Quê tôi Bình Lãnh

  • Home
  • Quê tôi Bình Lãnh

Quê tôi Bình Lãnh Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Quê tôi Bình Lãnh, Digital creator, .

Vì sao dễ bị dẫn dắt trên không gian mạng?Nếu tin giả là những lời nói dối được tạo ra có chủ đích, còn “một nửa sự thật...
10/09/2026

Vì sao dễ bị dẫn dắt trên không gian mạng?

Nếu tin giả là những lời nói dối được tạo ra có chủ đích, còn “một nửa sự thật” là những thông tin bị cắt xén, bóp méo khỏi bối cảnh ban đầu, thì vẫn còn một câu hỏi quan trọng cần được giải đáp: Vì sao con người lại dễ dàng tin vào những thông tin ấy? Câu trả lời không chỉ nằm ở những người tạo ra thông tin sai lệch, mà còn nằm trong chính cách bộ não con người tiếp nhận và xử lý thông tin.

Không phải ai tin thông tin sai lệch cũng thiếu hiểu biết

Nhiều người vẫn cho rằng chỉ những người thiếu kiến thức hoặc nhẹ dạ cả tin mới bị ảnh hưởng bởi thông tin sai lệch. Tuy nhiên, các nghiên cứu về tâm lý học nhận thức cho thấy điều ngược lại. Con người không phải những cỗ máy xử lý thông tin hoàn toàn khách quan. Khi tiếp nhận một thông tin mới, mỗi cá nhân thường đánh giá nó dựa trên cảm xúc, kinh nghiệm, niềm tin và những nhận thức đã hình thành từ trước. Điều đó khiến ngay cả những người có trình độ cũng có thể đưa ra những nhận định sai lầm. Trong môi trường số hiện nay, thông tin sai lệch cũng ngày càng được xây dựng tinh vi hơn. Chúng không còn là những câu chuyện vô lý dễ bị phát hiện mà thường được pha trộn giữa dữ kiện có thật, suy diễn chủ quan và các thủ pháp dẫn dắt cảm xúc. Chính vì vậy, vấn đề không nằm ở việc ai thông minh hơn ai, mà nằm ở việc, liệu người tiếp nhận thông tin có đủ tỉnh táo để nhận ra những cơ chế tác động đang diễn ra phía sau những nội dung mình đọc, xem và chia sẻ hay không.

Con người thường tin điều mình muốn tin

Một trong những đặc điểm phổ biến nhất của con người là xu hướng tìm kiếm và tin tưởng những thông tin phù hợp với quan điểm, suy nghĩ sẵn có của bản thân. Trong tâm lý học, hiện tượng này được gọi là “thiên kiến xác nhận” (confirmation bias).

Khi một thông tin xuất hiện và trùng khớp với suy nghĩ, niềm tin hoặc định kiến đã có từ trước, bộ não thường có xu hướng chấp nhận nó dễ dàng hơn. Ngược lại, những thông tin trái với quan điểm cá nhân thường bị nghi ngờ hoặc bác bỏ ngay từ đầu.

Chẳng hạn, một người vốn có cái nhìn tiêu cực về một lĩnh vực nào đó sẽ dễ tin vào những thông tin phản ánh mặt tiêu cực của lĩnh vực ấy. Một người đã có thiện cảm với một cá nhân hoặc tổ chức nào đó cũng dễ bỏ qua những thông tin bất lợi liên quan đến đối tượng mình yêu thích. Điều này lý giải vì sao cùng một sự kiện nhưng những người khác nhau có thể tiếp nhận và diễn giải theo những cách hoàn toàn khác nhau. Nhiều khi, điều con người tìm kiếm không hẳn là sự thật mà là sự xác nhận cho những gì mình đã tin.

Khi cảm xúc nhanh hơn lý trí

Nếu lý trí cần thời gian để suy nghĩ thì cảm xúc lại phản ứng gần như tức thì, đó là lý do những thông tin gây sốc, phẫn nộ, lo lắng hoặc thương cảm thường lan truyền nhanh hơn nhiều so với các thông tin trung tính. Chỉ cần đọc một tiêu đề mang tính kích động, người dùng có thể lập tức bày tỏ cảm xúc hoặc chia sẻ cho người khác mà chưa kịp kiểm chứng. Trên thực tế, không ít tin đồn liên quan đến dịch bệnh, thực phẩm, thiên tai, bắt cóc trẻ em hoặc các vụ việc gây tranh cãi đã lan truyền với tốc độ rất nhanh vì tác động mạnh vào tâm lý sợ hãi và lo lắng của cộng đồng.

