08/09/2026
✒[Chuyên mục Tiếng Việt giàu đẹp] “Thổi giá”, “lùa gà” và “úp sọt” bắt nguồn từ đâu?
Chúng ta thường bắt gặp những cụm từ quen thuộc như: thổi giá, lùa gà, úp sọt trên mạng xã hội lẫn ngoài đời. Nhìn ở góc độ tâm lý thị trường, đó là chuỗi hành vi thao túng, lừa đảo tinh vi. Nhưng nếu đứng ở góc độ chữ nghĩa và văn hóa dân gian Việt Nam, liệu bạn có bao giờ tự hỏi: Tại sao lại là “thổi” giá? Vì sao nạn nhân lại là “gà” chứ không phải con vật nào khác? Và hành động “úp sọt” mang căn nguyên từ đâu? Hãy cùng bóc tách lớp vỏ ngôn ngữ của ba từ này.
✨ Thổi giá
Về mặt ngữ nghĩa tự nhiên, “thổi” là cách tạo ra không khí chuyển động thành luồng gió để hoán đổi vị trí vật gì đó, chẳng hạn như từ thấp lên cao, từ bên này qua bên kia, tất nhiên nó phải nhẹ.
Với “thổi giá”, có thể hiểu giá trị của cái mà mình đang sở hữu hoặc vật dụng nào đó bán ra thị trường bị những kẻ xấu phù phép biến hóa, thổi cho nó lên cao gấp nhiều lần. “Thổi giá” là một trò ma mãnh lừa đảo tinh vi đã khiến nhiều người tưởng thật nên sập bẫy.
✨ Lùa gà
- Về từ “lùa”: Lùa là dồn vào, đưa vào, lọt vào, tập trung vào một vị trí nào đó. Ca dao miền Nam có câu: “Ra đi gặp vịt cũng lùa/Gặp sông cũng lội gặp chùa cũng tu”, là lùa hiểu theo nghĩa này. Bên cạnh đó, từ điển Đại Nam quấc âm tự vị (1895) còn ghi nhận các từ như “nói lùa”, tức là nói dua nịnh, nói theo cho được lòng ai hay “đánh bàn lùa” là làm chuyện gạ gẫm.
- Về từ “gà”:
* Một là, trong Việt Nam tự điển (1970) của Lê Văn Đức, do Lê Ngọc Trụ hiệu đính giải thích: “Gà mờ: Gà bệnh mắt có sâu”, do đó nhìn không rõ. Ngay cả khi về chiều tối, ánh sáng nhập nhoạng, con gà thấy không rõ ràng gọi là quáng - quáng gà, việc của người thì sáng, việc của mình thì quáng. Từ đó có nghĩa phái sinh như hoa mắt, lòa mắt là chỉ nhìn thấy lờ mờ không rõ nét, trông gà hóa cuốc. Từ gà mờ còn dùng chỉ những kẻ “Biết mập mờ không rõ” (theo Việt Nam tự điển 1931 và Đại từ điển tiếng Việt 1999).
* Hai là, từ xưa phong tục người Việt đã có lệ “Gà mở cửa mả”. Trong lễ này, người ta ôm con gà trống từ nhà ra nghĩa địa thả trước mộ mới đắp. Ở nơi xa lạ, vừa đông người vừa rền vang tiếng tụng kinh, tiếng chuông khiến con gà hoảng sợ chạy quẩn quanh, trông ngơ ngác, khờ khạo.
Khi tiếp cận một thông tin nào đó, với những ai nhẹ dạ, không có điều kiện kiểm chứng, nghe đâu tin đó, cực kỳ khờ khạo được gọi là “gà”. Từ sự kết hợp cả hai yếu tố: cách sử dụng từ và phong tục dân gian, việc chọn gà để ẩn dụ cho sự ngây thơ, thiếu trải nghiệm là điều hợp lý. Kẻ xấu chỉ có thể lùa những ai gà mờ, chứ làm sao lùa được những kẻ cáo già đã từng trải, sành sỏi sự đời.
✨ Úp sọt
Với “quy trình” này, sau khi đã “thổi giá” tạo mồi nhử và “lùa” thành công “gà mờ” vào đúng vị trí, động tác cuối cùng trong kịch bản thao túng chính là “úp sọt”.
- Về vật dụng: “Sọt” là đồ đan bằng tre, mắt thưa, sâu lòng (miền Bắc gọi là cái bu, miền Nam gọi là cái bội). Việt Nam tự điển (1931) giải thích: “Cái chụp đan bằng tre hay bằng nứa, dùng để nhốt gà hoặc có khi dùng để chụp những chùm quả chín trên cây”.
- Về hành động: “Úp” là thao tác úp cái sọt/bu từ trên cao xuống đất một cách bất ngờ và nhanh gọn. Khi chiếc sọt đã úp xuống, toàn bộ con gà bên trong hoàn toàn bị sập bẫy, không còn đường thoát. Vậy thì “úp sọt” chính là cú đòn quyết định: kẻ thao túng sau khi lừa đảo sẽ để mặc những nạn nhân “gà mờ” kẹt lại mà không cách nào xoay xở.
Nhìn lại cả ba từ “thổi giá, lùa gà, úp sọt”, ta thấy một sự kết hợp hoàn hảo giữa triết lý ngôn ngữ dân gian và thực tế thị trường hiện đại. Bằng việc mượn những hình ảnh mộc mạc của đời sống nông nghiệp: cơn gió thổi, con gà mờ, cái sọt tre, động tác lùa, úp, chúng ta đã khái quát hóa thành một quy trình lừa đảo cực kỳ sống động và sắc bén. Ngôn ngữ chưa bao giờ đứng yên. Việc hiểu rõ nguồn gốc chữ nghĩa của từ ngữ giúp ta trân trọng sự phong phú của tiếng Việt hơn nữa.
**********
Nội dung lược trích từ quyển sách “Tiếng Việt - Lắt léo và lịch lãm” của tác giả Lê Minh Quốc. Tác giả đã khảo sát nhiều đối tượng ngôn ngữ, cả văn nói và văn viết, văn chương bình dân và bác học, đặt trong nhiều bối cảnh giao tiếp khác nhau, tra cứu, tham khảo và đối chiếu với hàng chục từ điển và tư liệu khảo cứu để truy tìm về nguồn gốc và quá trình biến chuyển của từng từ, chỉ ra nghĩa gốc và nghĩa chuyển. Qua đó, chúng ta thấy được sự muôn màu muôn vẻ, sự vận động và phát triển của ngôn ngữ. Sách thuộc bộ “Tiếng Việt giàu đẹp”, bộ sách giúp ta viết đúng, nói hay, hiểu rõ và thêm yêu quý tiếng nói dân tộc mình.