16/04/2026
Uống thuốc nhắm trúng đích ung thư phổi đã lâu, bác sĩ lại kêu xét nghiệm gen. Có cần thiết không?
Câu hỏi này rất nhiều bệnh nhân ung thư phổi ở Việt Nam đặt ra. Lần đầu chẩn đoán đã làm xét nghiệm gen, tìm được đột biến, uống thuốc nhắm trúng đích ổn định mấy tháng, giờ bác sĩ lại bảo xét nghiệm gen lần nữa. Tốn thêm tiền, liệu có đáng?
Câu trả lời ngắn: trong nhiều tình huống, đáng. Không phải vì bác sĩ muốn cho xét nghiệm thừa, mà vì khối u của bạn đã không còn giống lúc ban đầu.
Kháng thuốc nhắm trúng đích: chuyện gần như chắc chắn sẽ xảy ra
Thuốc nhắm trúng đích hoạt động bằng cách chặn đúng con đường tín hiệu mà tế bào ung thư phụ thuộc. Nhưng tế bào ung thư không ngồi yên. Dưới áp lực của thuốc, chúng tích luỹ đột biến mới hoặc kích hoạt con đường tín hiệu khác để sống sót. Đó là kháng thuốc mắc phải (acquired resistance), xảy ra ở hầu hết bệnh nhân, chỉ khác nhau về thời điểm.
Theo hướng dẫn NCCN (Non-Small Cell Lung Cancer, Version 4.2025), khi bệnh tiến triển trên thuốc nhắm trúng đích, cần đánh giá lại cơ chế kháng thuốc bằng xét nghiệm phân tử để xác định phương án điều trị tiếp theo. Đây không phải khuyến cáo tuỳ chọn. Đây là một phần của quy trình chuẩn.
Kháng thuốc khác nhau, hướng xử trí khác nhau
Tuỳ thuộc vào thuốc bệnh nhân đang dùng và cơ chế kháng, bước tiếp theo hoàn toàn khác nhau.
Với bệnh nhân đang dùng TKI thế hệ 1 hoặc 2 (gefitinib, erlotinib, afatinib) cho đột biến EGFR: khoảng một nửa trường hợp kháng thuốc là do xuất hiện thêm đột biến T790M. Nếu xét nghiệm xác nhận T790M dương tính, bệnh nhân có thể chuyển sang osimertinib. Đây là lộ trình đã được chứng minh rõ ràng và NCCN khuyến cáo cụ thể. Nếu T790M âm tính, hướng xử trí sẽ khác: có thể phối hợp thuốc, chuyển hoá trị, hoặc tìm kiếm các đột biến kháng thuốc khác như khuếch đại MET, HER2, đột biến PIK3CA, chuyển dạng tế bào nhỏ.
Với bệnh nhân đang dùng osimertinib first-line, hiện đã khá phổ biến ở Việt Nam sau khi BHYT mở rộng chi trả, cơ chế kháng thuốc đa dạng hơn và không có một đột biến đơn lẻ nào chiếm ưu thế rõ ràng như T790M. Các cơ chế thường gặp bao gồm đột biến C797S ở EGFR, khuếch đại MET, khuếch đại HER2, fusions (RET, ALK, BRAF), đột biến KRAS, và chuyển dạng mô học sang tế bào nhỏ hoặc dạng sarcomatoid. Mỗi cơ chế lại mở ra hướng điều trị khác nhau. Có trường hợp phối hợp thêm thuốc ức chế MET, có trường hợp cần chuyển hẳn sang hoá trị hoặc hoá trị kết hợp miễn dịch.
Không xét nghiệm gen lại thì bác sĩ không có cơ sở để chọn phác đồ. Chỉ có thể đoán. Và đoán thì không phải điều trị chính xác.
Sinh thiết mô hay sinh thiết lỏng?
NCCN chấp nhận cả hai phương pháp. Sinh thiết lỏng (lấy máu xét nghiệm ctDNA) ít xâm lấn, có thể làm nhanh, đặc biệt hữu ích khi vị trí khối u khó sinh thiết lại. Tuy nhiên, sinh thiết lỏng có hạn chế về độ nhạy. Nếu kết quả âm tính, NCCN khuyến cáo cân nhắc sinh thiết mô để xác nhận. Ngoài ra, sinh thiết mô vẫn là phương pháp duy nhất có thể phát hiện chuyển dạng mô học (histologic transformation), điều mà sinh thiết lỏng không làm được.
Ở Việt Nam, sinh thiết lỏng đã có ở một số trung tâm lớn nhưng chi phí còn cao và chưa được BHYT chi trả đồng đều. Bệnh nhân nên trao đổi cụ thể với bác sĩ điều trị về phương pháp phù hợp với tình huống của mình.
Vậy khoản tiền này có đáng không?
Xét nghiệm gen lặp lại không phải xét nghiệm thừa. Nó là bước cần thiết để xác định con đường điều trị tiếp theo khi thuốc nhắm trúng đích không còn kiểm soát được bệnh. NCCN đưa việc này vào quy trình chuẩn không phải vì thích cho xét nghiệm nhiều, mà vì không có thông tin phân tử thì không có cơ sở để chọn thuốc đúng.
Tất nhiên, quyết định cuối cùng luôn cần dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân: thể trạng, giai đoạn bệnh, các lựa chọn điều trị có sẵn, và khả năng tài chính. Bệnh nhân nên trao đổi kỹ với bác sĩ chuyên khoa trước khi quyết định.
Tài liệu tham khảo
NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Non-Small Cell Lung Cancer, Version 4.2025.