh sát riêng, tòa án riêng. Hai bang sát nhau mà luật có thể khác hẳn. Một tổng thống muốn "điều khiển cả nước" theo kiểu mệnh lệnh từ trung ương là chuyện bất khả về mặt thiết kế.
Mỹ là chế độ tổng thống, nhưng không phải kiểu tổng thống "vừa nói vừa làm" quen thuộc ở nhiều nước. Quốc hội Mỹ là một thế lực độc lập hoàn toàn. Tổng thống không được quyền giải tán quốc hội và cũng không thể tự viết luật. Ngược lại, quốc hội cũng không thể hạ lệnh cho tổng thống. Hai bên buộc phải thương lượng, và thường cãi nhau triền miên. Quốc hội làm luật, tổng thống thi hành luật. Nhưng tổng thống có quyền phủ quyết luật của Quốc hội, còn Quốc hội có thể vượt qua phủ quyết đó nếu đủ số phiếu. Quốc hội kiểm soát ngân sách, phê chuẩn các đề cử quan trọng của tổng thống, và thậm chí có thể luận tội tổng thống nếu cần. Đây không phải là hệ thống một người chỉ huy, mà là hệ thống buộc hai bên phải kiềm chế nhau.
Điểm thú vị nhất nằm ở Tòa án Tối cao. Chín thẩm phán không do dân bầu trực tiếp, mà được tổng thống đề cử và Thượng viện phê chuẩn - thiết kế này nhằm tách họ khỏi áp lực chính trị ngắn hạn. Họ giữ chức trọn đời để không phải lo bị sa thải nếu đưa ra phán quyết "không được lòng" ai đó. Chín người này có quyền lớn nhất: họ có thể tuyên sắc lệnh của tổng thống hoặc đạo luật của quốc hội là vi hiến. Nếu họ gõ búa, cả hai nhánh kia phải dừng lại ngay. Trump muốn cấm nhập cư từ một số quốc Hồi giáo, tòa án chặn. Biden muốn xóa nợ sinh viên, tòa án chặn. Obama muốn mở rộng quyền của cơ quan môi trường, tòa án chặn. Đây là lý do Mỹ không thể trượt sang mô hình độc đoán chỉ vì một lãnh đạo mạnh miệng.
Hai đảng lớn - Dân chủ và Cộng hòa - cũng tạo ra cơ chế "đối trọng tự nhiên". Bất kỳ phe nào nắm quyền cũng bị phe còn lại soi kỹ từng chi tiết. Sai sót là lập tức bị truyền thông, chính trị gia, tòa án và cử tri phản ứng. Không có chiếc ghế nào an toàn tuyệt đối. Hệ thống Mỹ vận hành chậm, nhiều khi gây bực mình, nhưng cực khó cho bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào chiếm trọn quyền lực. Chính sự chậm chạp, phức tạp và nhiều tầng chống chế này là lý do mô hình Mỹ bền vững hơn 200 năm mà không đổi sang hình thức độc tài. Hi**er chiếm trọn quyền Đức chỉ trong một năm vì không có cơ chế nào chặn được ông ta. Ở Mỹ, muốn làm gì cũng phải qua nhiều ải - chính điều "bất tiện" này lại là tấm khiên chống độc tài.
Công dân Mỹ có những quyền mà ở nhiều nơi người ta khó tưởng tượng: họ có thể kiện chính phủ và thắng, có thể biểu tình chửi tổng thống mà không bị bắt, có thể công khai chỉ trích chính sách mà không mất việc. Các bang có thể từ chối tuân theo một số lệnh của liên bang nếu cho rằng lệnh đó vi hiến, và đưa lên tòa để tranh luận. Đây không phải là "loạn", mà là cách hệ thống tự điều chỉnh.
VÌ SAO CÁC CHẾ ĐỘ ĐỘC TÀI PHẢI BÓP MÉO HÌNH ẢNH MỸ
Các chế độ độc tài trên thế giới hầu như đều coi Mỹ là kẻ thù số một. Không phải vì Mỹ "hoàn hảo", mà vì mô hình nhà nước Mỹ tạo ra một kiểu quyền lực mà độc tài không thể chịu nổi: quyền lực bị chia nhỏ, giám sát liên tục và không ai được đứng trên luật. Điều họ sợ không phải quân đội Mỹ, mà là tư duy nhà nước Mỹ - quyền lực phải cạnh tranh công khai, phải được kiểm soát, phải chấp nhận bị chất vấn và bị thay thế.