Trong những thời điểm cảm xúc bị kích thích mạnh, khả năng đánh giá thông tin một cách khách quan thường suy giảm đáng kể. Người ta chia sẻ vì lo lắng, vì tức giận hoặc vì muốn cảnh báo người khác, chứ không phải vì đã xác minh được tính chính xác của thông tin. Đây chính là lý do những người phát tán thông tin sai lệch thường cố gắng tác động vào cảm xúc trước khi tác động vào lý trí. Những tác động của tâm lý đám đông và thói quen chia sẻ nhanh trong môi trường số đang trở thành mối quan tâm của nhiều tổ chức quốc tế.

Theo báo cáo Bihind the Screens do UNESCO công bố năm 2024, 62% nhà sáng tạo nội dung số được khảo sát cho biết họ không thực hiện việc kiểm chứng thông tin một cách có hệ thống trước khi chia sẻ tới công chúng; 42% thừa nhận sử dụng số lượt thích, lượt xem hoặc mức độ phổ biến của nội dung như một tiêu chí để đánh giá độ tin cậy của thông tin. Những con số này cho thấy trong môi trường mạng xã hội, sức hút và khả năng lan truyền của thông tin đôi khi đang được đặt cao hơn tính xác thực của thông tin. Không ít người chia sẻ một nội dung vì thấy nó đang được quan tâm hoặc được nhiều người hưởng ứng, thay vì dành thời gian kiểm chứng độ chính xác của thông tin đó.

Mối nguy từ thông tin sai lệch cũng đang được nhìn nhận ở quy mô toàn cầu. Báo cáo Rủi ro Toàn cầu năm 2025 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) tiếp tục xếp thông tin sai lệch và thông tin xuyên tạc vào nhóm những rủi ro ngắn hạn nghiêm trọng nhất đối với thế giới. Theo đánh giá của báo cáo, loại rủi ro này có thể làm xói mòn niềm tin xã hội, gia tăng chia rẽ và gây khó khăn cho quá trình ra quyết định của cộng đồng cũng như các quốc gia.

Nói cách khác, trong nhiều trường hợp, sự lan truyền của thông tin sai lệch không chỉ xuất phát từ công nghệ hay thuật toán, mà còn đến từ chính cách con người tiếp nhận và chia sẻ thông tin trên môi trường số.

Hiệu ứng đám đông trên không gian mạng

Tâm lý đám đông là một trong những đặc điểm phổ biến của con người. Khi thấy nhiều người cùng tin vào một thông tin, con người thường có xu hướng giảm bớt sự hoài nghi và dễ chấp nhận thông tin đó hơn.

Trên mạng xã hội, xu hướng này càng trở nên rõ rệt.

Khi nhìn thấy một bài viết có hàng chục nghìn lượt thích, hàng nghìn bình luận hoặc được chia sẻ rộng rãi, nhiều người mặc nhiên cho rằng nội dung đó đáng tin cậy. Số lượng tương tác vô tình được xem như một thước đo của sự thật.

Tuy nhiên, mức độ lan truyền không đồng nghĩa với độ chính xác. Thực tế tại Việt Nam cũng đã ghi nhận nhiều trường hợp thông tin chưa được kiểm chứng gây tác động đáng kể đến đời sống kinh tế - xã hội. Có thời điểm, các tin đồn liên quan đến hoạt động của một số ngân hàng đã khiến nhiều khách hàng lo lắng, đổ xô đi xác minh thông tin hoặc thực hiện các giao dịch bất thường. Mặc dù cơ quan chức năng và các tổ chức liên quan nhanh chóng lên tiếng bác bỏ, nhưng những phản ứng ban đầu của đám đông cho thấy chỉ một thông tin thiếu kiểm chứng cũng có thể tác động mạnh đến tâm lý xã hội.

