Jaxtina IELTS

Jaxtina IELTS Jaxtina IELTS là trung tâm luyện thi IELTS chất lượng hàng đầu tại Việt Nam. Trần Phú, P4, Quận 5
12 Đường Số 12, Cityland Park Hill

Hà Nội:
239 Trần Quốc Hoàn
112 Chiến Thắng
3 Phố Minh Khai
60-62 Nguyễn Văn Cừ, Long Biên
HCM:
3C Đ.

/SAMPLE WRITING TASK 2 – Band 8.0/Dạng bài:Positive or Negative Development Essay(Is this a positive or negative trend?)...
14/09/2026

/SAMPLE WRITING TASK 2 – Band 8.0/

Dạng bài:
Positive or Negative Development Essay
(Is this a positive or negative trend?)

1. MỞ BÀI RÕ RÀNG: PARAPHRASE + NÊU QUAN ĐIỂM
👉 Giới thiệu vấn đề:
Trong nhiều thành phố hiện nay, việc sống một mình hoặc sống trong các gia đình nhỏ ngày càng trở nên phổ biến, thay thế mô hình gia đình nhiều thế hệ truyền thống.
👉 Nêu quan điểm:
Bài viết cho rằng mặc dù xu hướng này có thể tạo ra một số thách thức về mặt xã hội và cảm xúc, đây nhìn chung vẫn là một sự phát triển tích cực vì giúp mỗi cá nhân có nhiều sự độc lập hơn và phát triển những kỹ năng sống thiết yếu.
→ Lập trường chính:
Generally a positive development
→ Tác giả không phủ nhận hoàn toàn mặt tiêu cực mà thừa nhận hạn chế trước khi khẳng định lợi ích lớn hơn.

2. THỂ HIỆN LẬP TRƯỜNG XUYÊN SUỐT
👉 Đây là dạng Positive or Negative Development Essay, vì vậy người viết cần:
Xác định rõ xu hướng là tích cực hay tiêu cực.
Đưa ra các lý do để bảo vệ quan điểm.
Có thể thừa nhận mặt hạn chế của vấn đề.
Đảm bảo kết luận phù hợp với lập trường trong mở bài.
👉 Lập trường của bài:
It is generally a positive development.
👉 Body 1:
Phân tích những lợi ích của việc sống một mình hoặc trong gia đình nhỏ.
→ Tăng sự tự do.
→ Phát triển tính tự lập.
→ Giúp người trẻ trưởng thành hơn.
👉 Body 2:
Thừa nhận một số tác động tiêu cực của việc sống tách khỏi gia đình lớn.
→ Giảm sự hỗ trợ về mặt cảm xúc.
→ Người lớn tuổi có thể cảm thấy cô đơn.
→ Cá nhân phải tự đảm nhận nhiều công việc gia đình hơn.
👉 Conclusion:
Mặc dù gia đình nhỏ có thể làm giảm sự tương tác giữa các thành viên và tăng trách nhiệm cá nhân, những lợi ích vẫn đáng kể hơn.

3. TRIỂN KHAI LUẬN ĐIỂM RÕ RÀNG
👉 THÂN BÀI 1: GIA ĐÌNH NHỎ GIÚP CON NGƯỜI ĐỘC LẬP HƠN
Ý chính:
Một trong những lợi ích lớn nhất của việc sống trong gia đình nhỏ là cá nhân có nhiều tự do hơn trong cuộc sống.
Triển khai:
Khi sống trong một hộ gia đình nhỏ, mọi người có thể tự đưa ra quyết định về:
→ Career – sự nghiệp.
→ Finances – tài chính.
→ Daily routines – sinh hoạt hằng ngày.
Mà không cần phải cân nhắc sở thích hoặc mong muốn của quá nhiều thế hệ trong gia đình.
Đặc biệt phù hợp với:
Young adults chuyển đến thành phố để:
→ Học tập.
→ Tìm kiếm việc làm.
Lợi ích tiếp theo:
Sống độc lập cũng giúp phát triển self-reliance.
Cá nhân phải tự chịu trách nhiệm về:
→ Managing money.
→ Cooking.
→ Maintaining their homes.
Ý mở rộng:
Những trải nghiệm này giúp con người:
→ Trưởng thành hơn.
→ Có khả năng giải quyết các vấn đề trong cuộc sống hằng ngày.
→ Thích nghi tốt hơn với cuộc sống hiện đại ở đô thị.
👉 Cách phát triển ý:
Greater freedom → More personal responsibility → Self-reliance → Maturity → Ability to handle everyday problems

4. THÂN BÀI 2: GIA ĐÌNH NHỎ CŨNG CÓ MỘT SỐ HỆ QUẢ TIÊU CỰC
Ý chính:
Mặc dù có nhiều lợi ích, việc sống tách khỏi đại gia đình cũng có thể tạo ra negative consequences.
Triển khai:
Việc thiếu sự hiện diện của những người thân thiết có thể khiến cá nhân:
→ Có ít nguồn hỗ trợ về mặt cảm xúc hơn.
→ Đặc biệt khó khăn trong những giai đoạn căng thẳng.
Đối với người lớn tuổi:
Khi con cái và cháu sống ở xa:
→ Người lớn tuổi có thể cảm thấy lonely.
→ Giảm sự tương tác giữa các thế hệ trong gia đình.
Một vấn đề khác:
Khi sống một mình, các trách nhiệm trong gia đình không thể được chia sẻ dễ dàng.
Cá nhân phải tự xử lý:
→ Domestic tasks.
→ Financial responsibilities.
→ Practical responsibilities.
Hệ quả:
→ Tăng áp lực tài chính.
→ Tăng áp lực trong cuộc sống hằng ngày.
👉 Cách phát triển ý:
Living separately → Less family support → Loneliness / emotional difficulties → More individual responsibilities → Greater financial and practical pressure