Phân quyền nhiều tầng là nỗi ám ảnh của các chế độ tập quyền. Liên bang, bang, hạt, thành phố - mỗi tầng có quyền độc lập. Một tổng thống muốn "siết" cả nước là bất khả về mặt thiết kế. Chỉ một tầng quyền lực đã khó kiểm soát, huống chi bốn tầng. Tam quyền ở Mỹ không phải làm bộ, mà thực sự đối kháng nhau: tổng thống và Quốc hội không phục tùng nhau, tòa án có thể chặn cả hai. Không có "lãnh đạo tối cao", không có "điều lệ đặc biệt", không có một cá nhân hay tổ chức nào được miễn khỏi sự kiểm tra của luật. Báo chí độc lập có thể chỉ trích tổng thống mỗi ngày. Công dân có thể kiện chính phủ. Tòa án có thể xử thắng dân và bác chính phủ. Ở các mô hình độc tài, điều này không thể tồn tại vì nó phá hủy tầng quyền lực độc tôn.
Tổng thống Mỹ không thể kéo dài nhiệm kỳ bằng "tình huống đặc biệt" hay "trưng cầu dân ý sửa hiến pháp". Khi hết nhiệm kỳ, phải rời ghế. Hệ thống không xây quanh cá nhân mà quanh luật. Chính vì vậy, nếu thừa nhận Mỹ dân chủ, các chế độ độc tài phải thừa nhận họ thiếu dân chủ. Vì thế, họ chỉ có một lựa chọn: tấn công mô hình Mỹ bằng tuyên truyền, bóp méo hình ảnh Mỹ thành một nơi hỗn loạn, bất ổn, và "cũng không dân chủ gì hơn".
CƠ CHẾ BÓP MÉO VÀ TẠI SAO NGƯỜI DÂN TIN
Truyền thông nhà nước ở các nước độc tài chỉ chiếu những gì họ muốn người dân thấy: biểu tình, bạo lực súng đạn, chia rẽ đảng phái ở Mỹ - những thứ bề mặt dễ gây cảm xúc. Nhưng không bao giờ giải thích vì sao biểu tình được phép, vì sao tòa án độc lập, vì sao Quốc hội có quyền chất vấn, vì sao người dân kiện chính phủ mà không sợ. Khi chỉ thấy triệu chứng mà không thấy nguyên lý, người ta đánh giá sai bản chất. Họ thấy Mỹ "loạn" nhưng không biết rằng cái "loạn" đó chính là dấu hiệu của một hệ thống cho phép bất đồng tồn tại công khai.
Ở các nước độc tài, người dân quen với tư duy một lãnh đạo đứng trên hết, chỉ đạo toàn bộ. Khi nhìn sang Mỹ, họ thấy tổng thống bị Quốc hội chặn, bị Tòa án bác, bị báo chí công kích. Với họ, đó không phải là "kiểm soát quyền lực", mà là "loạn", "yếu kém". Họ không hiểu rằng sự "chậm chạp" này chính là cơ chế bảo vệ dân chủ. Trong một nền dân chủ trưởng thành, xung đột chính trị là bình thường - đó là cách ngăn một phe độc quyền quyền lực. Nhưng trong độc tài, xung đột bị xem là nguy hiểm. Vì vậy, họ diễn giải sự cạnh tranh lưỡng đảng ở Mỹ thành "hai phe đánh nhau", thay vì hiểu nó như cơ chế cần thiết để chính quyền không thể lạm quyền.
Khi báo chí chỉ thuộc về nhà nước, thông điệp về Mỹ luôn được lặp lại theo một khuôn: "hỗn loạn, bạo lực, đảng phái đánh nhau, bầu cử gian lận". Lặp đủ lâu, não người sẽ mặc định điều đó là đúng, dù không hề có trải nghiệm trực tiếp. Trong môi trường tự do, người ta nghe nhiều nguồn và tự so sánh. Trong môi trường bị kiểm soát, chỉ có một nguồn. Không có đối trọng, không có nguồn kiểm chứng, người dân đành dựa vào thứ duy nhất họ được phép tiếp cận.
Tuyên truyền độc tài thường xây dựng cảm giác: bên ngoài rất hỗn loạn, thế giới đầy âm mưu, chỉ hệ thống hiện tại mới giữ được "ổn định". Khi hình ảnh Mỹ được mô tả thành nơi náo loạn, nó củng cố cảm giác "mình còn may". Ở Mỹ, xung đột chính trị được phơi ra trước công chúng: tranh cãi Quốc hội, biểu tình, vụ kiện. Đây là tín hiệu của tự do. Nhưng với người quen với sự im lặng ép buộc, những thứ đó bị nhìn thành "mất kiểm soát", "không dân chủ". Họ nhầm sự ồn ào của dân chủ thành sự yếu kém.