Trong lĩnh vực lừa đảo trực tuyến, các đối tượng xấu cũng thường tận dụng hiệu ứng đám đông để tạo cảm giác tin cậy hoặc cấp bách. Nhiều vụ lừa đảo thành công không phải vì thủ đoạn quá tinh vi, mà vì nạn nhân nhìn thấy quá nhiều người khác đã tương tác hoặc tin vào thông tin đó.

Khi tâm lý con người trở thành mục tiêu khai thác

Những đặc điểm tâm lý như thiên kiến xác nhận, hiệu ứng đám đông hay xu hướng phản ứng theo cảm xúc không chỉ là hiện tượng tự nhiên trong đời sống xã hội. Trên không gian mạng, chúng còn trở thành mục tiêu khai thác của nhiều chủ thể khác nhau.

Một số cá nhân hoặc tổ chức khai thác các cơ chế này để thu hút lượt xem, lượt tương tác và doanh thu quảng cáo. Những tiêu đề giật gân, những thông tin gây sốc hoặc những nội dung được thiết kế nhằm kích thích tranh cãi thường dễ thu hút sự chú ý hơn các thông tin khách quan và cân bằng.

Trong lĩnh vực tội phạm mạng, các đối tượng lừa đảo cũng tận dụng tâm lý đám đông, sự tò mò hoặc nỗi lo sợ của người dùng để phát tán các thông tin giả mạo cơ quan nhà nước, ngân hàng hoặc doanh nghiệp nhằm chiếm đoạt tài sản.

Đáng chú ý hơn, các thế lực thù địch, phản động và phần tử cơ hội chính trị cũng thường lợi dụng những đặc điểm tâm lý này để tác động đến nhận thức xã hội. Thay vì đưa ra những thông tin hoàn toàn bịa đặt dễ bị phát hiện, các đối tượng thường khai thác những vấn đề có thật, những hạn chế hoặc khó khăn đang tồn tại trong đời sống xã hội rồi cắt xén, thổi phồng hoặc diễn giải theo hướng tiêu cực.

Mục tiêu của họ không đơn thuần là làm cho công chúng tin vào một thông tin cụ thể. Điều họ hướng tới là tạo ra tâm lý hoài nghi, làm suy giảm niềm tin xã hội và từng bước dẫn dắt nhận thức theo những hướng có lợi cho mục đích của mình.

Khi đó, cuộc cạnh tranh trên không gian mạng không còn đơn thuần là cuộc cạnh tranh giữa các nguồn thông tin. Sâu xa hơn, đó là cuộc cạnh tranh nhằm giành lấy sự chú ý, niềm tin và nhận thức của con người.

Xây dựng “miễn dịch nhận thức” trong thời đại số

Nếu tin giả được ví như một loại “virus” trên không gian mạng thì mỗi người dùng internet cũng cần xây dựng cho mình một hệ miễn dịch trước những thông tin độc hại ấy. Cũng giống như cơ thể cần vaccine để nhận diện và chống lại mầm bệnh, con người cần trang bị khả năng phản biện, kiểm chứng và đánh giá thông tin để không bị dẫn dắt bởi tin giả, tin đồn hoặc những “nửa sự thật”. Nhiều chuyên gia gọi đó là “miễn dịch nhận thức” - khả năng tự bảo vệ mình trước những tác động tiêu cực của môi trường thông tin số.

Trong bối cảnh thông tin bùng nổ hiện nay, khả năng tự bảo vệ mình trước các thông tin sai lệch đã trở thành một kỹ năng công dân quan trọng. Điều đó bắt đầu từ những thói quen rất đơn giản: Đọc toàn bộ nội dung thay vì chỉ đọc tiêu đề; kiểm tra nguồn tin trước khi chia sẻ; so sánh thông tin từ nhiều nguồn khác nhau; cảnh giác với những nội dung đánh mạnh vào cảm xúc; và luôn sẵn sàng xem xét những góc nhìn khác với quan điểm của bản thân.

Quan trọng hơn, mỗi người cần học cách chậm lại trước khi đưa ra kết luận.