5. SO SÁNH ĐỂ LÀM RÕ VẤN ĐỀ
🏠 Sống một mình / gia đình nhỏ
Ưu điểm:
→ Greater independence
→ More freedom
→ Personal decision-making
→ Self-reliance
→ Develop essential life skills
→ Greater maturity
Hạn chế:
→ Less emotional support
→ Less family interaction
→ Possible loneliness among older people
→ More domestic responsibilities
→ Greater financial pressure
👨‍👩‍👧‍👦 Gia đình nhiều thế hệ
Ưu điểm:
→ More emotional support
→ Responsibilities can be shared
→ Closer relationships between generations
→ More interaction with relatives
Hạn chế:
→ Less personal freedom
→ More need to accommodate different preferences
→ More difficult to make individual decisions
👉 Từ đó tác giả đi đến kết luận:
Mặc dù việc sống trong các gia đình nhỏ có thể làm giảm sự gắn kết giữa các thành viên trong gia đình và khiến mỗi người phải chịu nhiều trách nhiệm hơn, lợi ích về sự tự chủ và khả năng tự lập vẫn đáng kể hơn.
→ Điều kiện để xu hướng này thực sự tích cực là mọi người vẫn cần duy trì những mối quan hệ có ý nghĩa với đại gia đình.

6. SỬ DỤNG TỪ VỰNG HỌC THUẬT
Từ vựng ăn điểm:
independence (n) – sự độc lập
essential (adj) – thiết yếu
accommodate (v) – đáp ứng; thích nghi với
preference (n) – sự ưu tiên / sở thích
suitable (adj) – phù hợp
employment (n) – việc làm
self-reliance (n) – khả năng tự lập
consequence (n) – hậu quả
absence (n) – sự thiếu vắng
domestic (adj) – thuộc gia đình
significant (adj) – đáng kể
autonomy (n) – quyền tự chủ
Các từ vựng này được sử dụng trực tiếp trong bài để diễn đạt các khía cạnh về độc lập, trách nhiệm cá nhân, quan hệ gia đình và tác động xã hội.
Collocations xịn:
live alone
small family units
extended-family household
greater independence
essential life skills
accommodate the preferences of
young adults
move to cities for education or employment
take responsibility for
manage money
maintain their homes
deal with everyday problems
negative consequences
emotional support
feel lonely
household responsibilities
domestic tasks
financial and practical pressure
greater autonomy
meaningful relationships
adapt to modern urban life

7. CÁCH NÂNG BAND QUA VIỆC DÙNG TỪ VỰNG
Bài không chỉ sử dụng những cách diễn đạt đơn giản như:
living independently
mà phát triển thành:
greater independence
self-reliance
greater autonomy
→ Ba từ/cụm từ cùng xoay quanh ý độc lập, nhưng được sử dụng ở những ngữ cảnh khác nhau, giúp bài tránh lặp từ.
Tương tự:
problems → everyday problems
family work → domestic tasks
family help → emotional support
bad effects → negative consequences
important → significant
→ Đây là cách nâng cấp từ vựng khá tự nhiên: không cố dùng từ quá khó mà ưu tiên collocation đúng ngữ cảnh.

8. KẾT LUẬN CHẶT CHẼ
👉 Nhấn mạnh lại mặt hạn chế:
Gia đình nhỏ có thể:
→ Làm giảm sự tương tác giữa các thành viên trong gia đình.
→ Tăng trách nhiệm của mỗi cá nhân.
👉 Chốt quan điểm:
Tuy nhiên, những lợi ích của xu hướng này vẫn significant hơn.
👉 Hai lợi ích chính được nhấn mạnh:
Greater autonomy + Self-reliance
→ Giúp con người thích nghi với cuộc sống đô thị hiện đại.
👉 Điều kiện để duy trì mặt tích cực:
Mọi người vẫn cần:
maintain meaningful relationships with their wider families.
Công thức Conclusion:
Acknowledge disadvantages → Weigh the benefits → Reaffirm positive position → Add condition
→ Có hạn chế
→ Lợi ích lớn hơn
→ Đây vẫn là xu hướng tích cực
→ Nhưng cần duy trì kết nối với gia đình mở rộng

/SAMPLE WRITING TASK 2 – Band 8.0/Dạng bài:Discuss Both Views and Give Your Opinion1. MỞ BÀI RÕ RÀNG: PARAPHRASE + NÊU Q...
11/09/2026

/SAMPLE WRITING TASK 2 – Band 8.0/

Dạng bài:
Discuss Both Views and Give Your Opinion

1. MỞ BÀI RÕ RÀNG: PARAPHRASE + NÊU QUAN ĐIỂM
👉 Giới thiệu vấn đề:
Việc phụ nữ có phù hợp với các công việc trong lực lượng cảnh sát hoặc quân đội hay không vẫn là một vấn đề gây tranh luận. Một bên cho rằng phụ nữ không phù hợp với những công việc này do yêu cầu cao về thể chất, trong khi bên còn lại cho rằng phụ nữ vẫn có thể đóng góp những kỹ năng quan trọng cho an ninh cộng đồng và quốc phòng.
👉 Nêu quan điểm:
Bài viết cho rằng sự phù hợp với công việc nên được quyết định chủ yếu dựa trên yêu cầu cụ thể của từng vị trí và năng lực của mỗi cá nhân, thay vì chỉ dựa vào giới tính.
→ Đây là một lập trường cân bằng: thừa nhận phụ nữ có thể gặp hạn chế về thể chất trong một số nhiệm vụ, nhưng không cho rằng điều đó khiến họ không phù hợp với toàn bộ ngành cảnh sát hoặc quân đội.