Thừa nhận Mỹ dân chủ hơn đồng nghĩa gián tiếp thừa nhận xã hội mình đang sống thiếu dân chủ. Nhiều người không đủ an toàn tâm lý để chấp nhận điều này, vì nó gây khó chịu. Điều dễ chịu hơn là tin rằng "ai cũng như ai, Mỹ cũng tệ". Một người chưa từng trải qua xã hội có báo chí độc lập, bầu cử cạnh tranh, pháp quyền mạnh sẽ không có "khung tham chiếu" để hiểu dân chủ vận hành thế nào. Họ chỉ đánh giá dựa trên cảm xúc và bề nổi, không dựa trên cơ chế. Ở các nước độc tài, cái gì cũng "êm", vì bất đồng bị dập từ gốc. Người dân quen với sự im lặng này và xem nó là dấu hiệu "ổn định". Khi họ nhìn Mỹ cãi nhau ồn ào, họ nhầm đó là thất bại, thay vì hiểu rằng đó là dấu hiệu của một xã hội có quyền lên tiếng.
TẠI SAO NGƯỜI MỸ CŨNG CHỬI HỆ THỐNG CỦA HỌ
Một điều hay bị hiểu lầm: người Mỹ liên tục phê phán, chửi bới chính phủ, quốc hội, tổng thống của họ. Điều này thường được dùng làm "bằng chứng" rằng "thấy chưa, Mỹ cũng tệ, dân họ cũng bất mãn". Nhưng đây chính là điểm mấu chốt: họ phê bình vì hệ thống cho phép họ phê bình, không phải vì hệ thống đang sụp đổ.
Ở Mỹ, một công dân có thể đăng bài chửi tổng thống là "thằng ngu", gọi quốc hội là "lũ vô dụng", tố chính phủ tham nhũng - và không bị bắt, không bị mất việc, không bị "mời lên". Điều này không có nghĩa hệ thống đang tan rã, mà có nghĩa hệ thống đang hoạt động đúng chức năng. Trong độc tài, khi mọi thứ "yên ắng", đó không phải vì dân hài lòng, mà vì họ sợ. Không ai dám nói. Ở Mỹ, khi mọi thứ "ồn ão", đó là vì mọi người được quyền nói.
Người Mỹ phàn nàn về bất cập: hệ thống y tế, súng đạn, chia rẽ chính trị, tiền bạc trong vận động hành lang. Họ phàn nàn vì họ tin rằng hệ thống có thể và phải tốt hơn. Đây là tư duy của người trong một nền dân chủ: bạn không cần "biết ơn" chính phủ, bạn có quyền đòi hỏi. Ngược lại, ở các nước độc tài, người dân được dạy rằng "đã có nhà nước lo là tốt rồi", "đừng đòi hỏi nhiều", "so với xưa thì giờ đã khá lắm". Đây là tư duy của người bị kiểm soát: bạn phải biết ơn những thứ đáng lẽ là quyền cơ bản.
Khi người Mỹ phê bình một chính sách, truyền thông khuếch đại, tòa án có thể can thiệp, quốc hội có thể điều tra, đối thủ chính trị có thể lợi dụng. Áp lực này buộc hệ thống phải phản ứng. Phê bình ở Mỹ không phải là "triệu chứng bệnh", mà là "hệ miễn dịch" của hệ thống. Ở độc tài, không có cơ chế này. Bất mãn không được phép tồn tại công khai, nên không có áp lực sửa đổi. Vấn đề không biến mất, chỉ bị ép xuống cho đến khi nó bùng phát theo cách không kiểm soát được.
Người Mỹ bất mãn với chính sách, nhưng vẫn tin vào hệ thống. Họ có thể ghét đảng này, nhưng vẫn tin rằng bầu cử là có thật, tòa án vẫn độc lập, họ vẫn có quyền phản đối. Trong độc tài, người dân có thể bất mãn với hệ thống, nhưng không dám nói. Và khi họ nói, họ không tin điều gì sẽ thay đổi, vì không có cơ chế thay đổi nào tồn tại. Vì vậy, khi thấy người Mỹ chửi chính phủ của họ, đừng nhầm đó là bằng chứng "Mỹ cũng tệ". Đó chính là bằng chứng ngược lại: một xã hội nơi người dân có quyền chửi mà không sợ hãi chính là xã hội tự do.
Vuogn Cuong