11/05/2026
Điều gì khiến những ca từ mơ hồ trong âm nhạc của Trịnh Công Sơn đến hôm nay vẫn còn được lắng nghe, hát lại và cảm nhận theo từng cách rất riêng.
Người ta thường nói nhạc Trịnh buồn. Nhưng có lẽ điều khiến âm nhạc ấy sống mãi qua nhiều thế hệ không chỉ là nỗi buồn, mà là cách ông dùng ngôn từ trong từng ca khúc. Một kiểu ngôn ngữ vừa mềm mại vừa ám ảnh, vừa mơ hồ nhưng lại khiến người nghe không thể quên.
Nhà nghiên cứu Trần Hữu Thục từng nhận xét ngôn ngữ của Trịnh Công Sơn là “tài hoa, táo bạo và lạ”. Ông cho rằng trong quá trình sáng tác, nhạc sĩ Trịnh Công Sơn thường “bật” ra những hình ảnh và câu chữ bất ngờ đến mức người nghe có cảm giác như chúng “từ trên trời rơi xuống”. Điều kỳ lạ là dù nghe đi nghe lại suốt nhiều năm, những câu hát ấy vẫn giữ nguyên cảm giác mới mẻ như lần đầu tiên.
Thật ra, nếu xét thuần về lý thuyết âm nhạc, các sáng tác của Trịnh Công Sơn không quá phức tạp và độc đáo theo nhận định của các nhà nghiên cứu và những nhạc sĩ khác. Chẳng hạn, ông viết hầu hết các ca khúc của mình theo nhịp 2/4 hoặc 3/4. Giai điệu của ông không xa lạ đối với người Việt mà chính ngôn ngữ của ông mới là điều khiến công chúng say mê, một thứ ngôn ngữ mà Trần Hữu Thục mô tả là “cái chất ‘vô ngôn’ (tiến đến phá ngôn)”.
Ca từ của ông thường không kể chuyện theo kiểu rõ ràng. Chúng giống thơ hơn là lời kể. Có những câu gần như không thể giải thích rành mạch, nhưng lại khiến người nghe muốn ngân nga mãi.
Một điều rất đặc biệt trong nhạc Trịnh là cách gieo vần khiến nhiều bài hát như tan vào âm thanh. Trong thơ ca cổ điển Việt Nam, có những quy tắc chặt chẽ về cách gieo vần. Các từ có vần không chỉ phải chia sẻ âm đầu và âm chính mà còn phải có cùng loại thanh. Người ta không dùng một từ có thanh bằng để gieo vần với một từ có thanh trắc. Tuy nhiên các quy tắc vần trong sáng tác nhạc được nới lỏng nhiều, và Trịnh Công Sơn đã tận dụng điều đó rất tinh tế. Ông dùng cả vần gần, vần xa, vần bằng lẫn vần trắc để tạo nên sự mềm mại cho câu hát. Có lẽ chính vì thế mà người ta vẫn thích hát những ca khúc ấy, dù lời lẽ khá “vô nghĩa” và khó hiểu. Có những bài hát người ta “hát vần” chứ không “hát ý”.
Điều ấy có thể thấy rõ trong nhiều ca khúc nổi tiếng. Ví dụ ở khổ thứ hai của bài “Diễm xưa”, âm “a” xuất hiện thường xuyên ở cuối các câu, trong các từ “lá” (lặp lại hai lần), “qua” và “xa”. Tương tự, trong khổ thứ ba của bài “Mưa hồng”, Trịnh Công Sơn kết thúc bằng từ “cao”, “áo” và “vào”. Những từ này khác nhau về thanh nhưng đều kết thúc bằng cùng một âm chính. Hai câu còn lại kết thúc bằng “lâu” và “nhau”, cũng có vần gần nhau.
Vậy tại sao Trịnh Công Sơn lại viết những lời ca mơ hồ như vậy? Có lẽ bởi vì ông là một nhà thơ, và các nhà thơ thường tìm đến thơ ca thay vì văn xuôi để truyền tải ý tưởng và cảm xúc không thể diễn đạt bằng ngôn ngữ thông thường. Ông muốn chạm đến trái tim con người, chứ không phải lý trí của họ. Ông cũng mong muốn thu hút những người trẻ, những người đã bắt đầu dần mất hứng thú với các ca khúc tiền chiến.
Chính những ảnh hưởng ấy đã góp phần tạo nên một thế giới ca từ giàu tính biểu tượng, phi tuyến tính và đầy chất mộng trong âm nhạc của ông - thứ khiến nhạc Trịnh đến hôm nay vẫn còn được lắng nghe, hát lại và cảm nhận theo những cách rất riêng.
Cre ảnh: Vietcetera
👉 Tìm hiểu thêm về cuốn sách tại: https://omegaplus.vn/de-gio-cuon-di