2. THỂ HIỆN LẬP TRƯỜNG XUYÊN SUỐT
👉 Vì đây là dạng Discuss Both Views and Give Your Opinion, người viết cần:
Trình bày cả hai quan điểm một cách rõ ràng.
Giải thích tại sao mỗi quan điểm có cơ sở.
Đưa ra quan điểm cá nhân.
Duy trì lập trường nhất quán từ mở bài đến kết luận.
👉 Lập trường của bài:
Suitability should depend on the specific requirements of each position rather than gender alone.
👉 Body 1:
Thừa nhận quan điểm cho rằng phụ nữ có thể không phù hợp với một số công việc cảnh sát hoặc quân đội có yêu cầu thể chất cao.
👉 Body 2:
Khẳng định thể lực chỉ là một trong nhiều yếu tố cần thiết cho những nghề này. Phụ nữ vẫn có thể đóng góp những kỹ năng quan trọng như khả năng phán đoán, giao tiếp, kiểm soát cảm xúc và sự đồng cảm.
👉 Conclusion:
Phụ nữ có thể gặp hạn chế về thể chất ở một số vị trí, nhưng không nên đánh giá sự phù hợp với nghề cảnh sát hoặc quân đội chỉ dựa trên giới tính. Hệ thống tuyển dụng nên tập trung vào yêu cầu của từng vị trí và năng lực thực tế của ứng viên.

3. TRIỂN KHAI LUẬN ĐIỂM RÕ RÀNG
👉 THÂN BÀI 1: PHỤ NỮ CÓ THỂ KHÔNG PHÙ HỢP VỚI MỘT SỐ VỊ TRÍ
Ý chính:
Một số người phản đối phụ nữ tham gia cảnh sát hoặc quân đội chủ yếu dựa vào sự khác biệt về sức mạnh thể chất và sức bền.
Triển khai:
Cảnh sát và binh sĩ có thể phải:
Truy đuổi nghi phạm.
Mang theo các thiết bị nặng.
Làm việc trong môi trường nguy hiểm.
Thực hiện những nhiệm vụ đòi hỏi thể lực cao.
Tham gia các nhiệm vụ chiến đấu hoặc tuyến đầu.
Nam giới nhìn chung có greater physical strength and endurance, vì vậy có thể có lợi thế trong một số nhiệm vụ đặc biệt yêu cầu thể chất.
Ý mở rộng:
Nếu giao những nhiệm vụ đòi hỏi thể lực cao cho người không đủ khả năng thực hiện, điều này có thể:
→ Ảnh hưởng đến operational effectiveness.
→ Tạo ra rủi ro đối với team safety.
→ Vì vậy, yêu cầu thể chất là một yếu tố hợp lý khi đánh giá sự phù hợp với từng vị trí.
👉 Cách phát triển ý của Body 1:
Physical demands → Male physical advantage → Difficulty performing certain tasks → Impact on effectiveness and safety

4. THÂN BÀI 2: PHỤ NỮ VẪN CÓ THỂ ĐÓNG GÓP NHỮNG KỸ NĂNG QUAN TRỌNG
Ý chính:
Thể lực không phải yếu tố duy nhất quyết định một người có phù hợp với nghề cảnh sát hoặc quân đội hay không.
Triển khai:
Những công việc này còn đòi hỏi:
Sound judgement – khả năng phán đoán tốt.
Discipline – tính kỷ luật.
Communication skills – kỹ năng giao tiếp.
Emotional control – khả năng kiểm soát cảm xúc.
Đây đều là những năng lực quan trọng bên cạnh sức mạnh thể chất.
Điểm nổi bật:
Phụ nữ có thể đặc biệt hiệu quả trong những tình huống liên quan đến:
Trẻ em.
Nạn nhân.
Những người dễ bị tổn thương.
Trong những trường hợp này, patience and empathy có thể đóng vai trò quan trọng.
Ý mở rộng:
Ngoài ra, năng lực giữa các cá nhân có thể khác nhau đáng kể.
→ Không phải tất cả nam giới đều có năng lực thể chất giống nhau.
→ Không phải tất cả phụ nữ đều có năng lực giống nhau.
→ Vì vậy, gender is not always a reliable measure of suitability.
Giải pháp được đưa ra:
Áp dụng cùng một tiêu chuẩn về hiệu suất cho cả nam và nữ.
→ Những ứng viên đủ năng lực sẽ được đánh giá công bằng.
👉 Cách phát triển ý của Body 2:
Physical ability is only one factor → Other professional skills matter → Women can have valuable strengths → Individual ability matters more than gender

5. SO SÁNH ĐỂ LÀM RÕ VẤN ĐỀ
👮 Quan điểm 1: Phụ nữ không phù hợp với một số vị trí
Lý do:
→ Physical strength
→ Physical endurance
→ Dangerous working conditions
→ Physically demanding tasks
Hệ quả nếu không đáp ứng yêu cầu:
→ Reduced operational effectiveness
→ Risks to team safety
👩‍✈️ Quan điểm 2: Phụ nữ vẫn có thể làm việc trong cảnh sát/quân đội
Những năng lực quan trọng:
→ Sound judgement
→ Discipline
→ Communication skills
→ Emotional control
→ Patience
→ Empathy
Đặc biệt hữu ích khi:
→ Làm việc với children
→ Hỗ trợ victims
→ Tiếp xúc với vulnerable members of the public
👉 Từ đó tác giả đi đến quan điểm:
Không nên sử dụng giới tính như tiêu chí duy nhất để xác định một người có phù hợp với nghề cảnh sát hoặc quân đội hay không.
Thay vào đó:
Specific job requirements + Individual abilities = Fair assessment