Trong một thế giới mà thông tin được truyền đi chỉ trong vài giây, sự thận trọng đôi khi trở thành hàng rào bảo vệ hiệu quả nhất trước những nỗ lực dẫn dắt và thao túng.

Bên cạnh đó, báo chí chính thống tiếp tục giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc cung cấp, định hướng thông tin chính xác, kiểm chứng các tin đồn và giúp công chúng tiếp cận sự việc trong bối cảnh đầy đủ. Các cơ quan quản lý, nền tảng công nghệ và mỗi người dân đều có trách nhiệm góp phần xây dựng một môi trường thông tin lành mạnh, minh bạch và đáng tin cậy hơn.

Không chỉ là cuộc chiến chống tin giả

Tin giả và những “nửa sự thật” chắc chắn vẫn là những thách thức lớn của thời đại số. Tuy nhiên, điều đáng lo ngại hơn là khả năng con người bị dẫn dắt mà không nhận ra mình đang bị dẫn dắt. Bởi vậy, cuộc chiến bảo vệ sự thật không chỉ là cuộc chiến chống lại những người tạo ra thông tin sai lệch. Đó còn là cuộc chiến chống lại sự vội vàng, cảm tính và những định kiến tồn tại trong chính mỗi chúng ta.

Trong thời đại số, không ai có thể tránh hoàn toàn việc tiếp xúc với tin giả hay thông tin sai lệch, cũng như không ai có thể sống trong một môi trường hoàn toàn không có mầm bệnh. Điều quan trọng là mỗi người cần xây dựng cho mình một “hệ miễn dịch nhận thức” đủ mạnh để nhận diện, sàng lọc và đề kháng trước những thông tin độc hại. Khi biết kiểm chứng trước khi tin, suy nghĩ trước khi chia sẻ và giữ được sự tỉnh táo giữa dòng chảy thông tin khổng lồ, mỗi công dân số sẽ trở thành một “lá chắn” quan trọng góp phần bảo vệ sự thật trên không gian mạng.

Đó cũng chính là “liều vaccine” hiệu quả nhất để bảo vệ bản thân và bảo vệ sự thật trong kỷ nguyên số.

Gia Hưng, Ảnh minh họa

Tự do báo chí Việt Nam: Nhìn từ thực tiễn để đánh giá đúng các bảng xếp hạng quốc tếMỗi năm vào khoảng tháng 5, Tổ chức ...
10/09/2026

Tự do báo chí Việt Nam: Nhìn từ thực tiễn để đánh giá đúng các bảng xếp hạng quốc tế

Mỗi năm vào khoảng tháng 5, Tổ chức "Phóng viên không biên giới" (RSF) công bố "Chỉ số tự do báo chí thế giới". Trong báo cáo năm 2026, Việt Nam tiếp tục bị xếp ở nhóm cuối bảng — vị trí 174/180. Đây không phải lần đầu Việt Nam nhận thứ hạng thấp từ RSF, và phản ứng quen thuộc từ phía Việt Nam cũng là bác bỏ kết quả này. Nhưng để phản biện một cách thuyết phục, cần đi vào đúng những gì RSF đo lường, chứ không chỉ đối chiếu bằng các số liệu khác chiều.

RSF xây dựng chỉ số dựa trên năm nhóm tiêu chí: môi trường chính trị, môi trường pháp lý, môi trường kinh tế, môi trường văn hóa - xã hội, và mức độ an toàn của nhà báo. Dữ liệu đến từ khảo sát chuyên gia, nhà báo và luật sư am hiểu tình hình từng nước — phần lớn được RSF giữ kín danh tính người trả lời vì lý do an toàn. Đây chính là điểm yếu phương pháp luận đáng nói nhất của RSF, và là chỗ phản biện nên tập trung vào: một bảng xếp hạng dựa trên khảo sát ẩn danh, không công khai mẫu khảo sát, không công bố ai trả lời và trả lời thế nào, khiến bên thứ ba không thể kiểm chứng độc lập. Giới nghiên cứu truyền thông quốc tế từng nêu vấn đề này với nhiều chỉ số tương tự, không riêng RSF: khi phương pháp không minh bạch, kết quả dễ phản ánh quan điểm của nhóm khảo sát hơn là thực trạng khách quan. Đây là lập luận có thể đứng vững mà không cần phủ nhận toàn bộ giá trị của RSF, và nó mạnh hơn việc chỉ nói RSF "có dụng ý xấu" hay "nhận tài trợ từ phương Tây", vì cáo buộc động cơ không thay thế được việc chỉ ra lỗi trong cách đo.

