03/09/2026
Chibooks trân trọng giới thiệu bài phê bình của TIẾN SĨ HÀ THANH VÂN về tập thơ BẮC KINH-NGÂN NGA NGÕ HẺM (nhà thơ Dương Thanh Từ).
KHI NGÕ HẺM BẮC KINH TRỞ THÀNH VĂN BẢN THƠ CA
(Thi pháp không gian và ký ức đô thị trong tập thơ Bắc Kinh - Ngân nga ngõ hẻm của Dương Thanh Từ)
Tác giả: TS. Hà Thanh Vân
1. Dẫn nhập: Đọc thành phố như một văn bản
Thành phố không chỉ là một thực thể kiến trúc. Nó còn là một chỉnh thể ký hiệu được tạo thành từ tên phố, hình dáng công trình, nhịp sống, ký ức cộng đồng và những câu chuyện liên tục được kể lại. Nhà lý luận phê bình Henri Lefebvre xem không gian xã hội là sản phẩm của các quan hệ lịch sử và thực hành sống; Michel de Certeau lại nhấn mạnh rằng người đi bộ viết nên một thứ văn bản đô thị bằng chính lộ trình của mình. Từ góc nhìn ấy, những tác phẩm thơ viết về chủ đề thành phố không đơn thuần chỉ miêu tả phong cảnh. Nó tham gia vào việc tái cấu trúc không gian, lựa chọn nơi chốn nào đáng nhớ, kết nối hiện tại với quá khứ và trao tiếng nói cho những gì đang có nguy cơ bị che khuất trong tốc độ hiện đại hóa của cuộc sống thời nay.
Tập thơ Bắc Kinh - Ngân nga ngõ hẻm của Dương Thanh Từ là một tác phẩm thơ ca như vậy. Thay vì chọn vài địa danh tiêu biểu để khơi gợi “hương vị Bắc Kinh”, tác giả đi vào hàng trăm ngõ hẻm và nhiều di tích quan trọng, lần theo Đông Thành, Tây Thành, các sân thượng, tứ hợp viện và trục trung tâm của thủ đô. Mỗi bài thơ là một lát cắt không gian; toàn tập thơ là một mạng lưới địa điểm, thời đại, nhân vật và cảm giác. Kết cấu ấy khiến tác phẩm vừa gần với một tập thơ địa chí, vừa mang dáng dấp của bảo tàng ký ức bằng ngôn từ.
2. Tác giả Dương Thanh Từ và hành trình hình thành tập thơ
Dương Thanh Từ sinh tại Nam Kinh, năm tuổi chuyển đến Thượng Hải, mười bốn tuổi theo gia đình đến Hồ Nam và từ năm 2005 làm việc, định cư ở Bắc Kinh. Bà có bằng thạc sĩ văn học, hoạt động trên nhiều lĩnh vực: thơ, tản văn, phê bình, thư pháp, hội họa, nghệ thuật tử sa và truyền thông văn hóa. Theo giới thiệu của Hội Nhà văn Trung Quốc, bà là hội viên Hội Nhà văn Trung Quốc và Hội Phê bình Văn nghệ Trung Quốc, đồng thời tham gia hoạt động văn học, văn hóa tại quận Đông Thành, Bắc Kinh. Nền tảng làm việc liên ngành này không phải chỉ là thông tin tiểu sử bên lề mà còn hiện diện trực tiếp trong tập thơ Bắc Kinh - Ngân nga ngõ hẻm. Cách phối màu cho thấy con mắt của họa sĩ; cách đọc cổng, mái, đá, gỗ, gốm cho thấy sự am hiểu mỹ thuật truyền thống; còn mật độ điển tích và tư liệu lịch sử cho thấy thói quen của người viết khảo cứu.
Trong cuộc phỏng vấn trên Quang Minh võng năm 2019, Dương Thanh Từ cho biết mối duyên với thơ - thư - họa bắt nguồn từ giáo dục gia đình và tuổi thơ lớn lên bên sông nước Giang Nam. Bà chủ trương kết hợp thơ mới với truyền thống cổ điển, đồng thời tiếp nhận nhịp sống hiện đại và duy trì mạch cảm hứng về văn hóa dân tộc. Quan niệm ấy trở thành nguyên tắc thẩm mỹ của Bắc Kinh - Ngân nga ngõ hẻm với nhịp thơ tự do đón nhận vốn từ, biểu tượng và mỹ cảm cổ điển; đời sống đô thị hiện tại soi mình vào nhiều thế kỷ lịch sử đã qua.