6. SỬ DỤNG TỪ VỰNG HỌC THUẬT
Từ vựng ăn điểm:
suitable – phù hợp
requirement – yêu cầu
endurance – sức bền
perspective – quan điểm
operational – thuộc về vận hành
effectiveness – tính hiệu quả
vulnerable – dễ bị tổn thương
empathy – sự đồng cảm
reliable – đáng tin cậy
assess – đánh giá
limitation – sự hạn chế
recruitment – sự tuyển dụng
Các từ vựng trên đều được sử dụng trong bài mẫu để xây dựng lập luận và thể hiện vốn từ học thuật.
Collocations xịn:
meet the requirements of a position
physical strength and endurance
physically demanding tasks
dangerous conditions
operational effectiveness
team safety
sound judgement
communication skills
emotional control
vulnerable members of the public
a reliable measure of suitability
assess candidates fairly
performance standards
physical limitations
individual abilities
fair recruitment system

7. CÁCH NÂNG BAND QUA VIỆC DÙNG TỪ VỰNG
Bài không chỉ sử dụng những từ đơn giản như:
strong → physical strength
strong physically → physical strength and endurance
dangerous → dangerous conditions
good judgement → sound judgement
people who need help → vulnerable members of the public
check candidates → assess candidates fairly
→ Điểm đáng chú ý là tác giả sử dụng collocation + academic vocabulary thay vì cố gắng nhồi nhét những từ quá khó.
Điều này giúp bài viết tự nhiên, chính xác và phù hợp với văn phong IELTS Academic.

8. KẾT LUẬN CHẶT CHẼ
👉 Nhấn mạnh lại quan điểm:
Phụ nữ có thể gặp physical limitations trong một số vị trí đặc thù, đặc biệt là những công việc đòi hỏi thể lực cao.
👉 Chốt vấn đề:
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa phụ nữ không phù hợp với nghề cảnh sát hoặc quân đội nói chung.
👉 Quan điểm cuối:
Việc tuyển dụng nên tập trung vào:
the demands of each position + the abilities of individual applicants
thay vì đánh giá ứng viên dựa trên giới tính.
Công thức Conclusion:
Acknowledge limitation → Reject generalisation → Give fair solution
→ Có hạn chế ở một số vị trí
→ Không thể kết luận toàn bộ phụ nữ không phù hợp
→ Đánh giá dựa trên yêu cầu công việc và năng lực cá nhân

THÔNG BÁO LỊCH KHAI GIẢNG THÁNG 9 TẠI JAXTINA ENGLISH CENTER 🚀✨ JAXTINA ENGLISH - English Made SIMPLE ✨📅 Tháng 9 này, Ja...
01/09/2026

THÔNG BÁO LỊCH KHAI GIẢNG THÁNG 9 TẠI JAXTINA ENGLISH CENTER 🚀

✨ JAXTINA ENGLISH - English Made SIMPLE ✨

📅 Tháng 9 này, Jaxtina English chính thức khai giảng các khóa học tiếng Anh với đa dạng lộ trình, phù hợp cho mọi mục tiêu:

- Luyện thi IELTS - Bứt phá band điểm, chạm đích du học & học bổng
- TOEIC 4 kỹ năng – Nâng cao toàn diện Nghe - Nói - Đọc - Viết, sẵn sàng cho môi trường làm việc
- Tiếng Anh giao tiếp – Tự tin sử dụng tiếng Anh trong công việc & cuộc sống

👩‍🏫 Đội ngũ giảng viên chất lượng cao:
✔️ Tốt nghiệp chuyên ngành Sư phạm & Ngôn ngữ Anh, sở hữu chứng chỉ quốc tế 8.0+ IELTS, 900+ TOEIC, TESOL,...
✔️ Trên 3 năm kinh nghiệm giảng dạy thực chiến
✔️ Cá nhân hóa lộ trình học – theo sát từng học viên

——————————
🌟 ƯU ĐÃI KHAI GIẢNG CỰC HOT 🌟

🔥 Giảm tới 35% học phí các khóa IELTS, TOEIC, 4SKILLS
💸 TẶNG THÊM ƯU ĐÃI TIỀN MẶT khi đăng ký khóa TOEIC
⚡ Học trước - trả sau, hỗ trợ tài chính 0% lãi suất

🗓️ Thời gian áp dụng: 1/9 - 30/9
👉 Inbox ngay để giữ chỗ lớp đẹp & nhận tư vấn lộ trình học miễn phí!

——————————
JAXTINA ENGLISH CENTER - ENGLISH MADE SIMPLE
📞 Hotline: 0983 155 544 | 092 976 0666
📍 Khu vực Hà Nội
239 Trần Quốc Hoàn, Cầu Giấy
60-62 Nguyễn Văn Cừ, Long Biên
Số 3 Phố Minh Khai, Hai Bà Trưng
112 Chiến Thắng, Hà Đông
📍 Khu vực Hồ Chí Minh
3C Trần Phú, Phường 4, Quận 5
12 Đường 12, Cityland Park Hills, Gò Vấp

📚 /DAILY READING/🚀 Topic: Science & Technology🛰️ Vệ tinh ngày càng đóng vai trò quan trọng trong đời sống hiện đại, từ l...
21/08/2026

📚 /DAILY READING/
🚀 Topic: Science & Technology

🛰️ Vệ tinh ngày càng đóng vai trò quan trọng trong đời sống hiện đại, từ liên lạc, định vị đến thu thập thông tin và hỗ trợ các hoạt động quân sự. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của công nghệ, không gian đang dần trở thành một lĩnh vực cạnh tranh địa chính trị và tiềm ẩn nhiều nguy cơ xung đột. Các hình thức tác chiến không gian hiện nay không chỉ bao gồm những cuộc tấn công quân sự truyền thống mà còn có tấn công mạng, gây nhiễu tín hiệu, giả mạo tín hiệu và các hệ thống vũ khí chống vệ tinh.