Bản Hiến pháp 2013, Điều 25, và Luật Báo chí 2016, Điều 13, đều ghi nhận quyền tự do báo chí, tự do ngôn luận. Đến hết năm 2025, cả nước có 778 cơ quan báo chí và gần 21.000 nhà báo được cấp thẻ hoạt động trên các loại hình in, điện tử, phát thanh, truyền hình. Đây là thực tế không thể phủ nhận về quy mô của nền báo chí Việt Nam. Nhưng cần thẳng thắn nhìn nhận: quy mô hệ thống báo chí và số lượng nhà báo được cấp thẻ là thước đo về thể chế và hạ tầng, không phải thước đo về mức độ tự do hành nghề, vốn là điều RSF và các tổ chức quốc tế khác thực sự quan tâm. Một quốc gia có thể có hàng trăm cơ quan báo chí nhưng nội dung biên tập vẫn chịu định hướng chặt; ngược lại một nền báo chí ít cơ quan vẫn có thể có không gian biên tập độc lập rộng. Vì vậy, để phản biện đúng tiêu chí RSF đặt ra, cần đối chiếu vào đúng các khía cạnh họ nêu, chẳng hạn mức độ xử lý hình sự đối với phát ngôn trên mạng xã hội, số vụ việc liên quan đến nhà báo bị xử lý theo các điều luật như Điều 117, Điều 331 Bộ luật Hình sự, và đặt câu hỏi liệu các vụ việc đó có thực sự phản ánh hạn chế ngôn luận, hay là xử lý hành vi vi phạm pháp luật cụ thể như đăng tải thông tin sai sự thật, kích động bạo lực, mà nhiều quốc gia khác cũng có khung pháp lý tương đương dưới những tên gọi khác.

Đây là chỗ một bài phản biện cần nêu rõ: pháp luật Việt Nam, như pháp luật của hầu hết các quốc gia, đặt ra giới hạn cho tự do ngôn luận khi liên quan đến an ninh quốc gia, trật tự công cộng, hoặc quyền của người khác, điều này tương thích với chính Điều 19 của Tuyên ngôn quốc tế về nhân quyền mà RSF lấy làm tôn chỉ, vì điều khoản đó cũng cho phép các hạn chế hợp pháp tương tự. Tranh luận thực chất không phải "Việt Nam có giới hạn ngôn luận hay không", vì quốc gia nào cũng có, mà là giới hạn đó được áp dụng ở đâu, với phạm vi nào, và RSF khi đánh giá có tính đến sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật hay áp một chuẩn duy nhất cho mọi nơi.

Một minh chứng cụ thể, đáng tin hơn các số liệu thống kê chung, là việc báo chí trong nước trực tiếp tham gia phát hiện và đưa tin về các vụ việc tiêu cực, tham nhũng, lãng phí trong các cơ quan nhà nước, nhiều vụ việc lớn được phát hiện và lan tỏa ban đầu từ chính báo chí trước khi cơ quan điều tra vào cuộc. Đây là loại bằng chứng có giá trị hơn việc liệt kê số lượng đầu báo, vì nó cho thấy không gian biên tập thực tế mà báo chí được hoạt động, ít nhất ở các lĩnh vực giám sát hành chính, kinh tế. Tuy vậy, để công bằng, cũng cần nhìn nhận giới hạn của loại minh chứng này: hoạt động báo chí giám sát chống tiêu cực, tham nhũng là một phạm vi cụ thể, không đồng nghĩa với toàn bộ không gian tự do ngôn luận trên mọi lĩnh vực, đặc biệt là các vấn đề liên quan trực tiếp đến đường lối chính trị hoặc phản biện chính sách ở cấp cao. Một bài phản biện trung thực không nên mở rộng một minh chứng cụ thể thành kết luận tổng quát.