3. Một bản đồ thi ca với cấu trúc địa - thi học của tác phẩm
Ở cấp độ bề mặt, bốn phần của tập thơ đi theo cấu trúc địa lý của Bắc Kinh cổ. Quyển một dành phần lớn dung lượng cho Đông Thành; quyển hai là một khoảng chuyển trên sân thượng; quyển ba mở sang Tây Thành; quyển bốn quy tụ những địa điểm trên hoặc gần trục trung tâm như Vĩnh Định Môn, Thiên Đàn, Chính Dương Môn, Kim Thủy Kiều, Thiên An Môn, Đoan Môn, Cố Cung, Thái Miếu, Cảnh Sơn, Vạn Ninh Kiều và Chung Cổ Lâu. Trật tự ấy tạo cảm giác người đọc đang được dẫn đi qua thành phố, từ mạng lưới ngõ nhỏ đến đường sống biểu tượng của kinh đô. Tuy nhiên, đây không phải bản đồ nhằm chỉ đường. Bản đồ hành chính đặt địa điểm trong quan hệ đo đạc; còn bản đồ thi ca đặt địa điểm trong quan hệ cảm giác và ký ức. Cùng một con ngõ có thể được định vị bằng chiều dài, thời điểm kiến tạo, chủ nhân cũ, cây cối hiện tại, một màu rêu, tiếng chim hoặc một cảnh đời thoáng gặp.
Hành trình ấy cũng xác lập hình tượng chủ thể. Nhân vật “tôi” không đứng ở điểm cao để bao quát thành phố; mà “tôi” đi bộ, dừng lại, chạm vào gạch, nhìn qua khe cửa, nghe âm thanh sau mái hiên, đọc biển tên và tưởng tượng những người từng qua đây. Đây là lối nhìn từ mặt đất, mang tính thân thể. Bước chân là phương pháp nhận thức; mệt mỏi, rét, đau đầu gối, ánh sáng từng mùa và sự thay đổi của thời tiết đều tham gia vào quá trình viết. Có thể gọi đó là một dạng “địa - thi học của bước chân” khi không gian chỉ thực sự thành thơ khi đã đi qua cơ thể và hồi ức người viết.
Ngõ hẻm thường là đường ngang, nhỏ, ngoằn ngoèo, mở ra đời sống khuất sau các đại lộ. Trục trung tâm lại mang tính dọc, nghi lễ, quyền lực và biểu tượng. Việc đặt cả hai dạng không gian trong cùng một tập thơ tạo nên sự cân bằng đáng chú ý. Ba phần đầu nghiêng về lịch sử vi mô với sân nhà, cổng gỗ, hàng quán, mèo, trẻ nhỏ, người già, những gia đình từng sống trong một khu viện. Phần cuối nâng tầm nhìn lên lịch sử đô thị và biểu tượng quốc gia. Bắc Kinh vì thế được nhìn vừa từ “mạch mao quản” của ngõ hẻm, vừa từ “xương sống” của trục trung tâm.
4. Những lớp nghĩa của ngõ hẻm Bắc Kinh trong thơ Dương Thanh Từ
Ngõ hẻm như nơi chốn ký ức và “bản thảo nhiều lớp” của lịch sử
Nhà sử học Pierre Nora dùng khái niệm “những nơi chốn ký ức” để chỉ những địa điểm nơi ký ức tập thể được kết tinh và được tái kích hoạt. Trong tập thơ, các ngõ hẻm Bắc Kinh đảm nhiệm chức năng tương tự. Chúng không phải những phông nền bất động mà là kho lưu trữ với những tên gọi, cổng, mái, vết nứt, bảng hiệu, giếng, cây cổ thụ và nền nhà đều giữ lại dấu vết của những thời đại xã hội, cộng đồng và cá nhân khác nhau.