☄️ Bên cạnh đó, các cuộc tấn công vật lý vào vệ tinh có thể tạo ra lượng lớn rác thải không gian, làm gia tăng nguy cơ va chạm và đe dọa tính bền vững của các hoạt động trên quỹ đạo. Trước những thách thức này, nhiều quốc gia đang phát triển công nghệ bảo vệ vệ tinh, đồng thời thúc đẩy hợp tác quốc tế và xây dựng các quy định nhằm duy trì việc sử dụng không gian vì mục đích hòa bình.

📖 Cùng Jaxtina IELTS khám phá bài Daily Reading với chủ đề Science & Technology để mở rộng vốn từ vựng học thuật và luyện kỹ năng Reading hiệu quả qua một chủ đề công nghệ hiện đại, mang tính thời sự và gắn liền với những vấn đề an ninh toàn cầu!

SAMPLE WRITING TASK 1 – BAND 8.0Dạng bàiBar Chart – Biểu đồ cột theo thời gianĐề bài:The chart below shows the numbers o...
15/08/2026

SAMPLE WRITING TASK 1 – BAND 8.0

Dạng bài

Bar Chart – Biểu đồ cột theo thời gian

Đề bài:
The chart below shows the numbers of three types of visitors to a museum between 1997 and 2012. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

1. MỞ BÀI RÕ RÀNG: PARAPHRASE + OVERVIEW

👉 Giới thiệu biểu đồ

Biểu đồ cột illustrates/shows số lượng khách tham quan bảo tàng thuộc ba nhóm khác nhau - adult visitors, visitors aged under 15 và special exhibition visitors - trong khoảng thời gian từ 1997 đến 2012.

👉 Overview

Nhìn chung, có thể thấy rằng:

- Số khách người lớn tăng đáng kể trong giai đoạn khảo sát, mặc dù có sự giảm nhẹ vào năm 2012.
- Lượng khách dưới 15 tuổi giảm liên tục qua các năm.
- Ngược lại, số khách tham quan các triển lãm đặc biệt tăng dần.
- Tổng số khách tham quan giảm nhẹ từ năm 1997 đến 2002, sau đó đạt mức cao nhất vào năm 2007 trước khi giảm nhẹ vào năm 2012.
- Trong cả bốn năm, adult visitors luôn là nhóm đông nhất, trong khi special exhibition visitors là nhóm ít nhất.

👉 Điểm nổi bật nhất:
Số lượng adult visitors và special exhibition visitors có xu hướng tăng, trái ngược với visitors aged under 15, nhóm có xu hướng giảm rõ rệt.

2. XÁC ĐỊNH XU HƯỚNG CHÍNH XUYÊN SUỐT

Đối với dạng Bar Chart theo thời gian, người viết cần:

- Chỉ lựa chọn những thay đổi nổi bật.
- Không mô tả từng cột một cách máy móc.
- Nhóm những đối tượng có cùng xu hướng.
- So sánh những nhóm có xu hướng trái ngược.
-Chú ý đến mức cao nhất, thấp nhất và sự thay đổi đáng kể.

👉 Xu hướng chính của bài

Có thể chia biểu đồ thành 2 nhóm xu hướng:

Nhóm 1 - Có xu hướng tăng:

- Adult visitors
- Special exhibition visitors

Nhóm 2 - Có xu hướng giảm:

- Visitors aged under 15

Ngoài ra:

- Adult visitors tăng mạnh từ 300,100 → 400,500 vào năm 2007.
- Visitors aged under 15 giảm từ 120,000 → 82,300.
- Special exhibition visitors tăng từ 28,000 → 42,000.
- Tổng lượng khách đạt đỉnh 525,200 vào năm 2007.

👉 Cách chia Body

Body 1: Phân tích adult visitors, vì đây là nhóm có số lượng lớn nhất và có sự thay đổi đáng chú ý nhất.

Body 2: Phân tích visitors aged under 15 và special exhibition visitors, vì hai nhóm này có xu hướng trái ngược nhau và dễ dàng so sánh.

3. TRIỂN KHAI LUẬN ĐIỂM RÕ RÀNG

👉 THÂN BÀI 1: ADULT VISITORS

Ý chính

Số lượng adult visitors nhìn chung tăng đáng kể trong giai đoạn 1997–2012, mặc dù có một mức giảm nhẹ vào cuối kỳ.

Triển khai

- Năm 1997, bảo tàng đón khoảng 300,100 người lớn.
- Đến 2002, con số này chỉ tăng nhẹ lên 302,200, cho thấy sự ổn định trong giai đoạn đầu.
- Sau đó, lượng khách người lớn tăng mạnh lên 400,500 vào năm 2007, mức cao nhất trong toàn bộ giai đoạn.
- Đến 2012, con số này giảm nhẹ xuống 380,000.

👉 Ý mở rộng

→ Nhìn chung, số lượng người lớn tăng khoảng 80,000 người so với năm 1997.

→ Mức tăng đáng kể nhất diễn ra trong giai đoạn 2002-2007.

→ Mặc dù giảm nhẹ vào năm 2012, adult visitors vẫn là nhóm khách đông nhất trong tất cả các năm được khảo sát.