Bên cạnh RSF, một thực tế đáng lưu ý là một số tài khoản, kênh truyền thông cá nhân tự gắn mác "báo chí độc lập" nhưng đăng tải nội dung cắt ghép, thiếu kiểm chứng, nhằm gây hiểu nhầm về tình hình trong nước. Đây là vấn đề có thật ở mọi quốc gia trong thời đại mạng xã hội, không riêng Việt Nam, và cách xử lý hiệu quả nhất không phải là gắn nhãn "thế lực thù địch" một cách chung, mà là chỉ ra cụ thể thông tin nào sai, sai ở chi tiết nào, có đối chứng nào, tức áp dụng đúng phương pháp kiểm chứng mà bản thân RSF lẽ ra cũng nên áp dụng nghiêm túc hơn với chính báo cáo của mình.

RSF xếp Việt Nam ở nhóm cuối bảng dựa trên một phương pháp khảo sát thiếu minh bạch, khó kiểm chứng độc lập, và đây là điểm yếu thực sự cần chỉ ra. Đồng thời, các minh chứng trong nước về quy mô báo chí, khung pháp lý, hay vai trò giám sát chống tiêu cực là có thật, nhưng cần được trình bày đúng phạm vi: chúng chứng minh sự tồn tại và hoạt động của một hệ thống báo chí có chức năng xã hội nhất định, chứ chưa hẳn trả lời trực tiếp câu hỏi RSF đặt ra về mức độ tự do biên tập trên các vấn đề chính trị nhạy cảm. Một cuộc tranh luận quốc tế thực chất về vị trí của báo chí Việt Nam, vì vậy, cần đối chiếu đúng tiêu chí, dùng dẫn chứng cụ thể, và tránh cả hai cực: phủ nhận sạch mọi đánh giá quốc tế, hoặc chấp nhận một bảng xếp hạng không thể kiểm chứng như một sự thật tuyệt đối.

Leng Keng

* NHIỆT LIỆT CHÀO MỪNG 81 NĂM CÁCH MẠNG THÁNG TÁM THÀNH CÔNG (19/8/1945 - 19/8/2026) VÀ QUỐC KHÁNH NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI ...
02/09/2026

* NHIỆT LIỆT CHÀO MỪNG 81 NĂM CÁCH MẠNG THÁNG TÁM THÀNH CÔNG (19/8/1945 - 19/8/2026) VÀ QUỐC KHÁNH NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM (2/9/1945 - 2/9/2026)!

(Lễ thượng cờ chào mừng Quốc khánh 2-9 trên Quảng trường Ba Đình, Thủ đô Hà Nội! (Ảnh: VOV)

BÀ CON CẦN BIẾT NHỮNG CHÍNH SÁCH MỚI TỪ THÁNG 9/2026
02/09/2026

BÀ CON CẦN BIẾT NHỮNG CHÍNH SÁCH MỚI TỪ THÁNG 9/2026

27/08/2026
📚 🏡 Phương án sắp xếp các đơn vị sự nghiệp giáo dục và đào tạo công lập thuộc UBND xã Đồng Dương
22/08/2026

📚 🏡 Phương án sắp xếp các đơn vị sự nghiệp giáo dục và đào tạo công lập thuộc UBND xã Đồng Dương

Thông báo V/v nghiêm cấm đốt thực bì trên địa bàn xã Đồng Dương
19/08/2026

Thông báo V/v nghiêm cấm đốt thực bì trên địa bàn xã Đồng Dương

17/08/2026

Tập trung hoàn thành các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia, quy mô lớn, kết nối liên vùng, quốc tế