“Ngõ Sử Gia” là ví dụ tiêu biểu. Tác giả xếp chồng tuổi đời bảy trăm năm, chiều dài bảy trăm mét, dấu tích của Sử Khả Pháp, thân vương Đa Nhĩ Cổn, trường tiểu học, cơ quan Du Mỹ và khu nhà số 24 từng gắn với Lăng Thúc Hoa. Trong cùng một không gian, những tên tuổi như Cô Hồng Minh, Hồ Thích, Tề Bạch Thạch, Từ Chí Ma, Thẩm Tùng Văn và Tagore được gọi trở về bằng ký ức văn hóa. Câu thơ cô đọng “một con ngõ nhỏ / mà như chứa nửa bộ sử cận đại” đã khái quát phương thức sáng tạo của toàn tập thơ là thu nhỏ đại tự sự lịch sử vào một đơn vị không gian mà con người có thể đi bộ qua.
Ở “Ngõ Tháp Gạch”, hiện tại chạm vào tầng lịch sử Mông - Nguyên và câu chuyện của Vạn Tùng Hành Tú; ở “Ngõ phố Cây Tùng”, dấu tích thái giám Trịnh Hòa nối những chuyến đi biển Tây Dương với một sân viện đương đại; ở “Ngõ Tiền Thị”, vết nứt, bảng hiệu và những nghề cũ được đọc như trang sổ thất lạc. Những lớp thời gian không xuất hiện theo trật tự niên đại. Chúng đồng hiện, va vào nhau qua liên tưởng. Thành phố trở thành một bản thảo bị viết chồng nhiều lần nhưng chữ cũ vẫn thấp thoáng dưới chữ mới.
Nhưng tác phẩm vì thế không đồng nhất bảo tồn với việc đóng băng quá khứ. Ký ức chỉ sống khi được đọc lại trong hiện tại. Những di tích đã mất vẫn có thể được gọi lên từ địa danh, tài liệu, truyền thuyết và tưởng tượng; những công trình còn lại tiếp tục thay nghĩa khi được sử dụng bởi cư dân hôm nay. Thơ đảm nhiệm vai trò trung gian giữa vật chất dễ hư hao và khả năng truyền lưu của câu chuyện.
Ngõ hẻm như lịch sử đời sống và không gian nhân sinh
Cốt lõi của tác phẩm nằm ở sự gặp gỡ giữa đại lịch sử và đời sống nhỏ. Bên cạnh hoàng hậu, tướng lĩnh, danh sĩ, thương nhân và nghệ sĩ… là người giao hàng, thợ thủ công, cụ già chăm hoa, trẻ em thổi nến, người mẹ giả vờ không nhìn thấy đứa con đang trêu mình, chú chó nghiệp vụ, mèo hoang, chim sẻ và bồ câu...
Bài thơ “Trên mái nhà Starbucks” là một cảnh đô thị đương đại đặc sắc. Từ một điểm nhìn cao vừa phải, tác giả ghi nhận taxi, xe buýt, cà phê, bánh kem, du khách nói tiếng Hàn, biểu tượng Manchester United, một đứa trẻ ngồi cạnh bà và nắng rót xuống khu phố Tiền Môn. Những chi tiết toàn cầu hóa không phá vỡ bản sắc địa phương, mà chúng trở thành lớp mới của đời sống Bắc Kinh. Ở đây, tính hiện đại không bị đối lập giản đơn với truyền thống. Một thương hiệu quốc tế có thể trở thành đài quan sát để mái nhà cổ và nhịp giao thông cùng xuất hiện trong một khuôn hình.
Nhiều bài thơ còn dành sự chú ý cho số phận phụ nữ. “Ngõ Mạo Nhi” tái hiện Uyển Dung không chỉ như “hoàng hậu cuối cùng”, mà còn như một thiếu nữ từng học ngoại ngữ, đọc sách, trang điểm, yêu và thất vọng. Cánh cửa son, kiệu phượng, trâm ngọc, gương Tây phương và tẩu thuốc phiện tạo thành chuỗi vật chứng của tuổi trẻ bị nghiền nát bởi lịch sử. Cách nhìn này kéo nhân vật ra khỏi nhãn hiệu triều đại để trả lại cho bà một đời sống cảm xúc. Những hình bóng nữ giới khác như tiểu thư trong tứ hợp viện, nghệ sĩ, cô dâu, người mẹ, bà già… tạo nên một dòng lịch sử bên trong, mềm mại và riêng tư hơn lịch sử của cổng thành và quyền lực.