👉 Từ vựng nên dùng

* increase significantly – tăng đáng kể
* rise slightly – tăng nhẹ
* climb sharply – tăng mạnh
* reach a peak of – đạt đỉnh ở mức
* decline slightly – giảm nhẹ
* remain the largest group – vẫn là nhóm lớn nhất

4. THÂN BÀI 2: UNDER-15 VISITORS & SPECIAL EXHIBITION VISITORS

👉 Visitors aged under 15

Ý chính

Trái ngược với adult visitors, số lượng khách dưới 15 tuổi giảm liên tục trong suốt giai đoạn.

Triển khai

* Năm 1997, có khoảng 120,000 khách dưới 15 tuổi.
* Đến 2002, con số này giảm xuống 110,000.
* Sau đó, lượng khách tiếp tục giảm đáng kể xuống 87,000 vào năm 2007.
* Đến 2012, con số này giảm thêm xuống 82,300, mức thấp nhất trong toàn bộ giai đoạn.

👉 Ý mở rộng

→ Đây là nhóm duy nhất có xu hướng giảm liên tục.

→ Tổng cộng, số khách dưới 15 tuổi giảm khoảng 37,700 người, tương đương hơn 30% so với năm 1997.

→ Điều này hoàn toàn trái ngược với xu hướng tăng của adult visitors.

👉 Special Exhibition Visitors

Ý chính

Số lượng khách tham quan special exhibitions có xu hướng tăng đều trong cả giai đoạn.

Triển khai

* Năm 1997, nhóm này có 28,000 khách.
* Năm 2002, con số tăng nhẹ lên 29,200.
* Đến 2007, lượng khách tăng đáng kể lên 37,700.
* Cuối cùng, năm 2012, số lượng đạt 42,000, mức cao nhất trong biểu đồ.

👉 Ý mở rộng

→ Special exhibition visitors tăng liên tục, không có năm nào giảm.

→ Tuy nhiên, mặc dù tăng đều, nhóm này vẫn có số lượng thấp nhất trong cả bốn năm.

5. SO SÁNH ĐỂ LÀM RÕ XU HƯỚNG

👉 Adult Visitors

Ưu điểm nổi bật

* Luôn là nhóm đông khách nhất.
* Tăng đáng kể trong toàn bộ giai đoạn.
* Đạt mức cao nhất là 400,500 vào năm 2007.

Đặc điểm đáng chú ý

* Tăng rất nhẹ từ 1997 đến 2002.
* Tăng mạnh trong giai đoạn 2002–2007.
* Giảm nhẹ vào năm 2012 nhưng vẫn cao hơn đáng kể so với năm 1997.

👉 Visitors aged under 15

Đặc điểm nổi bật

* Là nhóm duy nhất có xu hướng giảm liên tục.
* Bắt đầu ở mức 120,000, cao thứ hai trong năm 1997.
* Giảm xuống chỉ còn 82,300 vào năm 2012.

Điểm đáng chú ý

* Mức giảm rõ nhất xảy ra từ 2002 đến 2007.
* Đến năm 2012, khoảng cách giữa nhóm này và adult visitors trở nên rất lớn.

👉 Special Exhibition Visitors

Đặc điểm nổi bật

* Tăng đều từ 28,000 lên 42,000.
* Là nhóm có số lượng thấp nhất trong cả giai đoạn.
* Trái ngược với visitors aged under 15.

6. SO SÁNH TỔNG SỐ KHÁCH

Tổng số khách tham quan cũng có một xu hướng đáng chú ý:

* 1997: 448,100
* 2002: 441,200
* 2007: 525,200
* 2012: 504,300

👉 Tổng số khách giảm nhẹ từ 448,100 xuống 441,200 trong giai đoạn 1997–2002.

👉 Sau đó, tổng lượng khách tăng mạnh lên 525,200 vào năm 2007, đây là mức cao nhất.

👉 Đến năm 2012, con số này giảm nhẹ xuống 504,300, nhưng vẫn cao hơn hai năm 1997 và 2002.

👉 Nhận xét quan trọng

Sự gia tăng tổng số khách trong giai đoạn sau chủ yếu được thúc đẩy bởi adult visitors, mặc dù số lượng khách dưới 15 tuổi giảm đáng kể.

7. CÁCH NHÓM SỐ LIỆU ĐỂ BÀI KHÔNG BỊ “LIỆT KÊ”

Thay vì viết:

In 1997, there were 300,100 adult visitors. In 2002, there were 302,200. In 2007, there were 400,500…

→ Cách này dễ bị mô tả số liệu máy móc.

Nên viết theo hướng trend + comparison:

Adult visitor numbers remained relatively stable between 1997 and 2002 before rising sharply to a peak of 400,500 in 2007, followed by a slight decline to 380,000 in 2012.

👉 Công thức:

Xu hướng → Số liệu → So sánh → Điểm nổi bật

8. SỬ DỤNG TỪ VỰNG HỌC THUẬT

Từ vựng ăn điểm

* visitor – khách tham quan
* adult visitor – khách người lớn
* visitor aged under 15 – khách dưới 15 tuổi
* special exhibition visitor – khách tham quan triển lãm đặc biệt
* figure – số liệu
* number – số lượng
* total – tổng số
* trend – xu hướng
* increase – sự gia tăng
* decrease – sự giảm
* rise – tăng
* decline – giảm
* peak – đỉnh
* comparison – sự so sánh

Collocations xịn

* increase significantly
* rise slightly
* climb sharply
* decline gradually
* fall considerably
* reach a peak of
* record the highest figure
* remain relatively stable
* show an upward trend
* show a downward trend
* account for the largest proportion
* be the smallest group
* experience a significant increase
* follow an upward/downward trend

9. CÂU MẪU BAND 8.0 CÓ THỂ HỌC

👉 Mở bài

The bar chart illustrates the numbers of three different types of visitors to a museum between 1997 and 2012.