Nghị quyết số 79-NQ/TW, ngày 6/1/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế nhà nước là nghị quyết chuyên đề đầu tiên của Đảng về kinh tế Nhà nước kể từ năm 1986. Nghị quyết là bước đổi mới quan trọng trong tư duy lý luận và nhận thức của Đảng về kinh tế nhà nước. Theo đó, lần đầu tiên nội hàm kinh tế nhà nước được xác định một cách đầy đủ, có hệ thống trong một nghị quyết chuyên đề, qua đó làm rõ vị trí và mở rộng phạm vi của khu vực này trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Cụ thể, kinh tế nhà nước được nhìn nhận như một chỉnh thể thống nhất, bao gồm toàn bộ các nguồn lực kinh tế do Nhà nước nắm giữ, quản lý và chi phối, như đất đai, tài nguyên, vùng trời, vùng biển, không gian ngầm, hệ thống kết cấu hạ tầng, ngân sách nhà nước, dự trữ quốc gia, các quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách, doanh nghiệp nhà nước, tổ chức tín dụng nhà nước, phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp và các đơn vị sự nghiệp công lập. Đồng thời, khẳng định kinh tế nhà nước vừa trực tiếp sản xuất, kinh doanh, vừa là nền tảng nguồn lực vật chất quan trọng, đồng thời là công cụ chiến lược, thiết yếu để Nhà nước thực hiện vai trò định hướng, điều tiết và dẫn dắt nền kinh tế, củng cố quốc phòng, an ninh, nâng cao năng lực tự chủ, tự cường và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội nhanh, bền vững theo định hướng xã hội chủ nghĩa.

Nghị quyết đề ra các mục tiêu tổng quát và mục tiêu cụ thể về phát triển kinh tế nhà nước đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Trong đó: Mục tiêu tổng quát gắn với vai trò, chức năng của kinh tế nhà nước trong kỷ nguyên mới, bao gồm: Nâng cao hiệu quả, phát huy vai trò chủ đạo trong lĩnh vực then chốt, chiến lược; Hỗ trợ các khu vực kinh tế cùng phát triển; Góp phần thúc đẩy phát triển nhanh, bền vững, bảo đảm quốc phòng, an ninh; Góp phần thực hiện thắng lợi 2 mục tiêu 100 năm phát triển đất nước.

Mục tiêu cụ thể về đất đai, tài nguyên: Nghị quyết nhấn mạnh yêu cầu sử dụng tiết kiệm, hiệu quả, minh bạch, đáp ứng yêu cầu tăng trưởng kinh tế nhanh, bền vững. Về tài sản kết cấu hạ tầng: Bên cạnh việc phát triển đồng bộ, hiện đại, Nghị quyết yêu cầu phải tập trung hoàn thành các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia, quy mô lớn, kết nối liên vùng, quốc tế.

Về ngân sách, dự trữ quốc gia: Bám sát các mục tiêu đến năm 2030 tại văn kiện Đại hội XIV, Nghị quyết số 79 yêu cầu thực hiện các chỉ tiêu: Tỷ lệ huy động nguồn ngân sách khoảng 18% GDP; bội chi ngân sách khoảng 5% GDP; nợ công không quá 60% GDP; chi đầu tư phát triển khoảng 35-40% chi ngân sách; chi thường xuyên khoảng 50-55% tổng chi ngân sách. Về doanh nghiệp nhà nước: Bên cạnh việc tiếp tục phải hoàn thành các mục tiêu của Đảng về cơ cấu lại, nâng cao hiệu quả doanh nghiệp nhà nước, Nghị quyết 79 đề ra một số chỉ tiêu định lượng cần đạt được đến năm 2030: Phấn đấu 50 doanh nghiệp vào nhóm 500 doanh nghiệp lớn nhất Đông Nam Á; từ 1-3 doanh nghiệp vào nhóm 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới; 100% doanh nghiệp quản trị hiện đại trên nền tảng số; 100% tập đoàn kinh tế, tổng công ty nhà nước áp dụng nguyên tắc quản trị của OECD.

Để thực hiện thành công các mục tiêu và tầm nhìn về phát triển kinh tế Nhà nước Nghị quyết đề ra các nhóm giải pháp chung.

Thứ nhất, đổi mới tư duy lãnh đạo, quản lý kinh tế nhà nước với trọng tâm là chuyển mạnh từ quản lý hành chính sang kiến tạo phát triển, quản trị hiện đại; nâng cao trách nhiệm, hành động quyết liệt, hiệu quả với tinh thần "nói ít, làm nhiều, làm đến cùng" nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả lãnh đạo, chỉ đạo phát triển kinh tế nhà nước.

Thứ hai là hoàn thiện pháp luật theo tinh thần Nghị quyết số 66-NQ/TW của Bộ Chính trị.

