14/09/2026
/SAMPLE WRITING TASK 2 – Band 8.0/
Dạng bài:
Positive or Negative Development Essay
(Is this a positive or negative trend?)
1. MỞ BÀI RÕ RÀNG: PARAPHRASE + NÊU QUAN ĐIỂM
👉 Giới thiệu vấn đề:
Trong nhiều thành phố hiện nay, việc sống một mình hoặc sống trong các gia đình nhỏ ngày càng trở nên phổ biến, thay thế mô hình gia đình nhiều thế hệ truyền thống.
👉 Nêu quan điểm:
Bài viết cho rằng mặc dù xu hướng này có thể tạo ra một số thách thức về mặt xã hội và cảm xúc, đây nhìn chung vẫn là một sự phát triển tích cực vì giúp mỗi cá nhân có nhiều sự độc lập hơn và phát triển những kỹ năng sống thiết yếu.
→ Lập trường chính:
Generally a positive development
→ Tác giả không phủ nhận hoàn toàn mặt tiêu cực mà thừa nhận hạn chế trước khi khẳng định lợi ích lớn hơn.
2. THỂ HIỆN LẬP TRƯỜNG XUYÊN SUỐT
👉 Đây là dạng Positive or Negative Development Essay, vì vậy người viết cần:
Xác định rõ xu hướng là tích cực hay tiêu cực.
Đưa ra các lý do để bảo vệ quan điểm.
Có thể thừa nhận mặt hạn chế của vấn đề.
Đảm bảo kết luận phù hợp với lập trường trong mở bài.
👉 Lập trường của bài:
It is generally a positive development.
👉 Body 1:
Phân tích những lợi ích của việc sống một mình hoặc trong gia đình nhỏ.
→ Tăng sự tự do.
→ Phát triển tính tự lập.
→ Giúp người trẻ trưởng thành hơn.
👉 Body 2:
Thừa nhận một số tác động tiêu cực của việc sống tách khỏi gia đình lớn.
→ Giảm sự hỗ trợ về mặt cảm xúc.
→ Người lớn tuổi có thể cảm thấy cô đơn.
→ Cá nhân phải tự đảm nhận nhiều công việc gia đình hơn.
👉 Conclusion:
Mặc dù gia đình nhỏ có thể làm giảm sự tương tác giữa các thành viên và tăng trách nhiệm cá nhân, những lợi ích vẫn đáng kể hơn.
3. TRIỂN KHAI LUẬN ĐIỂM RÕ RÀNG
👉 THÂN BÀI 1: GIA ĐÌNH NHỎ GIÚP CON NGƯỜI ĐỘC LẬP HƠN
Ý chính:
Một trong những lợi ích lớn nhất của việc sống trong gia đình nhỏ là cá nhân có nhiều tự do hơn trong cuộc sống.
Triển khai:
Khi sống trong một hộ gia đình nhỏ, mọi người có thể tự đưa ra quyết định về:
→ Career – sự nghiệp.
→ Finances – tài chính.
→ Daily routines – sinh hoạt hằng ngày.
Mà không cần phải cân nhắc sở thích hoặc mong muốn của quá nhiều thế hệ trong gia đình.
Đặc biệt phù hợp với:
Young adults chuyển đến thành phố để:
→ Học tập.
→ Tìm kiếm việc làm.
Lợi ích tiếp theo:
Sống độc lập cũng giúp phát triển self-reliance.
Cá nhân phải tự chịu trách nhiệm về:
→ Managing money.
→ Cooking.
→ Maintaining their homes.
Ý mở rộng:
Những trải nghiệm này giúp con người:
→ Trưởng thành hơn.
→ Có khả năng giải quyết các vấn đề trong cuộc sống hằng ngày.
→ Thích nghi tốt hơn với cuộc sống hiện đại ở đô thị.
👉 Cách phát triển ý:
Greater freedom → More personal responsibility → Self-reliance → Maturity → Ability to handle everyday problems
4. THÂN BÀI 2: GIA ĐÌNH NHỎ CŨNG CÓ MỘT SỐ HỆ QUẢ TIÊU CỰC
Ý chính:
Mặc dù có nhiều lợi ích, việc sống tách khỏi đại gia đình cũng có thể tạo ra negative consequences.
Triển khai:
Việc thiếu sự hiện diện của những người thân thiết có thể khiến cá nhân:
→ Có ít nguồn hỗ trợ về mặt cảm xúc hơn.
→ Đặc biệt khó khăn trong những giai đoạn căng thẳng.
Đối với người lớn tuổi:
Khi con cái và cháu sống ở xa:
→ Người lớn tuổi có thể cảm thấy lonely.
→ Giảm sự tương tác giữa các thế hệ trong gia đình.