👉 Overview

Overall, the number of adult visitors increased considerably over the period, while the figure for visitors aged under 15 declined steadily. By contrast, special exhibition attendance showed a gradual upward trend.

👉 Mô tả adult visitors

The number of adult visitors remained relatively stable between 1997 and 2002 before rising sharply to a peak of 400,500 in 2007, after which it fell slightly to 380,000 in 2012.

👉 Mô tả under-15 visitors

In contrast, the figure for visitors aged under 15 declined consistently, falling from 120,000 in 1997 to just 82,300 by 2012.

👉 Mô tả special exhibition

Meanwhile, attendance at special exhibitions increased steadily from 28,000 to 42,000 over the same period.

👉 So sánh

Despite this increase, special exhibition visitors remained the smallest group throughout the period, whereas adult visitors consistently accounted for the largest number of museum-goers.

10. KẾT LUẬN NGẮN GỌN

👉 Nhấn mạnh lại:

Số lượng khách người lớn tăng đáng kể và đạt đỉnh vào năm 2007, trong khi lượng khách dưới 15 tuổi giảm liên tục. Số người tham quan triển lãm đặc biệt tăng đều nhưng vẫn là nhóm nhỏ nhất.

👉 Chốt:

Overall, the museum experienced a clear shift in its visitor profile, with adult attendance increasing substantially while the number of younger visitors declined. Special exhibition attendance also grew steadily, although it remained considerably lower than the other two categories.

⭐ Đặc điểm nổi bật nhất của biểu đồ:

Adult visitors ↑
Special exhibition visitors ↑
Visitors aged under 15 ↓

→ Đây chính là 3 xu hướng quan trọng nhất cần thể hiện trong bài IELTS Writing Task 1 này.

📍 /DAILY READING/⚽ Topic: Sport🏆 FIFA World Cup 2026 đánh dấu một cột mốc đặc biệt khi giải đấu được mở rộng từ 32 lên 4...
13/08/2026

📍 /DAILY READING/
⚽ Topic: Sport
🏆 FIFA World Cup 2026 đánh dấu một cột mốc đặc biệt khi giải đấu được mở rộng từ 32 lên 48 đội tuyển, mang đến nhiều cơ hội hơn cho các quốc gia lần đầu góp mặt và tạo nên những màn tranh tài đáng nhớ. Bên cạnh sự đổi mới về quy mô, giải đấu cũng đi kèm nhiều thay đổi trong luật thi đấu, công nghệ VAR và cách tổ chức, đồng thời đặt ra những tranh luận về tính cạnh tranh, giá vé và công tác quản lý. 🌎⚽
📖 Cùng Jaxtina IELTS khám phá bài Daily Reading với chủ đề Sport để mở rộng vốn từ vựng học thuật và luyện kỹ năng Reading hiệu quả qua một chủ đề thể thao hấp dẫn, cập nhật và gần gũi với đời sống quốc tế!

LỚP   ONLINELộ trình dành riêng cho các bạn MẤT GỐCHọc tại nhà cực "Tiết Kiệm" !!
12/08/2026

LỚP ONLINE
Lộ trình dành riêng cho các bạn MẤT GỐC
Học tại nhà cực "Tiết Kiệm" !!

/SAMPLE WRITING TASK 1 – Band 8.0/Dạng bàiBar Chart (Biểu đồ cột theo thời gian)(Summarise the information by selecting ...
03/08/2026