Thứ ba là bảo đảm môi trường đầu tư, kinh doanh thuận lợi, trọng tâm là tiếp cận các nguồn lực công bằng, minh bạch; đẩy mạnh hợp tác công - tư; tăng cường phân cấp, phân quyền gắn với trách nhiệm giải trình; giảm giảm chi phí tuân thủ, chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm.

Thứ tư là chú trọng nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý theo tinh thần Nghị quyết số 71, thực hiện chính sách thu hút, trọng dụng nhân tài, đồng thời, xây dựng cơ chế bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm và quy trình đánh giá minh bạch.

Thứ năm là xây dựng hệ thống dữ liệu thống nhất về kinh tế nhà nước, liên thông, an toàn; phát huy vai trò dữ liệu trong hoạch định chính sách, kiểm tra, thanh tra, giám sát, đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản công.

Các nhiệm vụ, giải pháp cụ thể từng lĩnh vực

Nghị quyết cũng nêu ra các nhiệm vụ, giải pháp cụ thể. Một là, đối với đất đai và tài nguyên: Để khắc phục những hạn chế hiện nay, Nghị quyết đề ra các nhóm nhiệm vụ, giải pháp liên quan đến các lĩnh vực: Đất đai; tài nguyên nước; tài nguyên khoáng sản; kinh tế biển; nguồn lợi vùng trời, kinh tế không gian vũ trụ và kinh tế tầm thấp; không gian ngầm; tài nguyên số và tài nguyên viễn thông.

Hai là, đối với tài sản kết cấu hạ tầng: trên cơ sở xác định rõ những vấn đề cần khắc phục về thể chế cho phát triển hạ tầng, Nghị quyết yêu cầu thực hiện 2 nhóm nhiệm vụ chính: Xây dựng chiến lược, quy hoạch hệ thống kết cấu hạ tầng với tầm nhìn dài hạn, vượt trước, đón đầu xu thế phát triển các ngành kinh tế, thúc đẩy phát triển nhanh, bền vững, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số; đảm bảo tính đồng bộ, liên kết, đa ngành, đa mục tiêu nhằm khai thác hiệu quả tối đa các loại hình kết cấu hạtầng. Cùng với đó, bổ sung khung pháp lý để huy động nguồn lực ngoài ngân sách để phát triển tài sản kết cấu hạ tầng, bảo đảm tính hiệu quả, công khai, minh bạch, chống thất thoát, lãng phí.

Ba là, đối với ngân sách nhà nước, dự trữ quốc gia và quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách, vốn nhà nước tại doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ từ 50% vốn điều lệ trở xuống.

Bốn là, đối với doanh nghiệp nhà nước: Nghị quyết đã đề ra các nhóm nhiệm vụ, giải pháp cụ thể thuộc 4 nội dung chính: Bảo đảm doanh nghiệp nhà nước thực sự là một lực lượng vật chất quan trọng của kinh tế nhà nước; Thúc đẩy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh; Cải thiện quản trị doanh nghiệp; Cơ cấu lại khu vực doanh nghiệp nhà nước.

Năm là, đối với các tổ chức tín dụng nhà nước: Tiếp tục triển khai các giải pháp về áp dụng chuẩn mực quản trị hiện đại, tăng vốn điều lệ cho ngân hàng thương mại nhà nước, bảo đảm minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình đối với các tổ chức tín dụng nhà nước.

Sáu là, đối với các đơn vị sự nghiệp công lập: Đẩy mạnh tinh gọn bộ máy và hiện đại hóa cơ chế quản lý phù hợp với mô hình chính quyền địa phương 2 cấp; cơ chế tài chính giảm từ cấp phát trực tiếp sang hỗ trợ trực tiếp cho người thụ hưởng. Cùng với đó, đẩy mạnh xã hội hóa các dịch vụ có khả năng cạnh tranh theo cơ chế thị trường. Mở rộng hợp tác công tư, khuyến khích khu vực ngoài nhà nước tham gia cung ứng dịch vụ công.






Address


Telephone

+842353643888

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Quê tôi Bình Lãnh posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Quê tôi Bình Lãnh:

Shortcuts

  • Want your business to be the top-listed Media Company?

Share