Một vấn đề khác:
Khi sống một mình, các trách nhiệm trong gia đình không thể được chia sẻ dễ dàng.
Cá nhân phải tự xử lý:
→ Domestic tasks.
→ Financial responsibilities.
→ Practical responsibilities.
Hệ quả:
→ Tăng áp lực tài chính.
→ Tăng áp lực trong cuộc sống hằng ngày.
👉 Cách phát triển ý:
Living separately → Less family support → Loneliness / emotional difficulties → More individual responsibilities → Greater financial and practical pressure
5. SO SÁNH ĐỂ LÀM RÕ VẤN ĐỀ
🏠 Sống một mình / gia đình nhỏ
Ưu điểm:
→ Greater independence
→ More freedom
→ Personal decision-making
→ Self-reliance
→ Develop essential life skills
→ Greater maturity
Hạn chế:
→ Less emotional support
→ Less family interaction
→ Possible loneliness among older people
→ More domestic responsibilities
→ Greater financial pressure
👨👩👧👦 Gia đình nhiều thế hệ
Ưu điểm:
→ More emotional support
→ Responsibilities can be shared
→ Closer relationships between generations
→ More interaction with relatives
Hạn chế:
→ Less personal freedom
→ More need to accommodate different preferences
→ More difficult to make individual decisions
👉 Từ đó tác giả đi đến kết luận:
Mặc dù việc sống trong các gia đình nhỏ có thể làm giảm sự gắn kết giữa các thành viên trong gia đình và khiến mỗi người phải chịu nhiều trách nhiệm hơn, lợi ích về sự tự chủ và khả năng tự lập vẫn đáng kể hơn.
→ Điều kiện để xu hướng này thực sự tích cực là mọi người vẫn cần duy trì những mối quan hệ có ý nghĩa với đại gia đình.
6. SỬ DỤNG TỪ VỰNG HỌC THUẬT
Từ vựng ăn điểm:
independence (n) – sự độc lập
essential (adj) – thiết yếu
accommodate (v) – đáp ứng; thích nghi với
preference (n) – sự ưu tiên / sở thích
suitable (adj) – phù hợp
employment (n) – việc làm
self-reliance (n) – khả năng tự lập
consequence (n) – hậu quả
absence (n) – sự thiếu vắng
domestic (adj) – thuộc gia đình
significant (adj) – đáng kể
autonomy (n) – quyền tự chủ
Các từ vựng này được sử dụng trực tiếp trong bài để diễn đạt các khía cạnh về độc lập, trách nhiệm cá nhân, quan hệ gia đình và tác động xã hội.
Collocations xịn:
live alone
small family units
extended-family household
greater independence
essential life skills
accommodate the preferences of
young adults
move to cities for education or employment
take responsibility for
manage money
maintain their homes
deal with everyday problems
negative consequences
emotional support
feel lonely
household responsibilities
domestic tasks
financial and practical pressure
greater autonomy
meaningful relationships
adapt to modern urban life
7. CÁCH NÂNG BAND QUA VIỆC DÙNG TỪ VỰNG
Bài không chỉ sử dụng những cách diễn đạt đơn giản như:
living independently
mà phát triển thành:
greater independence
self-reliance
greater autonomy
→ Ba từ/cụm từ cùng xoay quanh ý độc lập, nhưng được sử dụng ở những ngữ cảnh khác nhau, giúp bài tránh lặp từ.
Tương tự:
problems → everyday problems
family work → domestic tasks
family help → emotional support
bad effects → negative consequences
important → significant
→ Đây là cách nâng cấp từ vựng khá tự nhiên: không cố dùng từ quá khó mà ưu tiên collocation đúng ngữ cảnh.
8. KẾT LUẬN CHẶT CHẼ
👉 Nhấn mạnh lại mặt hạn chế:
Gia đình nhỏ có thể:
→ Làm giảm sự tương tác giữa các thành viên trong gia đình.
→ Tăng trách nhiệm của mỗi cá nhân.
👉 Chốt quan điểm:
Tuy nhiên, những lợi ích của xu hướng này vẫn significant hơn.
👉 Hai lợi ích chính được nhấn mạnh:
Greater autonomy + Self-reliance
→ Giúp con người thích nghi với cuộc sống đô thị hiện đại.
👉 Điều kiện để duy trì mặt tích cực:
Mọi người vẫn cần:
maintain meaningful relationships with their wider families.
Công thức Conclusion:
Acknowledge disadvantages → Weigh the benefits → Reaffirm positive position → Add condition
→ Có hạn chế
→ Lợi ích lớn hơn
→ Đây vẫn là xu hướng tích cực
→ Nhưng cần duy trì kết nối với gia đình mở rộng