Do đó, ngõ hẻm là nơi lịch sử được nhân sinh hóa. Những biến động lớn chỉ trở nên có nghĩa khi in lên một khuôn mặt, một căn phòng, một mối tình, một nghề nghiệp hoặc thói quen sinh hoạt. Từ chiều ngược lại, những sự việc vụn nhỏ cũng được nâng khỏi tính ngẫu nhiên khi đặt trong chiều dài bảy thế kỷ của đô thị.
Giữa di sản và hiện đại hóa: Đạo đức của việc lưu giữ, bảo tồn
Một chủ đề xuyên suốt tập thơ là sự biến đổi của không gian. Có nơi còn nguyên cấu trúc, có nơi đã được tu sửa, đổi công năng, chen giữa nhà mới và bảng hiệu thương mại; có nơi chỉ còn tên gọi. Tập thơ phản ứng trước sự biến đổi ấy bằng một tình cảm hai mặt, tuy tiếc nuối trước mất mát, nhưng không phủ nhận đời sống mới.
Trong “Con đường Sùng Ung”, tác giả nhìn tuyến phố như một đường thêu của thịnh thế, khói lửa đã qua, còn lại lớp bóng thời gian và những sắc màu đang được mở ra trên diện mạo mới. Ở “Chính Dương Môn”, chiến tranh, hỏa hoạn, tháo dỡ và trùng tu được xếp trong cùng một chuỗi; những công trình không chỉ tượng trưng cho quá khứ mà còn tham gia vào không gian công cộng hôm nay. Đến “Chung Cổ Lâu”, hình ảnh latte, đèn neon và du khách bước vào khuôn hình của chuông, trống, ngói lưu ly và nhịp thời gian cổ.
Điều đáng chú ý là tác giả không lý tưởng hóa một Bắc Kinh hoàn toàn bất động. Nhà thơ hướng đến sự tiếp nối, di sản cần được nhận biết, kể lại và tái sử dụng mà không bị xóa nhòa bản sắc truyền thống. Đó là một đạo đức của việc lưu giữ bằng tình cảm. Tập thơ không đưa ra chương trình bảo tồn cụ thể, nhưng tạo ra điều kiện tinh thần cho bảo tồn, khiến người đọc thấy một bức tường cũ, chiếc khoen cửa hay một tên ngõ không phải vật vô nghĩa, mà là điểm tiếp xúc với ký ức chung, lưu giữ truyền thống.
5. Nghệ thuật biểu hiện: Từ sắc màu hội họa đến khảo cứu trữ tình
Phần lớn tác phẩm Bắc Kinh - Ngân nga ngõ hẻm được viết theo thể thơ tự do, câu dài ngắn biến đổi, nhiều đoạn đánh số như những cảnh hoặc chương nhỏ. Một bài có thể bắt đầu bằng quan sát trực tiếp, chuyển sang kể chuyện lịch sử, dừng ở một chi tiết kiến trúc rồi kết bằng suy tưởng. Sự luân chuyển này tạo nên cấu trúc lai ghép giữa thơ trữ tình, tự sự, tùy bút du khảo và ghi chép văn hóa.
Tính lai ghép thể loại phù hợp với đối tượng. Ngõ hẻm là nơi chuyện đời, địa lý, lịch sử và cảm giác cùng tồn tại; nên nếu chỉ dùng một giọng trữ tình thuần nhất, tác giả khó bao quát mật độ ấy. Các bài dài như “Ngõ Mạo Nhi”, “Ngõ Thanh Vân”, “Mười cảnh đẹp ở Hoa Thị” hoặc chuỗi trục trung tâm vận hành gần với những trường đoạn; trong khi nhiều bài ngắn giữ hình thức ký họa. Sự đan xen giữa trường đoạn và tiểu họa tạo nhịp điệu đa dạng cho toàn tập thơ.