/SAMPLE WRITING TASK 1 – Band 8.0/
Dạng bài
Bar Chart (Biểu đồ cột theo thời gian)
(Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.)
1. MỞ BÀI RÕ RÀNG: PARAPHRASE + OVERVIEW
👉 Giới thiệu biểu đồ
Biểu đồ cột cung cấp thông tin về giá vé của một hãng hàng không trên tuyến bay giữa Sydney và Melbourne theo hai chiều trong khoảng thời gian hai tuần của năm 2013.
👉 Overview
Bài viết sẽ tóm tắt những đặc điểm nổi bật của biểu đồ.
Nhìn chung,
giá vé ở cả hai tuyến đều có xu hướng biến động theo một quy luật khá giống nhau;
giá thường thấp vào giữa tuần nhưng tăng mạnh khi gần đến cuối tuần;
tuyến Sydney → Melbourne nhìn chung có mức giá cao hơn tuyến ngược lại;
trong tuần thứ hai, mức giá của cả hai tuyến đều thấp hơn đôi chút so với tuần đầu.
2. XÁC ĐỊNH XU HƯỚNG CHÍNH XUYÊN SUỐT
Đối với dạng Bar Chart theo thời gian, người viết cần:
chỉ lựa chọn các đặc điểm nổi bật;
không mô tả từng cột một cách máy móc;
so sánh hai tuyến bay;
nhóm các đối tượng có xu hướng giống nhau.
👉 Xu hướng chính của bài
Hai tuyến bay có mô hình biến động gần như giống hệt nhau.
Giá vé giảm mạnh sau thứ Hai rồi tăng trở lại vào cuối tuần.
Tuyến Sydney → Melbourne thường đắt hơn.
Tuần thứ hai có xu hướng rẻ hơn tuần đầu.
👉 Body 1
Phân tích tuyến Sydney → Melbourne, vì đây là tuyến có mức giá cao hơn và thể hiện rõ quy luật biến động.
👉 Body 2
Phân tích tuyến Melbourne → Sydney, đồng thời so sánh với tuyến còn lại.
👉 Ending
Khẳng định rằng mặc dù cả hai tuyến đều có xu hướng biến động tương tự nhau, giá vé từ Sydney đến Melbourne vẫn thường cao hơn trong phần lớn thời gian khảo sát.
3. TRIỂN KHAI LUẬN ĐIỂM RÕ RÀNG
👉 THÂN BÀI 1: SYDNEY → MELBOURNE
Ý chính
Giá vé trên tuyến Sydney đến Melbourne biến động mạnh trong cả hai tuần nhưng luôn tuân theo cùng một quy luật.
Triển khai
Thứ Hai tuần đầu bắt đầu ở khoảng 80 USD, là mức khá cao.
Giá giảm mạnh xuống 35 USD vào thứ Ba và thứ Tư.
Sau đó tăng nhẹ lên khoảng 40 USD vào thứ Năm.
Đến thứ Sáu tăng vọt lên khoảng 75 USD.
Cuối tuần giảm nhẹ xuống khoảng 70 USD rồi còn 50 USD vào Chủ nhật.
Trong tuần thứ hai, diễn biến gần như giống hệt, ngoại trừ giá thứ Hai chỉ còn khoảng 50 USD.
Ý mở rộng
→ Giá vé thường rẻ nhất vào giữa tuần.
→ Cuối tuần luôn ghi nhận mức tăng đáng kể.
→ Tuần thứ hai nhìn chung thấp hơn tuần đầu.
👉 THÂN BÀI 2: MELBOURNE → SYDNEY
Ý chính
Tuyến Melbourne đến Sydney cũng ghi nhận mô hình biến động gần giống tuyến còn lại nhưng mức giá nhìn chung thấp hơn.
Triển khai
Thứ Hai tuần đầu ở khoảng 60 USD.
Giá giữ nguyên khoảng 35 USD từ thứ Ba đến thứ Năm.
Thứ Sáu tăng mạnh lên khoảng 80 USD.
Sau đó giảm xuống khoảng 60 USD vào thứ Bảy và 50 USD vào Chủ nhật.
Sang tuần thứ hai, giá vé thấp hơn, với thứ Hai còn khoảng 40 USD và thứ Sáu khoảng 60 USD, trong khi các ngày khác gần như không thay đổi.
Ý mở rộng
→ Hai tuyến có mô hình biến động gần như giống nhau.
→ Giá thường tăng mạnh vào thứ Sáu.
→ Tuyến Melbourne → Sydney nhìn chung rẻ hơn tuyến Sydney → Melbourne.
4. SO SÁNH ĐỂ LÀM RÕ XU HƯỚNG
👉 Sydney → Melbourne
Ưu điểm nổi bật
Thường có mức giá cao hơn.
Giá mở đầu tuần đầu đạt khoảng 80 USD.
Duy trì mức giá cao trong nhiều thời điểm.
Đặc điểm đáng chú ý
Giảm mạnh vào giữa tuần.
Tăng nhanh trước cuối tuần.
Tuần thứ hai thấp hơn đôi chút.
👉 Melbourne → Sydney
Đặc điểm nổi bật
Có cùng mô hình biến động.
Mức giá trung bình thấp hơn.
Hạn chế
Không duy trì mức giá cao như chiều ngược lại.
Tuần thứ hai giảm rõ hơn ở thứ Hai và thứ Sáu.
👉 Điểm giống nhau
Đều giảm vào giữa tuần.
Đều tăng mạnh vào thứ Sáu.
Đều có mức giá thấp hơn trong tuần thứ hai.
👉 Điểm khác nhau
Sydney → Melbourne thường đắt hơn.
Melbourne → Sydney có nhiều ngày giữ nguyên mức 35 USD.
Mức giảm trong tuần thứ hai rõ hơn ở tuyến Melbourne → Sydney.
👉 Nhận xét
Mặc dù hai tuyến đều có xu hướng biến động gần như giống hệt nhau trong suốt hai tuần khảo sát, tuyến Sydney đến Melbourne vẫn thường có mức giá cao hơn, trong khi cả hai đều cho thấy xu hướng giảm giá vào giữa tuần và tăng mạnh trước cuối tuần.
5. SỬ DỤNG TỪ VỰNG HỌC THUẬT
Từ vựng ăn điểm
airfare
fare
ticket price
figure
fluctuation
trend
pattern
route
decline
increase
rise
peak
comparison
weekly pattern
Collocations xịn
show a similar pattern
experience fluctuations
remain stable
rise sharply
climb dramatically
fall considerably
drop significantly
record the highest figure
follow an identical trend
be generally lower
peak on Friday
ease over the weekend
6. KẾT LUẬN NGẮN GỌN
👉 Nhấn mạnh lại
Giá vé của cả hai tuyến đều biến động theo một mô hình tương tự, với mức giá thấp vào giữa tuần và tăng mạnh khi cuối tuần đến. Tuyến Sydney đến Melbourne nhìn chung luôn có giá cao hơn.
👉 Chốt
Vì vậy, đặc điểm nổi bật nhất của biểu đồ là sự biến động có tính chu kỳ của giá vé trong tuần, đồng thời cho thấy tuyến Sydney → Melbourne duy trì mức giá cao hơn tuyến ngược lại trong phần lớn thời gian khảo sát. Nội dung này bám sát thông tin trong bài mẫu bạn đã gửi.

Address

6+ Cơ Sở Tại Hà Nội, Hồ Chí Minh
Hanoi
10000

Opening Hours

Monday 09:00 - 21:30
Tuesday 09:00 - 21:30
Wednesday 09:00 - 21:30
Thursday 09:00 - 21:30
Friday 09:00 - 21:30
Saturday 09:00 - 21:30
Sunday 09:00 - 21:30

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Jaxtina IELTS posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share