Kinh nghiệm hội họa của Dương Thanh Từ bộc lộ mạnh trong cách tổ chức hình ảnh. Bảng màu của tập thơ được xây dựng từ chất liệu kiến trúc truyền thống, xám của gạch và tường, son của cổng, xanh của lưu ly, trắng của đá Hán bạch ngọc, vàng của nắng, đen của gỗ và mực, xanh lam của sứ. Màu không đứng riêng lẻ mà thay đổi theo nguồn sáng, nắng xiên, hoàng hôn, đèn lồng, trăng, phản quang cửa kính, neon.
Một thủ pháp nổi bật của tập thơ là trao những ẩn dụ thân thể và đời sống cho những vật thể. Cánh cửa có nếp nhăn, khoen cửa mang dấu tay, mái hiên nâng hoặc cúi, tường giữ bí mật, ngõ hẻm thở, thời gian đọng trong vết nứt, ánh sáng đi qua mắt cá chân của thành phố. Sự nhân hóa khiến kiến trúc chuyển từ vật thể bị quan sát thành chủ thể chứng kiến lịch sử.
Các trường ẩn dụ thường quy tụ vào bốn yếu tố là thân thể, văn bản, hội họa và âm nhạc. Con đường là dải thêu hoặc mạch máu; ngõ hẻm là trang sách, quyển sử, câu đối; sân viện là cuộn tranh; tiếng gió, chuông, trống, chim và bước chân tạo thành phổ âm. Nhan đề tiếng Việt Ngân nga ngõ hẻm đã làm nổi rõ trường âm nhạc này. Nhờ liên kết các trường ẩn dụ, không gian vật chất đô thị vừa có thể đọc, nhìn, nghe, vừa có thể chạm.
Tập thơ thường đặt cạnh nhau những chi tiết cách nhau nhiều thế kỷ với kiệu phượng và gương Tây phương; tứ hợp viện và quán cà phê; tiền trang đời Thanh và giao thông hiện đại; chuông trống cổ với latte, neon, điện thoại và WeChat. Đây là thủ pháp dựng cảnh gần với điện ảnh, để ý nghĩa phát sinh không chỉ từ từng hình ảnh mà từ độ chênh giữa chúng. Cổ và kim không triệt tiêu nhau mà cùng cư trú trong một khung hình. Dẫu vậy, độ chênh vẫn tạo ra những câu hỏi cho độc giả về những điều gì còn lại, điều gì bị thương mại hóa, điều gì đang được tái sinh và điều gì chỉ còn tồn tại nhờ lời kể.
Bắc Kinh - Ngân nga ngõ hẻm có thể được xem như một địa chí trữ tình của Bắc Kinh đương đại. Tác phẩm biến ngõ hẻm từ lối đi thành phương thức đọc lịch sử; biến cổng, mái, gạch, cây và tên phố thành những tác nhân ký ức; biến bước chân của người viết thành thao tác nối các lớp thời gian. Khi đô thị biến đổi nhanh, thơ ca có thể không giữ được bức tường khỏi mất đi, nhưng có thể giữ cách con người từng nhìn, chạm và sống bên bức tường ấy. Đó là đóng góp bền vững nhất của tập thơ Bắc Kinh - Ngân nga ngõ hẻm.
Bản dịch Việt ngữ của công ty Chi Books có ý nghĩa liên văn hóa. Bắc Kinh vốn quen thuộc với độc giả Việt Nam qua lịch sử, văn chương, điện ảnh và du lịch; tập thơ đưa người đọc vào cấu trúc vi mô của thành phố, buộc họ đọc chậm tên ngõ, cổng, mái, nghề, cây, người. Những chú thích công phu hỗ trợ quá trình chuyển dịch tri thức, trong khi nhan đề tiếng Việt nhấn mạnh tính âm vang của không gian. Từ đó, tác phẩm có thể được đọc không chỉ như một tập thơ Trung Quốc hay và giàu cảm xúc văn hóa, mà còn như một trường hợp nghiên cứu về cách di sản đô thị được quốc tế hóa qua dịch thuật.
# #